HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
fromis_9

Jiheon Saju

2003.04.17 · Mùi (Dê) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Jiheon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jiheon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Hỏa
Thổ
Ngày
Kim
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
2
Thủy
1
Jiheon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Hayoung
fromis_9
Jiwon
fromis_9
Chaeyoung
fromis_9
Nagyung
fromis_9
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jiheon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jiheon × fromis_9: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jiheon's gunghap (궁합) score with each member of fromis_9, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChaeyoungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2NagyungHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  3. 3JiwonTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4HayoungTia lửa và căng thẳng54Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jiheon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Jiheon.

  1. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 87, zodiac trine.
  2. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 87, zodiac trine.
  3. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 87, zodiac trine.
  4. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 86, zodiac trine.
  5. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 86, zodiac trine.
  6. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 85, six-harmony.
  7. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 85, zodiac trine.
  8. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 84, zodiac trine.
  9. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 83, six-harmony.
  10. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 83, six-harmony.
  11. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 83, six-harmony.
  12. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiheon: 82, six-harmony.
  13. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 82, zodiac trine.
  14. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 81, six-harmony.
  15. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jiheon: 81, six-harmony.
  16. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jiheon: 81, zodiac trine.
  17. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jiheon: 81, six-harmony.
  18. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiheon: 80, six-harmony.
  19. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 80, six-harmony.
  20. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 79, six-harmony.
  21. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiheon: 79, six-harmony.
  22. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jiheon: 79, six-harmony.
  23. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 77.
  24. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiheon: 77.
  25. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 77.
  26. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiheon: 77.
  27. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 77.
  28. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 76.
  29. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 76.
  30. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 76.
  31. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiheon: 76.
  32. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 76.
  33. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 76.
  34. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jiheon: 76.
  35. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 76.
  36. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 76.
  37. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 76.
  38. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jiheon: 76.
  39. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 75.
  40. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiheon: 75.
  41. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 75.
  42. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 75.
  43. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jiheon: 75.
  44. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 75.
  45. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 75.
  46. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 75.
  47. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 75.
  48. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiheon: 74.
  49. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jiheon: 74.
  50. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 74.
  51. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jiheon: 74.
  52. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 74.
  53. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jiheon: 74.
  54. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 74.
  55. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 74.
  56. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiheon: 73.
  57. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiheon: 73.
  58. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiheon: 73.
  59. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jiheon: 73.
  60. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 73.
  61. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 73.
  62. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 73.
  63. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 73.
  64. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 73.
  65. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 73.
  66. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 73.
  67. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 72.
  68. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 72.
  69. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiheon: 72.
  70. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jiheon: 72.
  71. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 72.
  72. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jiheon: 72.
  73. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jiheon: 72.
  74. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 72.
  75. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 72.
  76. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 71.
  77. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jiheon: 71.
  78. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jiheon: 71.
  79. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jiheon: 71.
  80. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 71.
  81. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 71.
  82. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 71.
  83. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 71.
  84. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 67, zodiac clash.
  85. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jiheon: 67, zodiac clash.
  86. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jiheon: 65, zodiac clash.
  87. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jiheon: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jiheon (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Jiheon's Mùi (Dê) year.

  1. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiheon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiheon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiheon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiheon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiheon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiheon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiheon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiheon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiheon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiheon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiheon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiheon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jiheon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Jiheon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiheon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jiheon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jiheon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Jiheon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Jiheon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Jiheon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Jiheon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Jiheon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Jiheon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jiheon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Jiheon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiheon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiheon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiheon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiheon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiheon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiheon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiheon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiheon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiheon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiheon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiheon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiheon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiheon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiheon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiheon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiheon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jiheon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiheon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiheon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiheon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiheon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiheon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiheon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Jiheon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiheon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jiheon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jiheon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jiheon's best and hardest matches across every group

Jiheon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BonaWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DoyoungNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HwiyoungSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyunsukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JuhoonCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YujinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. BaekhoSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. EunchaeDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. I.MMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SihyeonEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SowonGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  4. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng52
  5. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng52
  6. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  7. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng52
  9. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Kazutan.SSign · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Jiheon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jiheon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2009) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 17 (2019) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 27 (2029) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 37 (2039) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 47 (2049) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 57 (2059) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 67 (2069) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2079) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jiheon

Jiheon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jiheon năm 2026

Each month scored against Jiheon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jiheon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jiheon là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jiheon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jiheon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jiheon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jiheon là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jiheon từ fromis_9?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jiheon-fromis-9 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jiheon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư