HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
THE BOYZ

Sunwoo Saju

2000.04.12 · Thìn (Rồng) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Sunwoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sunwoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Kim
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
3
Thủy
1
Sunwoo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Sangyeon
THE BOYZ
🌙
Jacob
THE BOYZ
🌙
Younghoon
THE BOYZ
🌙
Hyunjae
THE BOYZ
🌙
Juyeon
THE BOYZ
🌙
Kevin
THE BOYZ
Xem thêm 24 idol
🌙
New
THE BOYZ
🌙
Q
THE BOYZ
🌙
Eric
THE BOYZ
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sunwoo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sunwoo × THE BOYZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sunwoo's gunghap (궁합) score with each member of THE BOYZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YounghoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JacobMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JuyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HyunjaeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5NewMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6KevinHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  7. 7SangyeonTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  8. 8QTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9EricTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sunwoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Sunwoo.

  1. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 87, zodiac trine.
  2. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 87, zodiac trine.
  3. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 87, zodiac trine.
  4. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 85, zodiac trine.
  5. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 85, zodiac trine.
  6. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 85, zodiac trine.
  7. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 85, zodiac trine.
  8. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 85, six-harmony.
  9. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 85, zodiac trine.
  10. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sunwoo: 85, zodiac trine.
  11. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 84, zodiac trine.
  12. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 84, zodiac trine.
  13. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 84, six-harmony.
  14. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 83, zodiac trine.
  15. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Sunwoo: 83, zodiac trine.
  16. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 82, zodiac trine.
  17. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 82, zodiac trine.
  18. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 82, six-harmony.
  19. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 82, six-harmony.
  20. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 82, zodiac trine.
  21. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 82, six-harmony.
  22. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 82, zodiac trine.
  23. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 81, zodiac trine.
  24. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 81, zodiac trine.
  25. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 80, six-harmony.
  26. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 77.
  27. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 77.
  28. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 77.
  29. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sunwoo: 77.
  30. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 77.
  31. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 77.
  32. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sunwoo: 77.
  33. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sunwoo: 77.
  34. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 76.
  35. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 76.
  36. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 76.
  37. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 76.
  38. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 76.
  39. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 76.
  40. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 76.
  41. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 76.
  42. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 76.
  43. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 76.
  44. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 75.
  45. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 75.
  46. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 75.
  47. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 75.
  48. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 75.
  49. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 75.
  50. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 75.
  51. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 74.
  52. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 74.
  53. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 74.
  54. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 74.
  55. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 74.
  56. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 74.
  57. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 74.
  58. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 74.
  59. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 74.
  60. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sunwoo: 73.
  61. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sunwoo: 73.
  62. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 73.
  63. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 73.
  64. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 73.
  65. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 73.
  66. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 73.
  67. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 72.
  68. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 72.
  69. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 72.
  70. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 72.
  71. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 72.
  72. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 72.
  73. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 72.
  74. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 72.
  75. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 72.
  76. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sunwoo: 71.
  77. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 71.
  78. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 71.
  79. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 71.
  80. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 71.
  81. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 71.
  82. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 71.
  83. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 71.
  84. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunwoo: 71.
  85. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Sunwoo: 64, zodiac clash.
  86. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sunwoo: 63, zodiac clash.
  87. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sunwoo: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sunwoo (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Sunwoo's Thìn (Rồng) year.

  1. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Sunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Sunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Sunwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Sunwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sunwoo's best and hardest matches across every group

Sunwoo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. CrushSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HandongDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KyehoonKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MartinCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MayCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Seokjoon82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SornCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YerinGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YoonSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ZuhoSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. Choi WoojinTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WyattONF · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SohaSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JoohoneyMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyeriGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SeungwooVICTON · Tia lửa và căng thẳng53
  6. SeolaWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Maki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JayiKON · Tia lửa và căng thẳng53
  9. E-TionONF · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng54
  11. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng54
  12. JaeyoonSF9 · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Sunwoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sunwoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2007) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 18 (2017) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 28 (2027) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 38 (2037) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 48 (2047) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2057) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2067) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2077) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sunwoo

Sunwoo's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ2
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sunwoo năm 2026

Each month scored against Sunwoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sunwoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sunwoo là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sunwoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sunwoo là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sunwoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sunwoo là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sunwoo từ THE BOYZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sunwoo-the-boyz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sunwoo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư