혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丙
TEMPEST

Hwarang Saju

2001.04.23 · 巳 Tỵ (Rắn) · 丙 Hỏa Dương

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Độ hợp của bạn với Hwarang lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hwarang — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
辛
Kim
巳
Hỏa
Tháng
壬
Thủy
辰
Thổ
Ngày
丙
Hỏa
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
1
Hwarang — bài đọc

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Eunchan
TEMPEST
🌙
Hanbin
TEMPEST
🌙
Hyeongseop
TEMPEST
🌙
Hyuk
TEMPEST
🌙
Lew
TEMPEST
🌙
Taerae
TEMPEST
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hwarang's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hwarang's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛卯From age 7 (2007) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 庚寅From age 17 (2017) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 己丑From age 27 (2027) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 戊子From age 37 (2037) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. 丁亥From age 47 (2047) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 丙戌From age 57 (2057) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. 乙酉From age 67 (2067) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 甲申From age 77 (2077) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hwarang — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hwarang × TEMPEST: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hwarang's gunghap (궁합) score with each member of TEMPEST, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1LewMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HanbinHai kẻ giống nhau như một85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HyukMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4TaeraeHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  5. 5HyeongseopTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6EunchanTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hwarang

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Hwarang.

  1. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 85, zodiac trine.
  2. Nabi (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 85, six-harmony.
  3. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 84, zodiac trine.
  4. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 84, six-harmony.
  5. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 84, zodiac trine.
  6. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 84, zodiac trine.
  7. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 84, six-harmony.
  8. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 84, six-harmony.
  9. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 84, zodiac trine.
  10. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 83, six-harmony.
  11. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 83, zodiac trine.
  12. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 83, zodiac trine.
  13. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 83, six-harmony.
  14. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 83, six-harmony.
  15. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hwarang: 82, zodiac trine.
  16. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 82, zodiac trine.
  17. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hwarang: 81, zodiac trine.
  18. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 81, zodiac trine.
  19. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 81, zodiac trine.
  20. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 81, six-harmony.
  21. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 81, six-harmony.
  22. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 77.
  23. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 77.
  24. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 77.
  25. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 77.
  26. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 77.
  27. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 77.
  28. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 76.
  29. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 76.
  30. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 76.
  31. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 75.
  32. Dongsung (N.Flying) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hwarang: 75.
  33. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 75.
  34. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hwarang: 75.
  35. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 75.
  36. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 75.
  37. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 75.
  38. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hwarang: 75.
  39. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hwarang: 75.
  40. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 75.
  41. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 75.
  42. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 75.
  43. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 75.
  44. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 74.
  45. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 74.
  46. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 74.
  47. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 74.
  48. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 74.
  49. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 74.
  50. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 73.
  51. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 73.
  52. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 73.
  53. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 73.
  54. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 73.
  55. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 72.
  56. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 72.
  57. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 72.
  58. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 72.
  59. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 72.
  60. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 72.
  61. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 71.
  62. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 71.
  63. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 71.
  64. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hwarang: 71.
  65. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 71.
  66. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 71.
  67. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 65, zodiac clash.
  68. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 64, zodiac clash.
  69. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hwarang: 64, zodiac clash.
  70. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 64, zodiac clash.
  71. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 64, zodiac clash.
  72. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 64, zodiac clash.
  73. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hwarang: 64, zodiac clash.
  74. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 64, zodiac clash.
  75. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hwarang: 63, zodiac clash.
  76. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 62, zodiac clash.
  77. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 61, zodiac clash.
  78. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hwarang: 61, zodiac clash.
  79. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hwarang: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hwarang (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Hwarang's Tỵ (Rắn) year.

  1. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Hwarang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Hwarang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Hwarang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hwarang: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Hwarang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Hwarang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Hwarang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Hwarang: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Hwarang: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwarang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwarang: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwarang: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwarang: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hwarang: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwarang: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwarang: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hwarang: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwarang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Annie (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Hwarang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwarang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Hwarang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwarang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Hwarang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Hwarang: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Hwarang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hwarang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Hwarang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Hwarang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hwarang: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Hwarang: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hwarang: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hwarang's best and hardest matches across every group

Hwarang scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AnnaMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. BamBamGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HaneulKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HarunaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Yoon Jiyoonizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JiyoungKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. KaedetripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Lunaf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Minzy2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. TomoyaNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. AmaruKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Hayoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YooAOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SowonGFRIEND · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SongiKON · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Kim SooMintripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  5. I.MMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng51
  6. BaekhoSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YujinZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  8. RyoNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  9. NanaUNIS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Kwon EunbiSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Choi Jungeunizna · Tia lửa và căng thẳng52
  12. JuhoonCORTIS · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hwarang

Hwarang's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hwarang năm 2026

Each month scored against Hwarang's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hwarang trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hwarang là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hwarang là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hwarang là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hwarang là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hwarang là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hwarang từ TEMPEST?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hwarang-tempest để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hwarang. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư