HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
YOUNG POSSE

Yeonjung Saju

2004.09.01 · Thân (Khỉ) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Yeonjung lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yeonjung — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
2
Yeonjung — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Sunhye
YOUNG POSSE
Jiana
YOUNG POSSE
Doeun
YOUNG POSSE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yeonjung — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yeonjung × YOUNG POSSE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yeonjung's gunghap (궁합) score with each member of YOUNG POSSE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SunhyeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2JianaHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  3. 3DoeunHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yeonjung

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Yeonjung.

  1. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 87, zodiac trine.
  2. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 87, zodiac trine.
  3. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 86, zodiac trine.
  4. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 86, zodiac trine.
  5. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 85, zodiac trine.
  6. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 85, six-harmony.
  7. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 85, six-harmony.
  8. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 85, zodiac trine.
  9. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 84, six-harmony.
  10. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 84, six-harmony.
  11. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 84, six-harmony.
  12. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 84, zodiac trine.
  13. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 83, zodiac trine.
  14. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 82, six-harmony.
  15. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 82, zodiac trine.
  16. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 82, zodiac trine.
  17. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 81, zodiac trine.
  18. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 81, zodiac trine.
  19. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 81, six-harmony.
  20. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 81, zodiac trine.
  21. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 81, zodiac trine.
  22. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 81, six-harmony.
  23. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 81, zodiac trine.
  24. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 79, six-harmony.
  25. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 77.
  26. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 77.
  27. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 77.
  28. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 77.
  29. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 77.
  30. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 77.
  31. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 77.
  32. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 77.
  33. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 77.
  34. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 77.
  35. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 77.
  36. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 76.
  37. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 76.
  38. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 76.
  39. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 76.
  40. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 76.
  41. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 76.
  42. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 76.
  43. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 76.
  44. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 75.
  45. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 75.
  46. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 75.
  47. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 75.
  48. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 75.
  49. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 75.
  50. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 74.
  51. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 74.
  52. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 74.
  53. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 74.
  54. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 74.
  55. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 74.
  56. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 74.
  57. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 73.
  58. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 73.
  59. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 73.
  60. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 73.
  61. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 73.
  62. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 73.
  63. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 73.
  64. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 73.
  65. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 73.
  66. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 73.
  67. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 72.
  68. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 72.
  69. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 72.
  70. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 72.
  71. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 72.
  72. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 72.
  73. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 72.
  74. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 72.
  75. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 72.
  76. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yeonjung: 72.
  77. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 71.
  78. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 71.
  79. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 71.
  80. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 71.
  81. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 71.
  82. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 71.
  83. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 71.
  84. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 71.
  85. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 71.
  86. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 71.
  87. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 71.
  88. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 71.
  89. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 71.
  90. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 71.
  91. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yeonjung: 71.
  92. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 67, zodiac clash.
  93. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yeonjung: 64, zodiac clash.
  94. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yeonjung: 63, zodiac clash.
  95. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yeonjung: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yeonjung (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Yeonjung's Thân (Khỉ) year.

  1. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yeonjung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yeonjung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yeonjung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Yeonjung: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yeonjung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yeonjung: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yeonjung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yeonjung: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yeonjung: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yeonjung's best and hardest matches across every group

Yeonjung scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. G-DragonBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyunyeopTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JihyoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JiwonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kang DanielSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Lee MujinSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MomoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SehyeonDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SoljiEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. TenWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YejiITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YesungSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. VernonSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  3. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng52
  4. BIBISolo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungwooNCT · Tia lửa và căng thẳng53
  6. Jiwonfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng53
  8. GowoonBerry Good · Tia lửa và căng thẳng54
  9. GahyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng54
  10. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng55
  12. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Yeonjung's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yeonjung's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2013) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2023) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 30 (2033) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2043) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2053) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2063) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2073) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2083) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yeonjung

Yeonjung's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yeonjung năm 2026

Each month scored against Yeonjung's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yeonjung trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yeonjung là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yeonjung là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yeonjung là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yeonjung là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yeonjung là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yeonjung từ YOUNG POSSE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yeonjung-young-posse để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yeonjung. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư