혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丙
ICHILLIN

Jiyoon Saju

2000.09.15 · 辰 Thìn (Rồng) · 丙 Hỏa Dương

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Độ hợp của bạn với Jiyoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jiyoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
庚
Kim
辰
Thổ
Tháng
乙
Mộc
酉
Kim
Ngày
丙
Hỏa
子
Thủy
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
2
水Thủy
1
Jiyoon — bài đọc

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
⭐
Chaerin
ICHILLIN
⭐
Chowon
ICHILLIN
⭐
E.JI
ICHILLIN
⭐
Jackie
ICHILLIN
⭐
Joonie
ICHILLIN
⭐
Yeju
ICHILLIN
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jiyoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jiyoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 甲申From age 4 (2003) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 癸未From age 14 (2013) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 壬午From age 24 (2023) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 辛巳From age 34 (2033) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 庚辰From age 44 (2043) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 己卯From age 54 (2053) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 戊寅From age 64 (2063) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丁丑From age 74 (2073) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jiyoon — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jiyoon × ICHILLIN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jiyoon's gunghap (궁합) score with each member of ICHILLIN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChowonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JackieMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3YejuTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  4. 4ChaerinTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5E.JITia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JoonieTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jiyoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Jiyoon.

  1. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 85, six-harmony.
  2. Nabi (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 85, zodiac trine.
  3. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 85, six-harmony.
  4. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 84, six-harmony.
  5. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 84, zodiac trine.
  6. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 84, zodiac trine.
  7. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 84, zodiac trine.
  8. Dongsung (N.Flying) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 83, zodiac trine.
  9. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 83, zodiac trine.
  10. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 83, zodiac trine.
  11. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 83, zodiac trine.
  12. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 81, zodiac trine.
  13. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 81, zodiac trine.
  14. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 81, zodiac trine.
  15. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 80, six-harmony.
  16. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 80, six-harmony.
  17. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 77.
  18. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 77.
  19. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 77.
  20. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 77.
  21. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 76.
  22. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 76.
  23. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 76.
  24. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 76.
  25. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 76.
  26. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 76.
  27. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 76.
  28. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 76.
  29. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 76.
  30. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 75.
  31. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 75.
  32. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 75.
  33. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 75.
  34. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 75.
  35. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 75.
  36. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 75.
  37. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 74.
  38. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 74.
  39. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 74.
  40. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 73.
  41. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 73.
  42. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 73.
  43. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 73.
  44. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 73.
  45. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  46. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiyoon: 73.
  47. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 73.
  48. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  49. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  50. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 73.
  51. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 73.
  52. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 72.
  53. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 72.
  54. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  55. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  56. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 72.
  57. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  58. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  59. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  60. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 72.
  61. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  62. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 72.
  63. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 72.
  64. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  65. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 72.
  66. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 71.
  67. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 71.
  68. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 71.
  69. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiyoon: 71.
  70. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 71.
  71. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 71.
  72. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 67, zodiac clash.
  73. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 67, zodiac clash.
  74. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 67, zodiac clash.
  75. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 66, zodiac clash.
  76. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 66, zodiac clash.
  77. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiyoon: 63, zodiac clash.
  78. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jiyoon: 62, zodiac clash.
  79. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiyoon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jiyoon (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Jiyoon's Thìn (Rồng) year.

  1. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiyoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiyoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiyoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiyoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Jiyoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Jiyoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jiyoon's best and hardest matches across every group

Jiyoon scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Choi WoojinTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Hong KeonheeTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JinBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jo&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. LINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SunmiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. XaydenALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HanniNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. InaBADVILLAIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. RickyZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Seongmo82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SiyoonNOWZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YookyungApink · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park ShiOntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LynntripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JuwangKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JiUDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JinyoungGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. JinEOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  8. JaehyunN.Flying · Tia lửa và căng thẳng51
  9. JacksonGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  10. MinjeKickFlip · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Krystalf(x) · Tia lửa và căng thẳng52
  12. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jiyoon

Jiyoon's chart leans strongest on Kim (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jiyoon năm 2026

Each month scored against Jiyoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jiyoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jiyoon là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jiyoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jiyoon là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jiyoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jiyoon là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jiyoon từ ICHILLIN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiyoon-ichillin để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jiyoon. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư