HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
tripleS

Gong YuBin Saju

2005.02.03 · Thân (Khỉ) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Gong YuBin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Gong YuBin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
1
Thủy
0
Gong YuBin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
Kim YooYeon
tripleS
Mayu
tripleS
Xinyu
tripleS
Kim NaKyoung
tripleS
Park SoHyun
tripleS
Seo DaHyun
tripleS
Xem thêm 24 idol
Nien
tripleS
Yoon SeoYeon
tripleS
JiYeon
tripleS
Kotone
tripleS
Kim ChaeYeon
tripleS
Lee JiWoo
tripleS
Kaede
tripleS
Park ShiOn
tripleS
Lynn
tripleS
Sullin
tripleS
Jeong HyeRin
tripleS
Kim ChaeWon
tripleS
Jeong HaYeon
tripleS
Kim SooMin
tripleS
Kwak YeonJi
tripleS
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Gong YuBin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Gong YuBin × tripleS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Gong YuBin's gunghap (궁합) score with each member of tripleS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Kwak YeonJiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2MayuMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3Yoon SeoYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  4. 4Jeong HaYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  5. 5Jeong HyeRinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6Kim ChaeWonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  7. 7LynnMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  8. 8Lee JiWooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  9. 9Seo DaHyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  10. 10Kim ChaeYeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  11. 11Kim SooMinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  12. 12NienMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  13. 13KaedeHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  14. 14KotoneHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  15. 15Kim YooYeonTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ
  16. 16JiYeonTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  17. 17Kim NaKyoungTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  18. 18Park SoHyunTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  19. 19XinyuTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  20. 20Park ShiOnTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  21. 21SullinTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Gong YuBin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Gong YuBin.

  1. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 86, zodiac trine.
  2. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 86, zodiac trine.
  3. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 86, zodiac trine.
  4. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 86, zodiac trine.
  5. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 85, six-harmony.
  6. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 84, six-harmony.
  7. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 83, zodiac trine.
  8. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 83, zodiac trine.
  9. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 83, zodiac trine.
  10. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 81, six-harmony.
  11. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 80, six-harmony.
  12. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 80, six-harmony.
  13. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 80, six-harmony.
  14. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 79, six-harmony.
  15. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 79, six-harmony.
  16. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 79, six-harmony.
  17. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 77.
  18. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 77.
  19. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 77.
  20. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 77.
  21. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 77.
  22. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 77.
  23. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Gong YuBin: 77.
  24. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 77.
  25. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 77.
  26. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 77.
  27. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 77.
  28. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 76.
  29. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Gong YuBin: 76.
  30. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 76.
  31. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 76.
  32. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 76.
  33. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 76.
  34. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 76.
  35. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 76.
  36. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 76.
  37. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 76.
  38. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 76.
  39. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 76.
  40. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 75.
  41. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 75.
  42. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 75.
  43. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 75.
  44. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 75.
  45. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Gong YuBin: 75.
  46. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 75.
  47. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 75.
  48. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 75.
  49. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 75.
  50. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 75.
  51. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 75.
  52. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 74.
  53. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 74.
  54. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 74.
  55. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Gong YuBin: 74.
  56. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 74.
  57. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 74.
  58. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 74.
  59. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 74.
  60. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 74.
  61. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 74.
  62. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 73.
  63. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 73.
  64. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 73.
  65. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 73.
  66. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 73.
  67. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 73.
  68. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 73.
  69. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 73.
  70. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Gong YuBin: 73.
  71. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 72.
  72. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 72.
  73. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 72.
  74. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 72.
  75. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 72.
  76. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 72.
  77. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Gong YuBin: 72.
  78. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Gong YuBin: 72.
  79. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 72.
  80. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 72.
  81. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 72.
  82. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 72.
  83. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 71.
  84. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 71.
  85. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Gong YuBin: 71.
  86. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 71.
  87. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 71.
  88. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 71.
  89. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 71.
  90. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 71.
  91. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 71.
  92. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 71.
  93. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Gong YuBin: 71.
  94. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gong YuBin: 71.
  95. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 71.
  96. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 71.
  97. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 71.
  98. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 71.
  99. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Gong YuBin: 66, zodiac clash.
  100. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 65, zodiac clash.
  101. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Gong YuBin: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Gong YuBin (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Gong YuBin's Thân (Khỉ) year.

  1. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Gong YuBin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gong YuBin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gong YuBin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Gong YuBin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gong YuBin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gong YuBin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Gong YuBin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Gong YuBin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gong YuBin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gong YuBin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Gong YuBin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Gong YuBin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Gong YuBin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Gong YuBin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Gong YuBin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Gong YuBin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Gong YuBin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Gong YuBin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Gong YuBin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Gong YuBin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Gong YuBin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Gong YuBin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Gong YuBin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Gong YuBin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Gong YuBin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  105. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Gong YuBin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Gong YuBin's best and hardest matches across every group

Gong YuBin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AishaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. E.JIICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. LiaITZY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeungyeonCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. ChaewonLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. EunjungT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JenoNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. SanaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. SeungyeonKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ShotaroRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YangYangWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  2. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  4. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  6. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  10. DayeBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  11. YeoreumWJSN · Tia lửa và căng thẳng54
  12. ChodanQWER · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Gong YuBin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Gong YuBin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2014) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2024) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. From age 30 (2034) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2044) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2054) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2064) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 70 (2074) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2084) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Gong YuBin

Gong YuBin's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Gong YuBin năm 2026

Each month scored against Gong YuBin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Gong YuBin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Gong YuBin là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Gong YuBin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Gong YuBin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Gong YuBin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Gong YuBin là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Gong YuBin từ tripleS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/gongyubin-triples để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Gong YuBin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư