HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ZEROBASEONE

Hao Saju

2000.07.25 · Thìn (Rồng) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Hao lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hao — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Mộc
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
2
Thủy
1
Hao — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Hanbin
ZEROBASEONE
🌙
Jiwoong
ZEROBASEONE
🌙
Matthew
ZEROBASEONE
🌙
Taerae
ZEROBASEONE
🌙
Gunwook
ZEROBASEONE
🌙
Ricky
ZEROBASEONE
Xem thêm 24 idol
🌙
Gyuvin
ZEROBASEONE
🌙
Yujin
ZEROBASEONE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Hao — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Hao × ZEROBASEONE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hao's gunghap (궁합) score with each member of ZEROBASEONE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YujinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2HanbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3MatthewMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4TaeraeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5GunwookHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6JiwoongHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  7. 7RickyTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  8. 8GyuvinTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hao

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Hao.

  1. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 87, zodiac trine.
  2. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hao: 87, zodiac trine.
  3. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Hao: 87, zodiac trine.
  4. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hao: 87, zodiac trine.
  5. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 87, zodiac trine.
  6. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 86, zodiac trine.
  7. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 84, six-harmony.
  8. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 84, zodiac trine.
  9. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 84, six-harmony.
  10. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 84, zodiac trine.
  11. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 83, zodiac trine.
  12. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 83, zodiac trine.
  13. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 83, zodiac trine.
  14. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 83, zodiac trine.
  15. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 82, six-harmony.
  16. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 82, six-harmony.
  17. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 82, six-harmony.
  18. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 82, zodiac trine.
  19. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hao: 82, zodiac trine.
  20. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 82, zodiac trine.
  21. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hao: 81, zodiac trine.
  22. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hao: 81, six-harmony.
  23. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 81, six-harmony.
  24. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Hao: 81, zodiac trine.
  25. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 81, six-harmony.
  26. Kim Sungmin (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 81, six-harmony.
  27. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 81, six-harmony.
  28. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 81, six-harmony.
  29. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 80, six-harmony.
  30. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Hao: 80, six-harmony.
  31. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hao: 79, six-harmony.
  32. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hao: 77.
  33. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hao: 77.
  34. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hao: 77.
  35. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hao: 77.
  36. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hao: 77.
  37. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hao: 77.
  38. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hao: 77.
  39. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hao: 77.
  40. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hao: 76.
  41. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hao: 76.
  42. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hao: 76.
  43. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hao: 76.
  44. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hao: 76.
  45. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hao: 75.
  46. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hao: 75.
  47. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hao: 75.
  48. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hao: 75.
  49. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hao: 75.
  50. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hao: 75.
  51. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hao: 75.
  52. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Hao: 75.
  53. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hao: 75.
  54. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hao: 75.
  55. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hao: 74.
  56. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hao: 74.
  57. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hao: 74.
  58. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hao: 74.
  59. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hao: 74.
  60. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hao: 73.
  61. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hao: 73.
  62. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hao: 73.
  63. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hao: 73.
  64. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hao: 73.
  65. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hao: 73.
  66. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hao: 73.
  67. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Hao: 73.
  68. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hao: 73.
  69. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hao: 73.
  70. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hao: 73.
  71. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hao: 72.
  72. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hao: 72.
  73. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hao: 72.
  74. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Hao: 72.
  75. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hao: 72.
  76. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hao: 72.
  77. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hao: 72.
  78. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hao: 71.
  79. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hao: 71.
  80. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hao: 71.
  81. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Hao: 71.
  82. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hao: 71.
  83. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hao: 71.
  84. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hao: 71.
  85. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hao: 71.
  86. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Hao: 71.
  87. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hao: 71.
  88. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hao: 67, zodiac clash.
  89. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hao: 66, zodiac clash.
  90. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hao: 66, zodiac clash.
  91. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hao: 66, zodiac clash.
  92. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Hao: 65, zodiac clash.
  93. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hao: 64, zodiac clash.
  94. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hao: 63, zodiac clash.
  95. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hao: 63, zodiac clash.
  96. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hao: 63, zodiac clash.
  97. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hao: 63, zodiac clash.
  98. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hao: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hao (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Hao's Thìn (Rồng) year.

  1. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hao: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Hao: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Hao: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hao: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Hao: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hao: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hao: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Hao: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Hao: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hao: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Hao: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Hao: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hao: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hao: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hao: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hao: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hao: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hao: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hao: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Hao: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hao: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hao: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Hao: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hao: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hao: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Hao: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Hao: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Hao: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Hao: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Hao: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Hao: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Hao: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Hao: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Hao: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Hao: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Hao: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Hao: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Hao: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Hao: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Hao: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Hao: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Hao: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hao's best and hardest matches across every group

Hao scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BahiyyihKep1er · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChangsunTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChunghaSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HandongDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YoonSTAYC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Yuma&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YuraGirls' Day · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ZuhoSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HayoungApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JeongyeonTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MoonbyulMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. YoungjaeGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SehunEXO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MinjeKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng52
  4. JiwooHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng52
  5. HyojinONF · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  8. MeganKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. ON:NALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Hwang ChiyeulSolo · Tia lửa và căng thẳng54
  11. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng55
  12. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Hao's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hao's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 5 (2004) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 15 (2014) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 25 (2024) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 35 (2034) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 45 (2044) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 55 (2054) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 65 (2064) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 75 (2074) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Hao

Hao's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Hao năm 2026

Each month scored against Hao's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hao trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hao là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hao là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hao là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hao là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hao là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hao từ ZEROBASEONE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hao-zerobaseone để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hao. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư