HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
GHOST9

Shin Saju

2000.03.18 · Thìn (Rồng) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Shin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Shin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Thổ
Mộc
Ngày
Mộc
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Shin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Junhyung
GHOST9
🌙
Kangsung
GHOST9
🌙
Junseong
GHOST9
🌙
Prince
GHOST9
🌙
Woojin
GHOST9
🌙
Jinwoo
GHOST9
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Shin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Shin × GHOST9: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Shin's gunghap (궁합) score with each member of GHOST9, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1PrinceMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JunhyungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JinwooHai kẻ giống nhau như một82Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JunseongTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5WoojinTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6KangsungTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Shin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Shin.

  1. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shin: 87, zodiac trine.
  2. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Shin: 87, zodiac trine.
  3. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Shin: 86, zodiac trine.
  4. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shin: 86, zodiac trine.
  5. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shin: 85, six-harmony.
  6. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shin: 85, zodiac trine.
  7. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Shin: 85, zodiac trine.
  8. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Shin: 85, zodiac trine.
  9. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shin: 84, six-harmony.
  10. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shin: 84, six-harmony.
  11. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shin: 83, zodiac trine.
  12. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shin: 82, zodiac trine.
  13. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Shin: 82, zodiac trine.
  14. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Shin: 82, zodiac trine.
  15. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Shin: 82, zodiac trine.
  16. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Shin: 81, six-harmony.
  17. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shin: 81, six-harmony.
  18. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Shin: 81, six-harmony.
  19. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Shin: 80, six-harmony.
  20. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Shin: 79, six-harmony.
  21. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Shin: 77.
  22. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Shin: 77.
  23. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shin: 77.
  24. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Shin: 77.
  25. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Shin: 77.
  26. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Shin: 77.
  27. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shin: 77.
  28. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Shin: 77.
  29. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Shin: 76.
  30. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 76.
  31. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shin: 76.
  32. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Shin: 76.
  33. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Shin: 76.
  34. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Shin: 76.
  35. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Shin: 76.
  36. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Shin: 76.
  37. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Shin: 76.
  38. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Shin: 76.
  39. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Shin: 75.
  40. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shin: 75.
  41. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 75.
  42. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Shin: 75.
  43. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shin: 75.
  44. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Shin: 75.
  45. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 75.
  46. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 74.
  47. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shin: 74.
  48. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Shin: 74.
  49. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 74.
  50. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 74.
  51. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 74.
  52. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Shin: 74.
  53. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Shin: 74.
  54. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Shin: 73.
  55. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Shin: 73.
  56. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Shin: 73.
  57. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Shin: 73.
  58. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Shin: 73.
  59. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shin: 73.
  60. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Shin: 72.
  61. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Shin: 72.
  62. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 72.
  63. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Shin: 72.
  64. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Shin: 72.
  65. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Shin: 71.
  66. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Shin: 71.
  67. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Shin: 71.
  68. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shin: 66, zodiac clash.
  69. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shin: 64, zodiac clash.
  70. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Shin: 64, zodiac clash.
  71. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shin: 63, zodiac clash.
  72. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Shin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Shin (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Shin's Thìn (Rồng) year.

  1. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Shin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Shin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Shin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Shin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Shin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Shin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Shin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Shin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Shin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Shin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Shin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Shin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Shin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Shin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Shin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Shin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Shin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Shin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Shin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Shin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Shin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Shin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Shin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Shin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Shin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Shin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Shin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Shin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Shin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Shin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Shin's best and hardest matches across every group

Shin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunjiBrave Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyunsikBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. KenVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MiihiNiziU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. MinseoWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Miyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SoulP1Harmony · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Suminxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. WooziSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MeganKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. ON:NALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Hwang ChiyeulSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. SeitaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng53
  10. DonghwaKickFlip · Tia lửa và căng thẳng53
  11. WendyRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng54
  12. RMBTS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Shin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Shin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2005) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2015) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2025) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 36 (2035) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2045) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 56 (2055) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 66 (2065) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2075) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Shin

Shin's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Shin năm 2026

Each month scored against Shin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Shin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Shin là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Shin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Shin là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Shin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Shin là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Shin từ GHOST9?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/shin-ghost9 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Shin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư