HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
MCND

Minjae Saju

2003.08.23 · Mùi (Dê) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Minjae lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Minjae — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Kim
Kim
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
2
Thủy
1
Minjae — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Castle J
MCND
🌙
BIC
MCND
🌙
Huijun
MCND
🌙
Win
MCND
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Minjae — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Minjae × MCND: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Minjae's gunghap (궁합) score with each member of MCND, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Castle JTia lửa và căng thẳng73Duyên Đang Lớn
  2. 2BICHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  3. 3HuijunTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4WinTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Minjae

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Minjae.

  1. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 87, zodiac trine.
  2. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 87, zodiac trine.
  3. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 86, zodiac trine.
  4. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 86, zodiac trine.
  5. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 86, zodiac trine.
  6. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 86, zodiac trine.
  7. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 86, zodiac trine.
  8. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minjae: 85, zodiac trine.
  9. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 85, six-harmony.
  10. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 85, six-harmony.
  11. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 85, six-harmony.
  12. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 85, six-harmony.
  13. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 85, six-harmony.
  14. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 85, six-harmony.
  15. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 85, six-harmony.
  16. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 85, zodiac trine.
  17. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minjae: 84, zodiac trine.
  18. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 84, six-harmony.
  19. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 84, six-harmony.
  20. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minjae: 83, zodiac trine.
  21. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 83, six-harmony.
  22. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 83, six-harmony.
  23. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 82, six-harmony.
  24. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minjae: 82, zodiac trine.
  25. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Minjae: 82, six-harmony.
  26. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minjae: 82, zodiac trine.
  27. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Minjae: 81, zodiac trine.
  28. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Minjae: 81, zodiac trine.
  29. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 80, six-harmony.
  30. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 80, six-harmony.
  31. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 79, six-harmony.
  32. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minjae: 79, six-harmony.
  33. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 77.
  34. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minjae: 77.
  35. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 77.
  36. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 77.
  37. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minjae: 77.
  38. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 77.
  39. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 77.
  40. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minjae: 77.
  41. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 77.
  42. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minjae: 77.
  43. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 76.
  44. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minjae: 76.
  45. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minjae: 76.
  46. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 76.
  47. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minjae: 76.
  48. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minjae: 76.
  49. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minjae: 75.
  50. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 75.
  51. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 75.
  52. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 75.
  53. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minjae: 75.
  54. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 75.
  55. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minjae: 75.
  56. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minjae: 75.
  57. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 75.
  58. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 75.
  59. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  60. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  61. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 74.
  62. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 74.
  63. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minjae: 74.
  64. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  65. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  66. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  67. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 74.
  68. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 73.
  69. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Minjae: 73.
  70. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minjae: 73.
  71. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 73.
  72. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minjae: 73.
  73. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minjae: 73.
  74. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 73.
  75. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 72.
  76. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 72.
  77. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 72.
  78. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minjae: 72.
  79. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 72.
  80. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 72.
  81. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 72.
  82. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minjae: 72.
  83. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 71.
  84. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 71.
  85. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 71.
  86. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minjae: 71.
  87. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minjae: 71.
  88. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 71.
  89. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minjae: 71.
  90. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minjae: 71.
  91. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minjae: 71.
  92. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minjae: 71.
  93. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minjae: 71.
  94. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 65, zodiac clash.
  95. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 65, zodiac clash.
  96. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 65, zodiac clash.
  97. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 64, zodiac clash.
  98. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 63, zodiac clash.
  99. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 63, zodiac clash.
  100. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 62, zodiac clash.
  101. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minjae: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Minjae (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Minjae's Mùi (Dê) year.

  1. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minjae: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Minjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Minjae: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Minjae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Minjae: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Minjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Minjae: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Minjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Minjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Minjae: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Minjae's best and hardest matches across every group

Minjae scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaeyoonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KunWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. NamjooApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. RyeowookSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SakuyaNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SongiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YooAOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YukiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. HyeopDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Kwak YeonJitripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YounghoonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. The8SEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SeungkwanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MinaTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YugyeomGOT7 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SeoyulBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HaseulARTMS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChaniKON · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  10. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng53
  11. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Minjae's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Minjae's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2008) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 16 (2018) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 26 (2028) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 36 (2038) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2048) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2058) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 66 (2068) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 76 (2078) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Minjae

Minjae's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ3
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Minjae năm 2026

Each month scored against Minjae's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Minjae trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Minjae là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Minjae là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Minjae là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Minjae là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Minjae là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Minjae từ MCND?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minjae-mcnd để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Minjae. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư