HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
THE BOYZ

New Saju

1998.04.26 · Dần (Hổ) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với New lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của New — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thủy
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
1
New — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
🌙
Sangyeon
THE BOYZ
🌙
Jacob
THE BOYZ
🌙
Younghoon
THE BOYZ
🌙
Hyunjae
THE BOYZ
🌙
Juyeon
THE BOYZ
🌙
Kevin
THE BOYZ
Xem thêm 24 idol
🌙
Q
THE BOYZ
🌙
Sunwoo
THE BOYZ
🌙
Eric
THE BOYZ
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on New — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 New × THE BOYZ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

New's gunghap (궁합) score with each member of THE BOYZ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1KevinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SangyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3EricMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4SunwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5JacobHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  6. 6JuyeonHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  7. 7YounghoonHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  8. 8QTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9HyunjaeTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với New

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as New.

  1. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With New: 87, zodiac trine.
  2. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With New: 87, zodiac trine.
  3. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With New: 86, zodiac trine.
  4. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With New: 86, zodiac trine.
  5. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With New: 85, six-harmony.
  6. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With New: 85, zodiac trine.
  7. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With New: 85, zodiac trine.
  8. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With New: 85, zodiac trine.
  9. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With New: 85, zodiac trine.
  10. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With New: 85, zodiac trine.
  11. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With New: 84, zodiac trine.
  12. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With New: 83, zodiac trine.
  13. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With New: 83, zodiac trine.
  14. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With New: 83, zodiac trine.
  15. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With New: 83, six-harmony.
  16. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With New: 83, zodiac trine.
  17. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With New: 82, zodiac trine.
  18. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With New: 82, zodiac trine.
  19. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With New: 82, zodiac trine.
  20. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With New: 82, six-harmony.
  21. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With New: 82, six-harmony.
  22. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With New: 82, zodiac trine.
  23. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With New: 82, zodiac trine.
  24. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With New: 81, six-harmony.
  25. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With New: 81, zodiac trine.
  26. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With New: 81, zodiac trine.
  27. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With New: 80, six-harmony.
  28. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With New: 79, six-harmony.
  29. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With New: 77.
  30. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With New: 77.
  31. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With New: 77.
  32. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With New: 77.
  33. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With New: 77.
  34. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With New: 76.
  35. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 76.
  36. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With New: 76.
  37. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With New: 76.
  38. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With New: 76.
  39. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With New: 75.
  40. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With New: 75.
  41. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With New: 75.
  42. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With New: 75.
  43. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With New: 75.
  44. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 75.
  45. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 75.
  46. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With New: 74.
  47. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With New: 74.
  48. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With New: 74.
  49. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With New: 74.
  50. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With New: 74.
  51. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With New: 74.
  52. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With New: 74.
  53. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With New: 74.
  54. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 73.
  55. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With New: 73.
  56. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 73.
  57. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With New: 73.
  58. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With New: 73.
  59. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With New: 73.
  60. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With New: 73.
  61. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With New: 73.
  62. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 73.
  63. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With New: 73.
  64. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With New: 73.
  65. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With New: 73.
  66. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With New: 72.
  67. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With New: 72.
  68. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With New: 72.
  69. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With New: 72.
  70. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With New: 72.
  71. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 72.
  72. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With New: 72.
  73. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With New: 72.
  74. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With New: 72.
  75. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With New: 71.
  76. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With New: 71.
  77. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 71.
  78. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With New: 71.
  79. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With New: 71.
  80. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With New: 71.
  81. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With New: 71.
  82. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With New: 71.
  83. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With New: 71.
  84. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With New: 66, zodiac clash.
  85. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With New: 66, zodiac clash.
  86. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With New: 66, zodiac clash.
  87. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With New: 64, zodiac clash.
  88. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With New: 64, zodiac clash.
  89. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With New: 63, zodiac clash.
  90. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With New: 63, zodiac clash.
  91. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With New: 63, zodiac clash.
  92. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With New: 63, zodiac clash.
  93. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With New: 63, zodiac clash.
  94. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With New: 62, zodiac clash.
  95. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With New: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as New (Dần (Hổ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 40 other idols in the Honbit roster share New's Dần (Hổ) year.

  1. Eunseo (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With New: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kevin (THE BOYZ) — Day Master 辛 (Kim). With New: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Sehyung (Berry Good) — Day Master 甲 (Mộc). With New: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seonghwa (ATEEZ) — Day Master 庚 (Kim). With New: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sakura (LE SSERAFIM) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sojin (Girls' Day) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yunho (TVXQ) — Day Master 辛 (Kim). With New: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Changmin (2AM) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Qri (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With New: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hwanwoong (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. SinB (VIVIZ) — Day Master 辛 (Kim). With New: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Soyeon ((G)I-DLE) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. BX (CIX) — Day Master 辛 (Kim). With New: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Dahyun (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Keonhee (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Lee Know (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With New: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Siwon (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With New: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Gunil (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With New: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With New: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Donghae (Super Junior) — Day Master 壬 (Thủy). With New: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Elkie (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With New: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Chodan (QWER) — Day Master 壬 (Thủy). With New: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Yeoreum (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With New: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Daye (Berry Good) — Day Master 癸 (Thủy). With New: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Victoria (f(x)) — Day Master 壬 (Thủy). With New: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Park Yoochun (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With New: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Q (THE BOYZ) — Day Master 丙 (Hỏa). With New: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Gahyeon (Dreamcatcher) — Day Master 丙 (Hỏa). With New: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Gowoon (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With New: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Eunhyuk (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With New: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Jiwon (fromis_9) — Day Master 丙 (Hỏa). With New: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Jungwoo (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With New: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  34. BIBI (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With New: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Umji (VIVIZ) — Day Master 戊 (Thổ). With New: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Vernon (SEVENTEEN) — Day Master 丙 (Hỏa). With New: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Fuma (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With New: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Hongjoong (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With New: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Yeeun (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With New: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  40. E:U (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With New: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 New's best and hardest matches across every group

New scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. J-HopeBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. MinseoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Park JihooEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeitaNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. ShuaiboAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WoongkiAHOF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YoonaGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. GaeulIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HaerinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HinataXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Hwang ChiyeulSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HyojungOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. XaydenALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SunmiSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LINFINITE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Jo&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  5. Hong KeonheeTIOT · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Choi WoojinTIOT · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YuraGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Yuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Seokjoon82MAJOR · Tia lửa và căng thẳng52
  10. MayCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng52
  11. KyehoonKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  12. CrushSolo · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 New's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle New's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 4 (2001) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 14 (2011) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 24 (2021) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 34 (2031) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 44 (2041) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 54 (2051) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 64 (2061) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 74 (2071) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của New

New's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của New năm 2026

Each month scored against New's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của New trong Saju là gì?
Nhật Chủ của New là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của New là gì?
Ngũ hành chủ đạo của New là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của New là gì?
Con giáp Hàn Quốc của New là Dần (Hổ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với New từ THE BOYZ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/new-the-boyz để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với New. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dần (Hổ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư