HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
(G)I-DLE

Miyeon Saju

1997.01.31 · Tý (Chuột) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Miyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Miyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
2
Thủy
2
Miyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Minnie
(G)I-DLE
Soyeon
(G)I-DLE
Yuqi
(G)I-DLE
Shuhua
(G)I-DLE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Miyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Miyeon × (G)I-DLE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Miyeon's gunghap (궁합) score with each member of (G)I-DLE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SoyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2MinnieTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  3. 3ShuhuaHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  4. 4YuqiTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Miyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Miyeon.

  1. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 87, zodiac trine.
  2. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 87, zodiac trine.
  3. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miyeon: 87, zodiac trine.
  4. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 86, zodiac trine.
  5. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Miyeon: 86, zodiac trine.
  6. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 85, zodiac trine.
  7. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 85, zodiac trine.
  8. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 85, zodiac trine.
  9. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 85, six-harmony.
  10. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 85, zodiac trine.
  11. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 85, six-harmony.
  12. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 83, zodiac trine.
  13. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 83, zodiac trine.
  14. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 82, zodiac trine.
  15. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 82, zodiac trine.
  16. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miyeon: 82, zodiac trine.
  17. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miyeon: 82, zodiac trine.
  18. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miyeon: 82, zodiac trine.
  19. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miyeon: 82, zodiac trine.
  20. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Miyeon: 82, zodiac trine.
  21. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 81, zodiac trine.
  22. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 81, zodiac trine.
  23. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 80, six-harmony.
  24. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 79, six-harmony.
  25. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 79, six-harmony.
  26. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 77.
  27. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 77.
  28. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 77.
  29. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 77.
  30. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 77.
  31. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 77.
  32. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 77.
  33. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 76.
  34. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 76.
  35. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 76.
  36. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 76.
  37. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 76.
  38. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 75.
  39. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 75.
  40. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 75.
  41. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 75.
  42. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 74.
  43. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 74.
  44. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 74.
  45. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 74.
  46. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 74.
  47. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 74.
  48. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 74.
  49. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 74.
  50. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 74.
  51. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 74.
  52. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 74.
  53. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 74.
  54. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 74.
  55. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 73.
  56. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Miyeon: 73.
  57. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 73.
  58. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 73.
  59. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 73.
  60. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 73.
  61. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 73.
  62. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 73.
  63. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 73.
  64. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 72.
  65. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 72.
  66. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 72.
  67. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Miyeon: 72.
  68. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 72.
  69. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 72.
  70. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 72.
  71. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Miyeon: 72.
  72. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 72.
  73. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 72.
  74. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 72.
  75. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 71.
  76. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 71.
  77. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 71.
  78. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 71.
  79. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 71.
  80. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Miyeon: 71.
  81. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Miyeon: 71.
  82. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 71.
  83. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 71.
  84. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 71.
  85. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 67, zodiac clash.
  86. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 66, zodiac clash.
  87. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 65, zodiac clash.
  88. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 65, zodiac clash.
  89. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 64, zodiac clash.
  90. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 63, zodiac clash.
  91. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Miyeon: 62, zodiac clash.
  92. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 62, zodiac clash.
  93. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Miyeon: 62, zodiac clash.
  94. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 61, zodiac clash.
  95. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Miyeon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Miyeon (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 42 other idols in the Honbit roster share Miyeon's Tý (Chuột) year.

  1. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With Miyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With Miyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Miyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With Miyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With Miyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Miyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With Miyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Miyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With Miyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Miyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Miyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With Miyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Miyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Miyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With Miyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Miyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Miyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ten (WayV) — Day Master 甲 (Mộc). With Miyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Miyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yujin (Kep1er) — Day Master 辛 (Kim). With Miyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With Miyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Miyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Miyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. B.I (Solo) — Day Master 壬 (Thủy). With Miyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With Miyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Miyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Joy (Red Velvet) — Day Master 癸 (Thủy). With Miyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Miyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Miyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With Miyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With Miyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Day Master 己 (Thổ). With Miyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Jun (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Miyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Miyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Miyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Martin (CORTIS) — Day Master 己 (Thổ). With Miyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Sorn (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Miyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With Miyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Miyeon's best and hardest matches across every group

Miyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. DanielaKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EmmaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. GowonLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HaechanNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. HyukTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JinBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SeoiH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ShinGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SiyeonQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Giselleaespa · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HeejinARTMS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. JihoAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SooyoungGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park HanbinEVNNE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LeoVIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JiminAOA · Tia lửa và căng thẳng51
  5. DongyunDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng51
  6. WonbinRIIZE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. RukaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng52
  8. MayaNiziU · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Chansung2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  10. MondayWeeekly · Tia lửa và căng thẳng53
  11. JayENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng53
  12. Lee HongkiFTISLAND · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Miyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Miyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2005) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2015) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 29 (2025) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 39 (2035) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 49 (2045) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2055) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 69 (2065) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 79 (2075) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Miyeon

Miyeon's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Miyeon năm 2026

Each month scored against Miyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Miyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Miyeon là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Miyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Miyeon là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Miyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Miyeon là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Miyeon từ (G)I-DLE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/miyeon-gidle để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Miyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư