HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Girls' Generation

Yuri Saju

1989.12.05 · Tỵ (Rắn) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Yuri lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yuri — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Hỏa
Tháng
Mộc
Thủy
Ngày
Thổ
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
0
Thủy
2
Yuri — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Taeyeon
Girls' Generation
Yoona
Girls' Generation
Tiffany
Girls' Generation
Sunny
Girls' Generation
Hyoyeon
Girls' Generation
Sooyoung
Girls' Generation
Xem thêm 24 idol
Seohyun
Girls' Generation
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yuri — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yuri × Girls' Generation: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yuri's gunghap (궁합) score with each member of Girls' Generation, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1SooyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2SeohyunHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  3. 3TaeyeonHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  4. 4SunnyTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5TiffanyTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6YoonaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7HyoyeonTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yuri

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Yuri.

  1. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yuri: 87, zodiac trine.
  2. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yuri: 84, zodiac trine.
  3. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuri: 83, six-harmony.
  4. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 83, zodiac trine.
  5. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuri: 83, six-harmony.
  6. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yuri: 83, zodiac trine.
  7. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yuri: 82, zodiac trine.
  8. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yuri: 82, zodiac trine.
  9. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yuri: 82, zodiac trine.
  10. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yuri: 82, six-harmony.
  11. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yuri: 81, six-harmony.
  12. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuri: 80, six-harmony.
  13. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yuri: 77.
  14. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 77.
  15. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yuri: 77.
  16. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yuri: 77.
  17. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yuri: 76.
  18. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuri: 76.
  19. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yuri: 76.
  20. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 76.
  21. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 76.
  22. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 76.
  23. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yuri: 76.
  24. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuri: 75.
  25. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 75.
  26. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yuri: 75.
  27. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 75.
  28. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yuri: 75.
  29. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 75.
  30. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yuri: 75.
  31. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yuri: 75.
  32. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 74.
  33. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yuri: 74.
  34. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yuri: 74.
  35. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yuri: 73.
  36. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuri: 73.
  37. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yuri: 73.
  38. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yuri: 73.
  39. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yuri: 73.
  40. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yuri: 73.
  41. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yuri: 72.
  42. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yuri: 72.
  43. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yuri: 72.
  44. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 72.
  45. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuri: 71.
  46. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yuri: 71.
  47. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuri: 71.
  48. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yuri: 71.
  49. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yuri: 66, zodiac clash.
  50. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yuri: 66, zodiac clash.
  51. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yuri: 65, zodiac clash.
  52. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuri: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yuri (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Yuri's Tỵ (Rắn) year.

  1. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Yuri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Yuri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yuri: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Yuri: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuri: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuri: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yuri: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Yuri: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Yuri: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuri: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuri: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuri: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuri: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuri: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuri: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuri: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Yuri: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Yuri: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Yuri: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Yuri: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yuri: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yuri: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Yuri: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Yuri: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuri: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuri: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuri: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuri: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuri: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yuri's best and hardest matches across every group

Yuri scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HanbinTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. TaeminSHINee · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Yoo TaeyangSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. ChaeyeonDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. DKSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. HyungwonMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JaeheeNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. K&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. MayaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. SiyoonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. YebinDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. DEANSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. YoonchaeKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. TaeyongNCT · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RamiBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng51
  4. DoeunYOUNG POSSE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. SiyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SeungheeCLC · Tia lửa và căng thẳng52
  7. JennieBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng52
  8. SowonGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng53
  9. KotokoUNIS · Tia lửa và căng thẳng53
  10. I.MMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng53
  11. GehleeUNIS · Tia lửa và căng thẳng53
  12. BaekhoSolo · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Yuri's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yuri's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (1990) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 12 (2000) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 22 (2010) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 32 (2020) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 42 (2030) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2040) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2050) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 72 (2060) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yuri

Yuri's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yuri năm 2026

Each month scored against Yuri's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yuri trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yuri là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yuri là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yuri là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yuri là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yuri là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yuri từ Girls' Generation?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yuri-girls-generation để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yuri. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư