혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
癸
Loossemble

Yeojin Saju

2002.11.11 · 午 Ngọ (Ngựa) · 癸 Thủy Âm

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Độ hợp của bạn với Yeojin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yeojin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
辛
Kim
亥
Thủy
Ngày
癸
Thủy
未
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
3
Yeojin — bài đọc

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn chảy trôi cùng Thủy — trực giác, khả năng thích nghi và trí tuệ sâu lặng. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Gowon
Loossemble
⭐
Hyeju
Loossemble
⭐
Hyunjin
Loossemble
⭐
Vivi
Loossemble
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yeojin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yeojin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 庚戌From age 3 (2004) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 己酉From age 13 (2014) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 戊申From age 23 (2024) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 丁未From age 33 (2034) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 丙午From age 43 (2044) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 乙巳From age 53 (2054) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 甲辰From age 63 (2064) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 癸卯From age 73 (2074) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yeojin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yeojin × Loossemble: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yeojin's gunghap (궁합) score with each member of Loossemble, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HyejuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2GowonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ViviMối lương duyên nuôi dưỡng nhau79Duyên Đang Lớn
  4. 4HyunjinTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yeojin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yeojin.

  1. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 87, zodiac trine.
  2. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 86, zodiac trine.
  3. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 86, zodiac trine.
  4. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 86, zodiac trine.
  5. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 86, zodiac trine.
  6. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yeojin: 85, six-harmony.
  7. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 85, zodiac trine.
  8. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 84, zodiac trine.
  9. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 83, zodiac trine.
  10. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 82, zodiac trine.
  11. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 82, six-harmony.
  12. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 82, zodiac trine.
  13. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 82, six-harmony.
  14. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 82, zodiac trine.
  15. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 82, zodiac trine.
  16. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 82, zodiac trine.
  17. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 82, six-harmony.
  18. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 81, six-harmony.
  19. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 81, zodiac trine.
  20. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 80, six-harmony.
  21. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 79, six-harmony.
  22. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 77.
  23. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 77.
  24. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 77.
  25. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 77.
  26. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 77.
  27. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 77.
  28. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeojin: 77.
  29. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 77.
  30. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 77.
  31. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 77.
  32. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 77.
  33. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeojin: 77.
  34. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeojin: 77.
  35. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 77.
  36. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeojin: 77.
  37. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeojin: 77.
  38. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeojin: 77.
  39. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 76.
  40. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 76.
  41. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yeojin: 76.
  42. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 76.
  43. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 76.
  44. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 76.
  45. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 76.
  46. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 76.
  47. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 76.
  48. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 76.
  49. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 75.
  50. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 75.
  51. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 75.
  52. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 75.
  53. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 75.
  54. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 75.
  55. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 75.
  56. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 75.
  57. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 75.
  58. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 75.
  59. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 75.
  60. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 75.
  61. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeojin: 75.
  62. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 74.
  63. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 74.
  64. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 74.
  65. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yeojin: 74.
  66. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 73.
  67. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 73.
  68. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 73.
  69. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 73.
  70. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 73.
  71. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 73.
  72. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 73.
  73. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 73.
  74. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 72.
  75. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 72.
  76. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 72.
  77. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 72.
  78. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeojin: 72.
  79. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 72.
  80. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 72.
  81. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeojin: 71.
  82. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 71.
  83. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yeojin: 71.
  84. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 71.
  85. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 71.
  86. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 71.
  87. Mio (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 71.
  88. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 71.
  89. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 71.
  90. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 71.
  91. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 67, zodiac clash.
  92. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeojin: 67, zodiac clash.
  93. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 67, zodiac clash.
  94. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 66, zodiac clash.
  95. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 62, zodiac clash.
  96. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yeojin: 61, zodiac clash.
  97. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeojin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yeojin (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Yeojin's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeojin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeojin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeojin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Yeojin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeojin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Yeojin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeojin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeojin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeojin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeojin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeojin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeojin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeojin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeojin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeojin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeojin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeojin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeojin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeojin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yeojin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Yeojin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeojin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeojin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Riku (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeojin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Yeojin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeojin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeojin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeojin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yeojin's best and hardest matches across every group

Yeojin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JoohoneyMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MinjeKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. QriT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. WonpilDAY6 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WyattONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JinyoungGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. J-UsONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JuwangKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. LynntripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SinBVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. DongsungN.Flying · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park Bom2NE1 · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JunSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SeungyeonCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  5. YoohyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  6. ChanmiAOA · Tia lửa và căng thẳng54
  7. YoungjaeGOT7 · Tia lửa và căng thẳng55
  8. HayoungApink · Tia lửa và căng thẳng55
  9. YerinGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng56
  10. SornCLC · Tia lửa và căng thẳng56
  11. MartinCORTIS · Tia lửa và căng thẳng56
  12. ChunghaSolo · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yeojin

Yeojin's chart leans strongest on Thủy (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy3

📅 Dòng chảy từng tháng của Yeojin năm 2026

Each month scored against Yeojin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yeojin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yeojin là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yeojin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yeojin là Thủy. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yeojin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yeojin là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yeojin từ Loossemble?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yeojin-loossemble để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yeojin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư