HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
TAN

Sunghyuk Saju

1999.08.26 · Mão (Mèo) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Sunghyuk lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sunghyuk — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
2
Thủy
1
Sunghyuk — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Changsun
TAN
🌙
Jooan
TAN
🌙
Jaejun
TAN
🌙
Hyunyeop
TAN
🌙
Taehoon
TAN
🌙
Jiseong
TAN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sunghyuk — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sunghyuk × TAN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sunghyuk's gunghap (궁합) score with each member of TAN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChangsunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2TaehoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3JaejunHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4HyunyeopTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5JiseongTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JooanTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sunghyuk

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Sunghyuk.

  1. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sunghyuk: 87, zodiac trine.
  2. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 86, zodiac trine.
  3. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 86, zodiac trine.
  4. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 86, zodiac trine.
  5. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 86, zodiac trine.
  6. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 85, zodiac trine.
  7. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 85, zodiac trine.
  8. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 84, zodiac trine.
  9. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sunghyuk: 83, zodiac trine.
  10. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 83, zodiac trine.
  11. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 83, zodiac trine.
  12. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 82, six-harmony.
  13. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 82, zodiac trine.
  14. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 82, zodiac trine.
  15. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 81, zodiac trine.
  16. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 81, six-harmony.
  17. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 81, zodiac trine.
  18. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 81, zodiac trine.
  19. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 80, six-harmony.
  20. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 77.
  21. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 77.
  22. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 77.
  23. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 77.
  24. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 77.
  25. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 77.
  26. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 77.
  27. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sunghyuk: 77.
  28. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sunghyuk: 77.
  29. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 77.
  30. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 76.
  31. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 76.
  32. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 76.
  33. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 76.
  34. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 76.
  35. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 76.
  36. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 75.
  37. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 75.
  38. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 75.
  39. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 75.
  40. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 75.
  41. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 75.
  42. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 75.
  43. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 75.
  44. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 75.
  45. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 75.
  46. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sunghyuk: 75.
  47. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 74.
  48. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 74.
  49. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 74.
  50. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 74.
  51. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 74.
  52. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 74.
  53. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 74.
  54. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 74.
  55. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 74.
  56. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 74.
  57. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sunghyuk: 73.
  58. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 73.
  59. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Sunghyuk: 73.
  60. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 73.
  61. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 73.
  62. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunghyuk: 73.
  63. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 72.
  64. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 72.
  65. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 72.
  66. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 72.
  67. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 72.
  68. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 72.
  69. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 72.
  70. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 72.
  71. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 72.
  72. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 72.
  73. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 72.
  74. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sunghyuk: 71.
  75. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 71.
  76. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 71.
  77. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 71.
  78. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 71.
  79. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 71.
  80. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 71.
  81. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 71.
  82. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sunghyuk: 67, zodiac clash.
  83. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 66, zodiac clash.
  84. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 64, zodiac clash.
  85. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 64, zodiac clash.
  86. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunghyuk: 64, zodiac clash.
  87. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunghyuk: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sunghyuk (Mão (Mèo))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 57 other idols in the Honbit roster share Sunghyuk's Mão (Mèo) year.

  1. San (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hwiyoung (SF9) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyunsuk (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yuqi ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Eunchae (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sihyeon (EVERGLOW) — Day Master 己 (Thổ). With Sunghyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Allen (CRAVITY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. G.O (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Sunghyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Goeun (PURPLE KISS) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hendery (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jun. K (2PM) — Day Master 己 (Thổ). With Sunghyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Seungho (MBLAQ) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Xiaoting (Kep1er) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yeosang (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seokyoung (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Seoryoung (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Somyi (DIA) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyeongseop (TEMPEST) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Kim Lip (ARTMS) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Kyuhyun (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunghyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Mingi (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Seunghun (CIX) — Day Master 己 (Thổ). With Sunghyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Wooyoung (ATEEZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunghyuk: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Castle J (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eunbin (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Shuhua ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunghyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Suhyeon (Billlie) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunghyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Xiaojun (WayV) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunghyuk: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Arin (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Sunghyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. J-Min (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Sunghyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 辛 (Kim). With Sunghyuk: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Mia (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Sunghyuk: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Ryeowook (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Sunghyuk: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seulong (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Sunghyuk: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Jay Park (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Yeri (Red Velvet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunghyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Yunho (ATEEZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Bora (Cherry Bullet) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Choi Yena (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Serim (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Hyeop (DRIPPIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunghyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Yuma (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunghyuk: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Chani (SF9) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Dino (SEVENTEEN) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Moon Sua (Billlie) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Steven (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunghyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Tzuyu (TWICE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunghyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Xion (ONEUS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunghyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Yeonjung (WJSN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunghyuk: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Changbin (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunghyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Dayoung (WJSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunghyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Fei (miss A) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunghyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mark (NCT) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunghyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  55. U (ONF) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunghyuk: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Chaeyoung (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunghyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Suhyun (AKMU) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunghyuk: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sunghyuk's best and hardest matches across every group

Sunghyuk scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HeechulSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JeonghanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Minmiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Kang MinhyukCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Ryu Sarangizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SeohyunGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Shin YechanTIOT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SuhoEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. WheeinMAMAMOO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. BonaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. DoyoungNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HaewonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. ZoaWeeekly · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YoungjaeTWS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MayaXG · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JaeheeNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng51
  5. CoconaXG · Tia lửa và căng thẳng51
  6. MinahGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng52
  7. ChowonICHILLIN · Tia lửa và căng thẳng52
  8. AnnaMEOVV · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YunaBrave Girls · Tia lửa và căng thẳng53
  10. MinjeALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng53
  11. MeiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng53
  12. LeesolKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Sunghyuk's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sunghyuk's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2005) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 17 (2015) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 27 (2025) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 37 (2035) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 47 (2045) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2055) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2065) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 77 (2075) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sunghyuk

Sunghyuk's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sunghyuk năm 2026

Each month scored against Sunghyuk's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sunghyuk trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sunghyuk là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sunghyuk là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sunghyuk là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sunghyuk là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sunghyuk là Mão (Mèo). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sunghyuk từ TAN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sunghyuk-tan để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sunghyuk. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mão (Mèo) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư