HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
xikers

Junmin Saju

2003.05.24 · Mùi (Dê) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Junmin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Junmin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Hỏa
Hỏa
Ngày
Hỏa
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
3
Thổ
1
Kim
1
Thủy
1
Junmin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Minjae
xikers
🌙
Sumin
xikers
🌙
Jinsik
xikers
🌙
Hyunwoo
xikers
🌙
Junghoon
xikers
🌙
Seeun
xikers
Xem thêm 24 idol
🌙
Yujun
xikers
🌙
Hunter
xikers
🌙
Yechan
xikers
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Junmin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Junmin × xikers: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Junmin's gunghap (궁합) score with each member of xikers, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YechanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2HyunwooHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  3. 3SuminHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  4. 4HunterTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5YujunTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JunghoonTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7MinjaeTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8JinsikTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  9. 9SeeunTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Junmin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Junmin.

  1. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 87, zodiac trine.
  2. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 87, zodiac trine.
  3. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Junmin: 86, zodiac trine.
  4. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 85, six-harmony.
  5. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Junmin: 85, zodiac trine.
  6. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 85, zodiac trine.
  7. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 84, six-harmony.
  8. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Junmin: 84, zodiac trine.
  9. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 84, zodiac trine.
  10. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Junmin: 84, zodiac trine.
  11. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 83, six-harmony.
  12. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 83, six-harmony.
  13. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 83, zodiac trine.
  14. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 83, six-harmony.
  15. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 83, six-harmony.
  16. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 83, zodiac trine.
  17. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Junmin: 83, zodiac trine.
  18. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Junmin: 83, zodiac trine.
  19. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 82, six-harmony.
  20. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junmin: 82, six-harmony.
  21. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Junmin: 82, zodiac trine.
  22. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 81, six-harmony.
  23. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 79, six-harmony.
  24. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Junmin: 79, six-harmony.
  25. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Junmin: 77.
  26. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 77.
  27. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 77.
  28. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junmin: 77.
  29. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 77.
  30. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junmin: 77.
  31. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Junmin: 77.
  32. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Junmin: 77.
  33. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 76.
  34. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junmin: 76.
  35. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Junmin: 76.
  36. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 76.
  37. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 76.
  38. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 75.
  39. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 75.
  40. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Junmin: 75.
  41. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junmin: 75.
  42. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 75.
  43. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junmin: 75.
  44. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junmin: 75.
  45. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Junmin: 75.
  46. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Junmin: 75.
  47. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Junmin: 75.
  48. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 74.
  49. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Junmin: 74.
  50. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 74.
  51. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Junmin: 74.
  52. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Junmin: 74.
  53. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Junmin: 74.
  54. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Junmin: 74.
  55. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junmin: 73.
  56. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Junmin: 73.
  57. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 73.
  58. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 73.
  59. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Junmin: 73.
  60. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 73.
  61. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Junmin: 73.
  62. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 73.
  63. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 73.
  64. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Junmin: 72.
  65. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 72.
  66. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 72.
  67. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Junmin: 72.
  68. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 72.
  69. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Junmin: 72.
  70. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Junmin: 71.
  71. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Junmin: 71.
  72. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 71.
  73. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Junmin: 71.
  74. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Junmin: 71.
  75. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 64, zodiac clash.
  76. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 64, zodiac clash.
  77. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Junmin: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Junmin (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Junmin's Mùi (Dê) year.

  1. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Junmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Junmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Junmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Junmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Junmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Junmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Junmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Junmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Junmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Junmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Junmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Junmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Junmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junmin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junmin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junmin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Junmin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junmin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junmin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junmin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Junmin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Junmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Junmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Junmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Junmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Junmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Junmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Junmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Junmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Junmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Junmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Junmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Junmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Junmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Junmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Junmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Junmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Junmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Junmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Junmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Junmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Junmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Junmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Junmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Junmin's best and hardest matches across every group

Junmin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HeechulSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JeonghanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. WheeinMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YunhoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Choi HanARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. DoyoungNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. BoraCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. Choi YenaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  2. DKSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Yoo TaeyangSF9 · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Cha EunwooASTRO · Tia lửa và căng thẳng53
  5. YutoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng54
  6. Kim JaejoongSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  7. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng54
  8. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  9. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  10. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YounghoonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. The8SEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Junmin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Junmin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2009) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 17 (2019) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 27 (2029) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 37 (2039) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2049) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2059) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2069) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 77 (2079) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Junmin

Junmin's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa3
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Junmin năm 2026

Each month scored against Junmin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Junmin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Junmin là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Junmin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Junmin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Junmin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Junmin là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Junmin từ xikers?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/junmin-xikers để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Junmin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư