HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
SF9

Jaeyoon Saju

1994.08.09 · Tuất (Chó) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Jaeyoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jaeyoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thổ
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Hỏa
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
1
Thủy
1
Jaeyoon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Youngbin
SF9
🌙
Inseong
SF9
🌙
Dawon
SF9
🌙
Zuho
SF9
🌙
Yoo Taeyang
SF9
🌙
Hwiyoung
SF9
Xem thêm 24 idol
🌙
Chani
SF9
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jaeyoon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jaeyoon × SF9: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jaeyoon's gunghap (궁합) score with each member of SF9, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChaniMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2InseongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3YoungbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4DawonHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5HwiyoungTia lửa và căng thẳng70Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6Yoo TaeyangTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7ZuhoTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jaeyoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Jaeyoon.

  1. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 87, zodiac trine.
  2. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaeyoon: 87, zodiac trine.
  3. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 86, zodiac trine.
  4. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 86, zodiac trine.
  5. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 85, zodiac trine.
  6. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Jaeyoon: 85, six-harmony.
  7. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 85, six-harmony.
  8. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 84, zodiac trine.
  9. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 84, zodiac trine.
  10. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaeyoon: 84, zodiac trine.
  11. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 84, six-harmony.
  12. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 84, six-harmony.
  13. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 84, six-harmony.
  14. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 83, zodiac trine.
  15. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 83, six-harmony.
  16. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 82, zodiac trine.
  17. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 81, zodiac trine.
  18. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 81, zodiac trine.
  19. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 81, zodiac trine.
  20. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 81, zodiac trine.
  21. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 77.
  22. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 77.
  23. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 77.
  24. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 77.
  25. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 77.
  26. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 77.
  27. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 77.
  28. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 77.
  29. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 77.
  30. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaeyoon: 76.
  31. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaeyoon: 76.
  32. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 76.
  33. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 76.
  34. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 76.
  35. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 76.
  36. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jaeyoon: 76.
  37. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 76.
  38. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 75.
  39. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jaeyoon: 75.
  40. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 74.
  41. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 74.
  42. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 74.
  43. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 74.
  44. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jaeyoon: 74.
  45. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 74.
  46. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 73.
  47. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 73.
  48. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 73.
  49. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 73.
  50. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 73.
  51. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 73.
  52. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 73.
  53. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 73.
  54. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 73.
  55. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 73.
  56. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 72.
  57. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Jaeyoon: 72.
  58. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 72.
  59. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 72.
  60. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 72.
  61. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 71.
  62. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 71.
  63. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 71.
  64. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 71.
  65. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 71.
  66. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 71.
  67. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 71.
  68. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaeyoon: 71.
  69. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaeyoon: 71.
  70. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jaeyoon: 71.
  71. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 71.
  72. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 71.
  73. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 66, zodiac clash.
  74. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 65, zodiac clash.
  75. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaeyoon: 65, zodiac clash.
  76. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 65, zodiac clash.
  77. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaeyoon: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jaeyoon (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Jaeyoon's Tuất (Chó) year.

  1. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaeyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaeyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Jaeyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaeyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Jaeyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaeyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaeyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaeyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaeyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaeyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Jaeyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaeyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaeyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaeyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Jaeyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaeyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaeyoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaeyoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaeyoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaeyoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaeyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaeyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaeyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaeyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaeyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaeyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaeyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaeyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaeyoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaeyoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jaeyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Jaeyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaeyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Jaeyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Jaeyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Jaeyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Jaeyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Jaeyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Jaeyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaeyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Jaeyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaeyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Jaeyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaeyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaeyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Jaeyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaeyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jaeyoon's best and hardest matches across every group

Jaeyoon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. GaeulIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GowoonBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. NattyKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SakuraLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YukiPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. EunhyukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. Lee GikwangHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. IrehPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JisungNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ManonKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MinhyukBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SionNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YunseongDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YoshiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MingyuDKZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JunkyuTREASURE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JunhyungGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JonghoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  7. HeejinARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  8. Giselleaespa · Tia lửa và căng thẳng51
  9. SeoiH1-KEY · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JaeminNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng52
  11. HinaQWER · Tia lửa và căng thẳng52
  12. GowonLoossemble · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Jaeyoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jaeyoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 11 (2004) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 21 (2014) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 31 (2024) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 41 (2034) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 51 (2044) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 61 (2054) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 71 (2064) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 81 (2074) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jaeyoon

Jaeyoon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc2
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jaeyoon năm 2026

Each month scored against Jaeyoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jaeyoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jaeyoon là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jaeyoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jaeyoon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jaeyoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jaeyoon là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jaeyoon từ SF9?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jaeyoon-sf9 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jaeyoon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư