HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
CLOSE YOUR EYES

Kim Sungmin Saju

2005.12.26 · Dậu (Gà) · Mộc Dương

Độ hợp của bạn với Kim Sungmin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Kim Sungmin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Thủy
Ngày
Mộc
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Kim Sungmin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 甲 — Mộc Dương. Như một cây đại thụ vươn mình lên trời, bạn đứng thẳng và lớn lên ngay ngắn. Có nguyên tắc, tham vọng và là người lãnh đạo bẩm sinh, bạn thà gãy chứ không chịu cong.

Mọi người theo bản năng mong bạn đi trước. Trong tình yêu bạn trung thành và che chở; trong công việc bạn biến tầm nhìn thành kế hoạch để người khác trèo lên.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Jeon Minwook
CLOSE YOUR EYES
🌙
Ma Jingxiang
CLOSE YOUR EYES
🌙
Jang Yeojun
CLOSE YOUR EYES
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Kim Sungmin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Kim Sungmin × CLOSE YOUR EYES: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Kim Sungmin's gunghap (궁합) score with each member of CLOSE YOUR EYES, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Jang YeojunHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  2. 2Ma JingxiangHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3Jeon MinwookTia lửa và căng thẳng52Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Kim Sungmin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 甲 (Mộc) day — the same core energy as Kim Sungmin.

  1. Chael (LUN8) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim Sungmin: 87, zodiac trine.
  2. Hyunsuk (CIX) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Sungmin: 87, zodiac trine.
  3. Jackie (ICHILLIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim Sungmin: 87, zodiac trine.
  4. Noah (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 87, zodiac trine.
  5. BamBam (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 86, zodiac trine.
  6. Bora (SISTAR) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Sungmin: 86, zodiac trine.
  7. Yunjin (LE SSERAFIM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Kim Sungmin: 86, zodiac trine.
  8. Hayoung (fromis_9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 85, zodiac trine.
  9. Sunye (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 84, zodiac trine.
  10. Winter (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 84, six-harmony.
  11. Wonjin (CRAVITY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Kim Sungmin: 84, zodiac trine.
  12. Binnie (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 83, zodiac trine.
  13. Jia (miss A) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 83, six-harmony.
  14. Kino (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 83, zodiac trine.
  15. Rosé (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 83, zodiac trine.
  16. Yubin (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 83, zodiac trine.
  17. Jihyun (4MINUTE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 82, zodiac trine.
  18. Eric (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 81, six-harmony.
  19. Hao (ZEROBASEONE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 81, six-harmony.
  20. Yoojun (BAE173) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 81, six-harmony.
  21. Hyunyeop (TAN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 80, six-harmony.
  22. Sehyeon (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 80, six-harmony.
  23. Yeji (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Kim Sungmin: 80, six-harmony.
  24. Emma (BADVILLAIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 79, six-harmony.
  25. Siyeon (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 79, six-harmony.
  26. Ayaka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 77.
  27. Eunseo (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 77.
  28. Park Jihoo (EVNNE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 77.
  29. Sehyung (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 77.
  30. Anna (Mimiirose) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 76.
  31. Haerin (NewJeans) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Kim Sungmin: 76.
  32. Jiseong (TAN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 76.
  33. Jiyoung (KARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 76.
  34. Minzy (2NE1) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 76.
  35. P.O (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 76.
  36. Seunghee (CLC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 76.
  37. Dohoon (TWS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  38. E-Tion (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  39. Lee Gikwang (HIGHLIGHT) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  40. Giseok (DKZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  41. Inseong (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 75.
  42. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  43. Jay (iKON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  44. Jisung (NCT Dream) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  45. Kanny (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  46. Liz (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  47. Mei (SAY MY NAME) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  48. Minje (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  49. Rami (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Kim Sungmin: 75.
  50. Seola (WJSN) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  51. Seungwoo (VICTON) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  52. Taehyun (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  53. Woni (RESCENE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 75.
  54. Yoonchae (KATSEYE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Kim Sungmin: 75.
  55. Bamby (PLAVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Kim Sungmin: 74.
  56. Chowon (ICHILLIN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 74.
  57. Dayeon (Kep1er) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 74.
  58. Hueningkai (TOMORROW X TOGETHER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 74.
  59. LE (EXID) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 74.
  60. Minah (Girls' Day) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Kim Sungmin: 74.
  61. Ningning (aespa) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Kim Sungmin: 74.
  62. Rima (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 74.
  63. WOODZ (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 74.
  64. Yujeong (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 74.
  65. Chaehyun (Kep1er) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 73.
  66. Cocona (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 73.
  67. Gunwook (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 73.
  68. Iroha (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 73.
  69. Jooan (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Kim Sungmin: 73.
  70. Kim NaKyoung (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 73.
  71. Park SoHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 73.
  72. Wyatt (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 73.
  73. Haruto (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 72.
  74. Jihyo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 72.
  75. J-Us (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 72.
  76. Kazuha (LE SSERAFIM) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 72.
  77. Sohee (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Kim Sungmin: 72.
  78. Sullyoon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 72.
  79. Ten (WayV) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 72.
  80. Yushi (NCT WISH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 72.
  81. Choi Han (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 71.
  82. Hanjin (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 71.
  83. Jin (BTS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 71.
  84. Jisoo (BLACKPINK) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 71.
  85. Juwon (AHOF) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 71.
  86. Laurence (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 71.
  87. Mun Junghyun (EVNNE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 71.
  88. Seolhyun (AOA) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 71.
  89. Shinyu (TWS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 71.
  90. Bora (Cherry Bullet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 67, zodiac clash.
  91. Choi Yena (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 67, zodiac clash.
  92. Serim (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 67, zodiac clash.
  93. Chani (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 65, zodiac clash.
  94. Dino (SEVENTEEN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 65, zodiac clash.
  95. Moon Sua (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 65, zodiac clash.
  96. Steven (AHOF) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Kim Sungmin: 65, zodiac clash.
  97. Jay Park (Solo) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 62, zodiac clash.
  98. Yunho (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Kim Sungmin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Kim Sungmin (Dậu (Gà))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 80 other idols in the Honbit roster share Kim Sungmin's Dậu (Gà) year.

  1. Bomi (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Sungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hunter (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Sungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. IU (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Bang Jeemin (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Sungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sungjong (INFINITE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yoon (WINNER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yujun (xikers) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Sungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Dasom (SISTAR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jiana (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Sungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jongseob (P1Harmony) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Ni-Ki (ENHYPEN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Junghwan (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Sungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Nina (NiziU) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Sungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yuna (Brave Girls) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyejeong (AOA) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Sungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jaehee (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Sungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jay B (GOT7) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Sungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Maya (XG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Sungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Pharita (BABYMONSTER) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Sungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Seeun (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Sungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Dahyun (Rocket Punch) — Day Master 癸 (Thủy). With Kim Sungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jiwoo (NMIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Haru (NEXZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Kim Sungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hyelin (EXID) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Sungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Kihyun (MONSTA X) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Miya (GWSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Kim Sungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Sooin (MEOVV) — Day Master 丙 (Hỏa). With Kim Sungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Harua (&TEAM) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Sungmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hyunmin (ARrC) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Sungmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Mina (AOA) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Sungmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Anna (Mimiirose) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Jiyoung (KARA) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Luna (f(x)) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Sungmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Minzy (2NE1) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Inseong (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Jang Yeojun (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Kanny (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Leesol (KiiiKiii) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Sungmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mei (SAY MY NAME) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Minje (ALL(H)OURS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Anna (MEOVV) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Sungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Chowon (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Minah (Girls' Day) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Cocona (XG) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Youngjae (TWS) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Sungmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Zoa (Weeekly) — Day Master 乙 (Mộc). With Kim Sungmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Hanjin (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Mun Junghyun (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Kim Sungmin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Gawon (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. James (CORTIS) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minhyuk (MONSTA X) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Punch (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Suga (BTS) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Sungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Yu (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Haneul (KISS OF LIFE) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Haruna (Billlie) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Hui (PENTAGON) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yoon Jiyoon (izna) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Junghoon (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kaede (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Lara (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Mackiah (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Peniel (BTOB) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Tomoya (NEXZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yewon (FIFTY FIFTY) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Amaru (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Eunji (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yechan (xikers) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Kyrell (AMPERS&ONE) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Taemin (SHINee) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Sungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Hyungwon (MONSTA X) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Masami (ALL(H)OURS) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Siyoon (Billlie) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Taki (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kai (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Sungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Youngbin (SF9) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jiyeon (T-ARA) — Day Master 己 (Thổ). With Kim Sungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Lee JiWoo (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Kim Sungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Mark (GOT7) — Day Master 戊 (Thổ). With Kim Sungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Mino (WINNER) — Day Master 庚 (Kim). With Kim Sungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Kim Sungmin's best and hardest matches across every group

Kim Sungmin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. EunhaVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HanbinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. I.NStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JacobTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JihoOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JuyeonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YujuCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HwarangTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JaechanDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JaehyunNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Ju-neiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Kazutan.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Yuqi(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. MiaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng52
  4. J-MinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  5. ArinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SunghyukTAN · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SeunghunCIX · Tia lửa và căng thẳng54
  8. KyuhyunSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng54
  9. Seulong2AM · Tia lửa và căng thẳng55
  10. SeokyoungGWSN · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YeosangATEEZ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. XiaotingKep1er · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Kim Sungmin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Kim Sungmin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2012) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 18 (2022) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 28 (2032) the 乙酉 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 38 (2042) the 甲申 pillar takes over — Mộc above, Kim below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 48 (2052) the 癸未 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 58 (2062) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 68 (2072) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2082) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Kim Sungmin

Kim Sungmin's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Kim Sungmin năm 2026

Each month scored against Kim Sungmin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Kim Sungmin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Kim Sungmin là Jia — Mộc Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Kim Sungmin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Kim Sungmin là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Kim Sungmin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Kim Sungmin là Dậu (Gà). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Kim Sungmin từ CLOSE YOUR EYES?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/kimsungmin-close-your-eyes để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Kim Sungmin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dậu (Gà) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư