혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
NiziU

Riku Saju

2002.10.26 · 午 Ngọ (Ngựa) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Riku lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Riku — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
午
Hỏa
Tháng
庚
Kim
戌
Thổ
Ngày
丁
Hỏa
卯
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
2
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
1
Riku — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Ayaka
NiziU
⭐
Mako
NiziU
⭐
Maya
NiziU
⭐
Mayuka
NiziU
⭐
Miihi
NiziU
⭐
Nina
NiziU
Xem thêm 24 idol
⭐
Rima
NiziU
⭐
Rio
NiziU
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Riku's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Riku's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 己酉From age 7 (2008) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 戊申From age 17 (2018) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 丁未From age 27 (2028) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. 丙午From age 37 (2038) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 乙巳From age 47 (2048) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 甲辰From age 57 (2058) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 癸卯From age 67 (2068) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 壬寅From age 77 (2078) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Riku — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Riku × NiziU: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Riku's gunghap (궁합) score with each member of NiziU, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1AyakaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%92Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2RimaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3MakoHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  4. 4MayaHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  5. 5MayukaTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  6. 6NinaTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7MiihiTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8RioTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Riku

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Riku.

  1. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Riku: 87, zodiac trine.
  2. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Riku: 87, zodiac trine.
  3. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Riku: 86, zodiac trine.
  4. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Riku: 85, six-harmony.
  5. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Riku: 85, zodiac trine.
  6. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Riku: 84, zodiac trine.
  7. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riku: 84, zodiac trine.
  8. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Riku: 84, six-harmony.
  9. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Riku: 84, zodiac trine.
  10. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Riku: 83, six-harmony.
  11. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Riku: 83, six-harmony.
  12. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Riku: 83, six-harmony.
  13. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Riku: 83, six-harmony.
  14. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Riku: 83, six-harmony.
  15. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Riku: 82, six-harmony.
  16. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Riku: 81, zodiac trine.
  17. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Riku: 81, zodiac trine.
  18. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Riku: 81, zodiac trine.
  19. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Riku: 77.
  20. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Riku: 77.
  21. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 77.
  22. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Riku: 77.
  23. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Riku: 77.
  24. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Riku: 77.
  25. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 77.
  26. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Riku: 77.
  27. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Riku: 77.
  28. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Riku: 77.
  29. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Riku: 77.
  30. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Riku: 76.
  31. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Riku: 76.
  32. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Riku: 76.
  33. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riku: 76.
  34. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Riku: 75.
  35. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 75.
  36. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Riku: 75.
  37. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Riku: 75.
  38. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riku: 74.
  39. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 74.
  40. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 74.
  41. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 74.
  42. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 74.
  43. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 74.
  44. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riku: 74.
  45. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 73.
  46. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Riku: 73.
  47. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Riku: 73.
  48. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Riku: 73.
  49. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Riku: 73.
  50. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 72.
  51. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 72.
  52. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 72.
  53. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Riku: 72.
  54. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riku: 72.
  55. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Riku: 72.
  56. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riku: 72.
  57. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riku: 72.
  58. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Riku: 72.
  59. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Riku: 72.
  60. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 72.
  61. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Riku: 72.
  62. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Riku: 72.
  63. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 72.
  64. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Riku: 71.
  65. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Riku: 71.
  66. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Riku: 71.
  67. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Riku: 71.
  68. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Riku: 71.
  69. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Riku: 71.
  70. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Riku: 71.
  71. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Riku: 71.
  72. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Riku: 71.
  73. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Riku: 71.
  74. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Riku: 66, zodiac clash.
  75. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Riku: 63, zodiac clash.
  76. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Riku: 63, zodiac clash.
  77. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Riku: 62, zodiac clash.
  78. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Riku: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Riku (Ngọ (Ngựa))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 93 other idols in the Honbit roster share Riku's Ngọ (Ngựa) year.

  1. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ireh (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jisung (NCT Dream) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Manon (KATSEYE) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Minhyuk (BTOB) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sion (NCT WISH) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Bamby (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jay (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Monday (Weeekly) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Ningning (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Sangah (LIGHTSUM) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sungyun (n.SSign) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Chaehyun (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kim NaKyoung (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Lena (GWSN) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Park SoHyun (tripleS) — Day Master 甲 (Mộc). With Riku: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Wonbin (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jimin (AOA) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Leo (VIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Park Hanbin (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Tarzzan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jun Han (Xdinary Heroes) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Minhee (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. EJ (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Junho (DRIPPIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jurin (XG) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Kangsung (GHOST9) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Keena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Lily (NMIXX) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Nicholas (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yoona (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Gaeul (IVE) — Day Master 乙 (Mộc). With Riku: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Natty (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yuki (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Riku: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Taerae (TEMPEST) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Lee Hongki (FTISLAND) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Chansung (2PM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Maya (NiziU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Ruka (BABYMONSTER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Dongyun (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Sooyoung (Girls' Generation) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Brian (AMPERS&ONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. N (VIXX) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Chanty (Lapillus) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Chowon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Soeun (Weeekly) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Chaein (PURPLE KISS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Jake (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Riku: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Matthew (ZEROBASEONE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Riku: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Chaerin (Cherry Bullet) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Dongwoo (INFINITE) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Eunkwang (BTOB) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Sophia (KATSEYE) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Hyolyn (SISTAR) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Junseong (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Minyoung (Brave Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Rio (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Harvey (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyeongjun (CRAVITY) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyunbin (NOWZ) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Nayoung (LIGHTSUM) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Sheon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Taerae (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Tsuki (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Xinyu (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Xiumin (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Hwiseo (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Joonie (ICHILLIN) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sei (GLINK) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sunghoon (ENHYPEN) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Taehoon (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Taeyoung (CRAVITY) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Yeojin (Loossemble) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Choa (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Prince (GHOST9) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Seo DaHyun (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Youngseo (BAE173) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  82. B-Bomb (Block B) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jaehyo (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Minseo (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Shuaibo (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Taeil (Block B) — Day Master 壬 (Thủy). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Woongki (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Gayoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Hinata (XG) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Jiyoon (4MINUTE) — Day Master 癸 (Thủy). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Juone (DKZ) — Day Master 辛 (Kim). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Mayu (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  93. O.de (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Riku: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Riku's best and hardest matches across every group

Riku scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. E-TionONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunhyukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JayiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeolaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeungwooVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SojinGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SuADreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Suzymiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HyojinONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JiwooHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. UmjiVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Changmin2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SejunVICTON · Tia lửa và căng thẳng52
  2. JohyunBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  3. JinJinASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  4. DohaARrC · Tia lửa và căng thẳng52
  5. Dara2NE1 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MayRESCENE · Tia lửa và căng thẳng53
  7. JeongyeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ZuhoSF9 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. YujinKep1er · Tia lửa và căng thẳng54
  10. YesungSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  11. MomoTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Kang DanielSolo · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Riku

Riku's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Riku năm 2026

Each month scored against Riku's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Riku trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Riku là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Riku là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Riku là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Riku là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Riku là Ngọ (Ngựa). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Riku từ NiziU?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/riku-niziu để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Riku. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Ngọ (Ngựa) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư