HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
OH MY GIRL

JinE Saju

1995.01.22 · Tuất (Chó) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với JinE lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của JinE — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thổ
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
0
Thủy
1
JinE — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Hyojung
OH MY GIRL
Mimi
OH MY GIRL
YooA
OH MY GIRL
Seunghee
OH MY GIRL
Yubin
OH MY GIRL
Arin
OH MY GIRL
Xem thêm 24 idol
Jiho
OH MY GIRL
Binnie
OH MY GIRL
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on JinE — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 JinE × OH MY GIRL: bảng xếp hạng độ hợp Saju

JinE's gunghap (궁합) score with each member of OH MY GIRL, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ArinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2BinnieMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3YubinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4YooAMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5HyojungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6SeungheeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7MimiHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  8. 8JihoTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với JinE

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as JinE.

  1. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With JinE: 87, zodiac trine.
  2. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JinE: 87, zodiac trine.
  3. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JinE: 87, zodiac trine.
  4. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With JinE: 86, zodiac trine.
  5. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JinE: 86, zodiac trine.
  6. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JinE: 86, zodiac trine.
  7. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 85, six-harmony.
  8. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 85, six-harmony.
  9. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JinE: 85, zodiac trine.
  10. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 85, six-harmony.
  11. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With JinE: 84, zodiac trine.
  12. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 84, six-harmony.
  13. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JinE: 83, zodiac trine.
  14. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 83, six-harmony.
  15. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 83, six-harmony.
  16. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With JinE: 83, zodiac trine.
  17. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With JinE: 83, zodiac trine.
  18. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With JinE: 82, zodiac trine.
  19. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JinE: 82, zodiac trine.
  20. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With JinE: 81, zodiac trine.
  21. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 81, six-harmony.
  22. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With JinE: 81, zodiac trine.
  23. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 80, six-harmony.
  24. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With JinE: 80, six-harmony.
  25. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With JinE: 79, six-harmony.
  26. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With JinE: 79, six-harmony.
  27. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With JinE: 79, six-harmony.
  28. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With JinE: 77.
  29. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With JinE: 77.
  30. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With JinE: 77.
  31. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With JinE: 77.
  32. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JinE: 77.
  33. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With JinE: 77.
  34. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With JinE: 77.
  35. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JinE: 77.
  36. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JinE: 77.
  37. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JinE: 77.
  38. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JinE: 77.
  39. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JinE: 77.
  40. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JinE: 77.
  41. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JinE: 77.
  42. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With JinE: 76.
  43. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JinE: 76.
  44. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With JinE: 76.
  45. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With JinE: 76.
  46. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With JinE: 76.
  47. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With JinE: 76.
  48. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JinE: 76.
  49. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JinE: 76.
  50. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With JinE: 76.
  51. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With JinE: 76.
  52. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JinE: 75.
  53. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JinE: 75.
  54. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JinE: 75.
  55. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With JinE: 75.
  56. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With JinE: 75.
  57. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With JinE: 75.
  58. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JinE: 75.
  59. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With JinE: 75.
  60. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JinE: 74.
  61. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JinE: 74.
  62. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JinE: 74.
  63. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With JinE: 74.
  64. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JinE: 74.
  65. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With JinE: 73.
  66. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JinE: 73.
  67. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With JinE: 73.
  68. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With JinE: 73.
  69. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JinE: 73.
  70. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JinE: 72.
  71. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With JinE: 72.
  72. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With JinE: 72.
  73. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With JinE: 72.
  74. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With JinE: 72.
  75. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JinE: 72.
  76. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With JinE: 72.
  77. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JinE: 72.
  78. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With JinE: 72.
  79. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JinE: 72.
  80. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With JinE: 71.
  81. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JinE: 71.
  82. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With JinE: 71.
  83. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With JinE: 71.
  84. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With JinE: 71.
  85. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With JinE: 71.
  86. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With JinE: 71.
  87. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With JinE: 71.
  88. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With JinE: 67, zodiac clash.
  89. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JinE: 67, zodiac clash.
  90. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JinE: 66, zodiac clash.
  91. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JinE: 65, zodiac clash.
  92. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With JinE: 65, zodiac clash.
  93. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With JinE: 64, zodiac clash.
  94. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With JinE: 64, zodiac clash.
  95. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With JinE: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as JinE (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share JinE's Tuất (Chó) year.

  1. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With JinE: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With JinE: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With JinE: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With JinE: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With JinE: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With JinE: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With JinE: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With JinE: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With JinE: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With JinE: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With JinE: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With JinE: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With JinE: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With JinE: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With JinE: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With JinE: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With JinE: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With JinE: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With JinE: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With JinE: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With JinE: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With JinE: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With JinE: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With JinE: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With JinE: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With JinE: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With JinE: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With JinE: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With JinE: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With JinE: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With JinE: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With JinE: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With JinE: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With JinE: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With JinE: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With JinE: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With JinE: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With JinE: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With JinE: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With JinE: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With JinE: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With JinE: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With JinE: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With JinE: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With JinE: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With JinE: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With JinE: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With JinE: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 JinE's best and hardest matches across every group

JinE scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaehyunKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HarveyXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kim NaKyoungtripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LenaGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Park SoHyuntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. QriT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SheonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. XiuminEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HwiseoH1-KEY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WoobinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Taecyeon2PM · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JiyoonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HyunjinLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  6. FelixStray Kids · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YeonjaeMimiirose · Tia lửa và căng thẳng52
  8. YeonheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  9. ShotaroRIIZE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. AnneGWSN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. GyuriKARA · Tia lửa và căng thẳng54
  12. DosiePURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 JinE's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle JinE's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2000) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 16 (2010) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 26 (2020) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 36 (2030) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 46 (2040) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 56 (2050) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2060) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2070) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của JinE

JinE's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của JinE năm 2026

Each month scored against JinE's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của JinE trong Saju là gì?
Nhật Chủ của JinE là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của JinE là gì?
Ngũ hành chủ đạo của JinE là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của JinE là gì?
Con giáp Hàn Quốc của JinE là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với JinE từ OH MY GIRL?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jine-oh-my-girl để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với JinE. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư