HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ARTMS

Kim Lip Saju

1999.02.10 · Mão (Mèo) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Kim Lip lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kim Lip — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Hỏa
Mộc
Ngày
Thủy
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
0
Thủy
1
Kim Lip — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Heejin
ARTMS
Haseul
ARTMS
Jinsoul
ARTMS
Choerry
ARTMS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kim Lip — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kim Lip × ARTMS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kim Lip's gunghap (궁합) score with each member of ARTMS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HeejinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HaseulHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  3. 3ChoerryTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4JinsoulTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kim Lip

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Kim Lip.

  1. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 87, zodiac trine.
  2. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 86, zodiac trine.
  3. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 86, zodiac trine.
  4. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 86, zodiac trine.
  5. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 86, zodiac trine.
  6. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 85, zodiac trine.
  7. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 85, six-harmony.
  8. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 84, zodiac trine.
  9. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 84, six-harmony.
  10. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 84, zodiac trine.
  11. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 83, zodiac trine.
  12. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 83, zodiac trine.
  13. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 83, zodiac trine.
  14. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 82, zodiac trine.
  15. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 82, six-harmony.
  16. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 82, zodiac trine.
  17. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 82, six-harmony.
  18. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 82, six-harmony.
  19. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 82, six-harmony.
  20. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 81, zodiac trine.
  21. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 80, six-harmony.
  22. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 79, six-harmony.
  23. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 79, six-harmony.
  24. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 79, six-harmony.
  25. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 77.
  26. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 77.
  27. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 77.
  28. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 77.
  29. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 77.
  30. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 77.
  31. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 77.
  32. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 77.
  33. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 77.
  34. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 77.
  35. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 77.
  36. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 76.
  37. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 76.
  38. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 76.
  39. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 75.
  40. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 75.
  41. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 75.
  42. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 75.
  43. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 75.
  44. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 75.
  45. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 75.
  46. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 75.
  47. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 75.
  48. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 74.
  49. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 74.
  50. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 74.
  51. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 74.
  52. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 74.
  53. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 74.
  54. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 74.
  55. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 73.
  56. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 73.
  57. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 73.
  58. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 73.
  59. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 73.
  60. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 73.
  61. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 73.
  62. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 73.
  63. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 72.
  64. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 72.
  65. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 72.
  66. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 72.
  67. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 72.
  68. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 72.
  69. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 72.
  70. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 72.
  71. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 72.
  72. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 72.
  73. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 72.
  74. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 72.
  75. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 72.
  76. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 72.
  77. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 72.
  78. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 72.
  79. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 72.
  80. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 72.
  81. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 71.
  82. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 71.
  83. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 71.
  84. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 71.
  85. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 71.
  86. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 71.
  87. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 71.
  88. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Lip: 71.
  89. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 71.
  90. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 71.
  91. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Kim Lip: 71.
  92. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Lip: 64, zodiac clash.
  93. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 63, zodiac clash.
  94. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kim Lip: 62, zodiac clash.
  95. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim Lip: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kim Lip (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Kim Lip's Mão (Mèo) year.

  1. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Lip: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Lip: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Lip: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Lip: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Lip: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sunghyuk (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Lip: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Lip: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Lip: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Lip: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Lip: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Lip: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Lip: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Lip: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Lip: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Lip: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Lip: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Lip: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Lip: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Lip: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Lip: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Lip: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Lip: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Lip: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Lip: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Lip: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Lip: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Lip: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kim Lip's best and hardest matches across every group

Kim Lip scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. LayEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. NicoleKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. YoungbinSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiwooNMIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Taki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng52
  5. MasamiALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KyrellAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Yechanxikers · Tia lửa và căng thẳng54
  10. AmaruKickFlip · Tia lửa và căng thẳng54
  11. TomoyaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. Ni-KiENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Kim Lip's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kim Lip's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2007) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 19 (2017) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 29 (2027) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 39 (2037) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2047) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2057) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 69 (2067) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 79 (2077) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kim Lip

Kim Lip's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa2
Thổ1
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kim Lip năm 2026

Each month scored against Kim Lip's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kim Lip trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kim Lip là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kim Lip là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kim Lip là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kim Lip là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kim Lip là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kim Lip từ ARTMS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kim-lip-artms để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kim Lip. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư