혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丁
IVE

Yujin Saju

2003.09.01 · 未 Mùi (Dê) · 丁 Hỏa Âm

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Độ hợp của bạn với Yujin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yujin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
癸
Thủy
未
Thổ
Tháng
庚
Kim
申
Kim
Ngày
丁
Hỏa
丑
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
1
土Thổ
2
金Kim
2
水Thủy
1
Yujin — bài đọc

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Gaeul
IVE
⭐
Leeseo
IVE
⭐
Liz
IVE
⭐
Rei
IVE
⭐
Wonyoung
IVE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
Xem thêm 24 idol
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yujin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yujin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛酉From age 3 (2005) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 壬戌From age 13 (2015) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 癸亥From age 23 (2025) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 甲子From age 33 (2035) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 乙丑From age 43 (2045) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. 丙寅From age 53 (2055) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 丁卯From age 63 (2065) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. 戊辰From age 73 (2075) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yujin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yujin × IVE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yujin's gunghap (궁합) score with each member of IVE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GaeulMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2LeeseoHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3LizMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4ReiTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5WonyoungTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yujin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Yujin.

  1. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 86, zodiac trine.
  2. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 86, zodiac trine.
  3. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 85, six-harmony.
  4. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujin: 85, six-harmony.
  5. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yujin: 85, zodiac trine.
  6. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 84, six-harmony.
  7. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yujin: 84, zodiac trine.
  8. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 84, zodiac trine.
  9. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 83, six-harmony.
  10. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Yujin: 83, zodiac trine.
  11. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 83, zodiac trine.
  12. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujin: 83, zodiac trine.
  13. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 82, six-harmony.
  14. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 82, six-harmony.
  15. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 82, zodiac trine.
  16. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 82, six-harmony.
  17. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 82, six-harmony.
  18. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 82, zodiac trine.
  19. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujin: 82, zodiac trine.
  20. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yujin: 82, zodiac trine.
  21. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 81, six-harmony.
  22. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yujin: 81, six-harmony.
  23. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yujin: 81, zodiac trine.
  24. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 80, six-harmony.
  25. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yujin: 77.
  26. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yujin: 77.
  27. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 77.
  28. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yujin: 77.
  29. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yujin: 77.
  30. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 77.
  31. Sungjin (DAY6) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 77.
  32. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  33. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  34. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  35. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  36. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 76.
  37. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujin: 76.
  38. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yujin: 76.
  39. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 75.
  40. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 75.
  41. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Yujin: 75.
  42. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 75.
  43. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 75.
  44. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 74.
  45. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 74.
  46. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yujin: 74.
  47. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 74.
  48. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 74.
  49. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 74.
  50. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 74.
  51. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 74.
  52. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yujin: 74.
  53. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yujin: 74.
  54. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 73.
  55. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujin: 73.
  56. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 73.
  57. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujin: 73.
  58. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yujin: 73.
  59. Seulgi (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yujin: 73.
  60. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yujin: 73.
  61. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 72.
  62. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yujin: 72.
  63. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  64. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  65. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yujin: 72.
  66. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  67. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yujin: 72.
  68. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  69. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 72.
  70. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yujin: 71.
  71. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 71.
  72. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 71.
  73. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yujin: 71.
  74. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 71.
  75. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yujin: 71.
  76. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 67, zodiac clash.
  77. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 63, zodiac clash.
  78. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yujin: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yujin (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 81 other idols in the Honbit roster share Yujin's Mùi (Dê) year.

  1. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yeonwoo (NOWZ) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Ella (GLINK) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yujin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yujin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yujin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yoon (NOWZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Yujin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Yujin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yujin's best and hardest matches across every group

Yujin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaeyoungTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HuihyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyuiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. IrohaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JeonghwaEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JoshuaSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. TaehaBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. VBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. AhyeonBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HeechulSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HwasaMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yoo TaeyangSF9 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Cha EunwooASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  3. YutoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53
  4. Kim JaejoongSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  5. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng53
  6. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  8. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng54
  9. YounghoonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  10. The8SEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  11. ShindongSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng55
  12. SeungkwanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yujin

Yujin's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yujin năm 2026

Each month scored against Yujin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yujin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yujin là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yujin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yujin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yujin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yujin là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yujin từ IVE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yujin-ive để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yujin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư