혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
xikers

Hyunwoo Saju

2004.12.04 · 申 Thân (Khỉ) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Hyunwoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyunwoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
申
Kim
Tháng
乙
Mộc
亥
Thủy
Ngày
丁
Hỏa
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
2
土Thổ
0
金Kim
1
水Thủy
1
Hyunwoo — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Hunter
xikers
🌙
Jinsik
xikers
🌙
Junghoon
xikers
🌙
Junmin
xikers
🌙
Minjae
xikers
🌙
Seeun
xikers
Xem thêm 24 idol
🌙
Sumin
xikers
🌙
Yechan
xikers
🌙
Yujun
xikers
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hyunwoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyunwoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丙子From age 2 (2005) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 丁丑From age 12 (2015) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 戊寅From age 22 (2025) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 己卯From age 32 (2035) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 庚辰From age 42 (2045) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 辛巳From age 52 (2055) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 壬午From age 62 (2065) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 癸未From age 72 (2075) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hyunwoo — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hyunwoo × xikers: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyunwoo's gunghap (궁합) score with each member of xikers, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YechanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SuminHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3JunminHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  4. 4MinjaeTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5JinsikTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6SeeunTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7HunterTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8YujunTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9JunghoonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyunwoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Hyunwoo.

  1. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 87, zodiac trine.
  2. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 86, zodiac trine.
  3. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 86, zodiac trine.
  4. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 86, zodiac trine.
  5. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 86, zodiac trine.
  6. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyunwoo: 85, six-harmony.
  7. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 83, zodiac trine.
  8. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 83, zodiac trine.
  9. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 83, zodiac trine.
  10. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 82, zodiac trine.
  11. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 82, six-harmony.
  12. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 82, six-harmony.
  13. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 81, zodiac trine.
  14. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 80, six-harmony.
  15. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunwoo: 77.
  16. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunwoo: 77.
  17. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 77.
  18. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 77.
  19. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 77.
  20. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 77.
  21. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 77.
  22. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 77.
  23. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 77.
  24. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 77.
  25. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 77.
  26. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyunwoo: 76.
  27. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 76.
  28. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 75.
  29. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 75.
  30. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 75.
  31. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 75.
  32. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 75.
  33. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyunwoo: 75.
  34. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 75.
  35. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunwoo: 75.
  36. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyunwoo: 75.
  37. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 74.
  38. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 74.
  39. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 74.
  40. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 74.
  41. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 74.
  42. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 74.
  43. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 74.
  44. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 74.
  45. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 74.
  46. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 73.
  47. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Hyunwoo: 73.
  48. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 73.
  49. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 73.
  50. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 72.
  51. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 72.
  52. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 72.
  53. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 72.
  54. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 72.
  55. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 72.
  56. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyunwoo: 72.
  57. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 72.
  58. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 72.
  59. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 72.
  60. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyunwoo: 72.
  61. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 72.
  62. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 72.
  63. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 71.
  64. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 71.
  65. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Hyunwoo: 71.
  66. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 71.
  67. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 71.
  68. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyunwoo: 71.
  69. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 71.
  70. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 71.
  71. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyunwoo: 71.
  72. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 71.
  73. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 71.
  74. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 71.
  75. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 71.
  76. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyunwoo: 67, zodiac clash.
  77. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 66, zodiac clash.
  78. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hyunwoo: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyunwoo (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Hyunwoo's Thân (Khỉ) year.

  1. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyunwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyunwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyunwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  107. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Seunghyub (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyunwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyunwoo's best and hardest matches across every group

Hyunwoo scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Jiamiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YeonheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YeonjaeMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SangyeonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. WOODZSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. DKiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. EricTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. HanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. HaoZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. JooanTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng51
  2. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  6. BXCIX · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng54
  8. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng54
  9. DayeBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  10. YeoreumWJSN · Tia lửa và căng thẳng55
  11. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng55
  12. ChodanQWER · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyunwoo

Hyunwoo's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa2
Thổ0
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyunwoo năm 2026

Each month scored against Hyunwoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyunwoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyunwoo là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyunwoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyunwoo là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyunwoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyunwoo là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyunwoo từ xikers?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyunwoo-xikers để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyunwoo. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư