HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TREASURE

Junghwan Saju

2005.02.18 · Dậu (Gà) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Junghwan lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Junghwan — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Mộc
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Junghwan — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Hyunsuk
TREASURE
🌙
Jihoon
TREASURE
🌙
Yoshi
TREASURE
🌙
Junkyu
TREASURE
🌙
Jaehyuk
TREASURE
🌙
Asahi
TREASURE
Xem thêm 24 idol
🌙
Doyoung
TREASURE
🌙
Haruto
TREASURE
🌙
Jeongwoo
TREASURE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Junghwan — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Junghwan × TREASURE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Junghwan's gunghap (궁합) score with each member of TREASURE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AsahiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 1%99Sợi Chỉ Đỏ Định Mệnh
  2. 2JunkyuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  3. 3JihoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%94Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4DoyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5JeongwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6YoshiHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7HarutoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8JaehyukTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  9. 9HyunsukHai kẻ giống nhau như một61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Junghwan

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Junghwan.

  1. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 86, zodiac trine.
  2. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 85, zodiac trine.
  3. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 85, six-harmony.
  4. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 85, zodiac trine.
  5. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Junghwan: 85, six-harmony.
  6. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 84, six-harmony.
  7. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 83, zodiac trine.
  8. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 83, zodiac trine.
  9. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 82, zodiac trine.
  10. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Junghwan: 82, zodiac trine.
  11. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 82, zodiac trine.
  12. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 82, zodiac trine.
  13. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 81, six-harmony.
  14. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 81, zodiac trine.
  15. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 81, six-harmony.
  16. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 81, zodiac trine.
  17. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 81, zodiac trine.
  18. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 81, zodiac trine.
  19. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 81, zodiac trine.
  20. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 80, six-harmony.
  21. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 79, six-harmony.
  22. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 79, six-harmony.
  23. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 77.
  24. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 77.
  25. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 77.
  26. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 77.
  27. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 77.
  28. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 77.
  29. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 76.
  30. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 76.
  31. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 76.
  32. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 76.
  33. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 76.
  34. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 76.
  35. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 76.
  36. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 75.
  37. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 75.
  38. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 75.
  39. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 75.
  40. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 75.
  41. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 75.
  42. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 75.
  43. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 75.
  44. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 75.
  45. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 74.
  46. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Junghwan: 74.
  47. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 74.
  48. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 74.
  49. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 74.
  50. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Junghwan: 74.
  51. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 74.
  52. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 74.
  53. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 74.
  54. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 74.
  55. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 73.
  56. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Junghwan: 73.
  57. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 73.
  58. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 73.
  59. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 73.
  60. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 73.
  61. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Junghwan: 73.
  62. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 73.
  63. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junghwan: 73.
  64. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junghwan: 73.
  65. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 73.
  66. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junghwan: 73.
  67. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junghwan: 73.
  68. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junghwan: 73.
  69. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junghwan: 73.
  70. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 72.
  71. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 72.
  72. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 72.
  73. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 72.
  74. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 72.
  75. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 72.
  76. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 72.
  77. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 72.
  78. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 72.
  79. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 72.
  80. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 71.
  81. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 71.
  82. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 71.
  83. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junghwan: 71.
  84. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 66, zodiac clash.
  85. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 65, zodiac clash.
  86. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 65, zodiac clash.
  87. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 64, zodiac clash.
  88. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Junghwan: 64, zodiac clash.
  89. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Junghwan: 64, zodiac clash.
  90. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 63, zodiac clash.
  91. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 63, zodiac clash.
  92. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 63, zodiac clash.
  93. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 62, zodiac clash.
  94. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 61, zodiac clash.
  95. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junghwan: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Junghwan (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Junghwan's Dậu (Gà) year.

  1. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Junghwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Junghwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Junghwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Junghwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Junghwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Junghwan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Junghwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Junghwan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Junghwan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Junghwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Junghwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Junghwan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Junghwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Junghwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Junghwan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Junghwan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Junghwan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Junghwan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Junghwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Junghwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Junghwan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Junghwan: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Junghwan: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junghwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Junghwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Junghwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Junghwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Junghwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junghwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junghwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junghwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Junghwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Junghwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junghwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junghwan: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Junghwan's best and hardest matches across every group

Junghwan scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AsahiTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChaelLUN8 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChisaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyunsukCIX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JackieICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Junho2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MagentaQWER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. NoahPLAVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Wooyoung2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. BamBamGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. BoraSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HyoyeonGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yuqi(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YeriRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng52
  3. SuhyunAKMU · Tia lửa và căng thẳng53
  4. UONF · Tia lửa và căng thẳng54
  5. SeunghunCIX · Tia lửa và căng thẳng54
  6. MarkNCT · Tia lửa và căng thẳng54
  7. KyuhyunSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  8. Feimiss A · Tia lửa và căng thẳng54
  9. DayoungWJSN · Tia lửa và căng thẳng54
  10. YeonjungWJSN · Tia lửa và căng thẳng55
  11. XionONEUS · Tia lửa và căng thẳng55
  12. TzuyuTWICE · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Junghwan's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Junghwan's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (2009) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 15 (2019) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 25 (2029) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 35 (2039) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 45 (2049) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 55 (2059) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 65 (2069) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 75 (2079) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Junghwan

Junghwan's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Junghwan năm 2026

Each month scored against Junghwan's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Junghwan trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Junghwan là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Junghwan là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Junghwan là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Junghwan là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Junghwan là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Junghwan từ TREASURE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/junghwan-treasure để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Junghwan. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư