혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
己
CNBLUE

Kang Minhyuk Saju

1991.06.28 · 未 Mùi (Dê) · 己 Thổ Âm

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Độ hợp của bạn với Kang Minhyuk lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kang Minhyuk — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
辛
Kim
未
Thổ
Tháng
甲
Mộc
午
Hỏa
Ngày
己
Thổ
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
2
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
0
Kang Minhyuk — bài đọc

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Lee Jungshin
CNBLUE
🌙
Jung Yonghwa
CNBLUE
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
Xem thêm 24 idol
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Kang Minhyuk's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kang Minhyuk's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 癸巳From age 8 (1998) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 壬辰From age 18 (2008) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 辛卯From age 28 (2018) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. 庚寅From age 38 (2028) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 己丑From age 48 (2038) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 戊子From age 58 (2048) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 丁亥From age 68 (2058) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丙戌From age 78 (2068) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Kang Minhyuk — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Kang Minhyuk × CNBLUE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kang Minhyuk's gunghap (궁합) score with each member of CNBLUE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Lee JungshinHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  2. 2Jung YonghwaTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kang Minhyuk

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Kang Minhyuk.

  1. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kang Minhyuk: 87, zodiac trine.
  2. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 87, zodiac trine.
  3. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 86, zodiac trine.
  4. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 85, six-harmony.
  5. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 84, six-harmony.
  6. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 84, zodiac trine.
  7. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 83, zodiac trine.
  8. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 83, zodiac trine.
  9. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 83, zodiac trine.
  10. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 81, zodiac trine.
  11. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 80, six-harmony.
  12. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 77.
  13. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 77.
  14. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kang Minhyuk: 77.
  15. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 77.
  16. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 77.
  17. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Kang Minhyuk: 77.
  18. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 76.
  19. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 76.
  20. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 76.
  21. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 76.
  22. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 76.
  23. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 76.
  24. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 76.
  25. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 76.
  26. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 75.
  27. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 75.
  28. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 75.
  29. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 75.
  30. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 75.
  31. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 75.
  32. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 74.
  33. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 74.
  34. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 74.
  35. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 74.
  36. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 74.
  37. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 74.
  38. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 74.
  39. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 73.
  40. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 73.
  41. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Kang Minhyuk: 73.
  42. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 73.
  43. Hun (N.Flying) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 73.
  44. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 73.
  45. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 73.
  46. Yeonwoo (NOWZ) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 73.
  47. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 72.
  48. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 72.
  49. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 72.
  50. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 71.
  51. Ella (GLINK) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 71.
  52. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 71.
  53. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kang Minhyuk: 71.
  54. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Kang Minhyuk: 64, zodiac clash.
  55. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kang Minhyuk: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kang Minhyuk (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 81 other idols in the Honbit roster share Kang Minhyuk's Mùi (Dê) year.

  1. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Kang Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Kang Minhyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Kang Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Kang Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Kang Minhyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Kang Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Kang Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kang Minhyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Yeonwoo (NOWZ) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Ella (GLINK) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Kang Minhyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Kang Minhyuk: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Kang Minhyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Kang Minhyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Kang Minhyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Kang Minhyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Kang Minhyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yoon (NOWZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Kang Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kang Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kang Minhyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Kang Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Kang Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kang Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Kang Minhyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Kang Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Kang Minhyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Kang Minhyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Kang Minhyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Kang Minhyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Kang Minhyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Kang Minhyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kang Minhyuk's best and hardest matches across every group

Kang Minhyuk scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BobbyiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DawonSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. DonghyeonKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jeong HyeRintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Kim ChaeWontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. NarinMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. NayeonTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SuhyunAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SunghyukTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. WonheeILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YuhaHearts2Hearts · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng52
  2. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng53
  3. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng53
  4. MagentaQWER · Tia lửa và căng thẳng54
  5. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  6. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng54
  7. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng54
  8. YounghoonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  9. The8SEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  10. SeungkwanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng55
  11. MinaTWICE · Tia lửa và căng thẳng55
  12. YugyeomGOT7 · Tia lửa và căng thẳng56

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Kang Minhyuk

Kang Minhyuk's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Kang Minhyuk năm 2026

Each month scored against Kang Minhyuk's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kang Minhyuk trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kang Minhyuk là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kang Minhyuk là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kang Minhyuk là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kang Minhyuk là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kang Minhyuk là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kang Minhyuk từ CNBLUE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minhyuk-cnblue để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kang Minhyuk. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư