혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
TAN

Jaejun Saju

1997.09.25 · 丑 Sửu (Trâu) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Jaejun lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jaejun — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
丑
Thổ
Tháng
己
Thổ
酉
Kim
Ngày
庚
Kim
午
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
2
土Thổ
2
金Kim
2
水Thủy
0
Jaejun — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Changsun
TAN
🌙
Hyunyeop
TAN
🌙
Jiseong
TAN
🌙
Jooan
TAN
🌙
Sunghyuk
TAN
🌙
Taehoon
TAN
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Jaejun's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jaejun's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 戊申From age 7 (2003) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 丁未From age 17 (2013) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. 丙午From age 27 (2023) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. 乙巳From age 37 (2033) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 甲辰From age 47 (2043) the 甲辰 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 癸卯From age 57 (2053) the 癸卯 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 壬寅From age 67 (2063) the 壬寅 pillar takes over — Thủy above, Mộc below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 辛丑From age 77 (2073) the 辛丑 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Jaejun — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Jaejun × TAN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jaejun's gunghap (궁합) score with each member of TAN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChangsunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2TaehoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SunghyukHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4JooanTia lửa và căng thẳng74Duyên Đang Lớn
  5. 5HyunyeopTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6JiseongTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jaejun

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Jaejun.

  1. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jaejun: 87, zodiac trine.
  2. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jaejun: 87, zodiac trine.
  3. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 87, zodiac trine.
  4. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 86, zodiac trine.
  5. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 85, zodiac trine.
  6. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jaejun: 85, zodiac trine.
  7. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 85, zodiac trine.
  8. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 84, zodiac trine.
  9. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 84, zodiac trine.
  10. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jaejun: 84, six-harmony.
  11. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 83, zodiac trine.
  12. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 83, six-harmony.
  13. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 83, zodiac trine.
  14. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 83, six-harmony.
  15. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 82, zodiac trine.
  16. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 82, zodiac trine.
  17. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 82, zodiac trine.
  18. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 81, six-harmony.
  19. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 81, six-harmony.
  20. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 81, zodiac trine.
  21. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jaejun: 79, six-harmony.
  22. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 77.
  23. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 77.
  24. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 77.
  25. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jaejun: 77.
  26. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 77.
  27. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jaejun: 77.
  28. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 77.
  29. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 77.
  30. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 77.
  31. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 77.
  32. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaejun: 76.
  33. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 76.
  34. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jaejun: 76.
  35. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 76.
  36. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 76.
  37. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jaejun: 76.
  38. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 76.
  39. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 75.
  40. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 75.
  41. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jaejun: 75.
  42. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jaejun: 75.
  43. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 75.
  44. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jaejun: 75.
  45. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 75.
  46. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaejun: 75.
  47. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaejun: 75.
  48. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 74.
  49. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 74.
  50. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 74.
  51. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 74.
  52. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 74.
  53. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 74.
  54. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 74.
  55. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 73.
  56. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 73.
  57. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 73.
  58. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jaejun: 73.
  59. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 73.
  60. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 73.
  61. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 73.
  62. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 73.
  63. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jaejun: 73.
  64. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 72.
  65. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 72.
  66. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 72.
  67. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 72.
  68. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 72.
  69. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jaejun: 72.
  70. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 72.
  71. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 72.
  72. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 72.
  73. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 72.
  74. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 72.
  75. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 72.
  76. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 72.
  77. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jaejun: 71.
  78. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jaejun: 71.
  79. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jaejun: 71.
  80. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jaejun: 71.
  81. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 71.
  82. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 67, zodiac clash.
  83. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 67, zodiac clash.
  84. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 66, zodiac clash.
  85. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 66, zodiac clash.
  86. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 66, zodiac clash.
  87. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jaejun: 64, zodiac clash.
  88. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jaejun: 64, zodiac clash.
  89. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jaejun: 61, zodiac clash.
  90. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jaejun: 61, zodiac clash.
  91. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jaejun: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jaejun (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Jaejun's Sửu (Trâu) year.

  1. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaejun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Jaejun: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaejun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaejun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaejun: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaejun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaejun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaejun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaejun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaejun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaejun: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaejun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jaejun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaejun: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaejun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaejun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaejun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Jaejun: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Jaejun: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaejun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaejun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Jaejun: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Jaejun: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jaejun: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Jaejun: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jaejun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Jaejun: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Jaejun: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaejun: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaejun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaejun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaejun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaejun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaejun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaejun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaejun: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaejun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaejun: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaejun: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaejun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jaejun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jaejun: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  43. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaejun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaejun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jaejun: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Jaejun: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jaejun's best and hardest matches across every group

Jaejun scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChangukDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GaonXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HitomiSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyejeongAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. KyrellAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ChenleNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. Jay BGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. MasamiALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. PharitaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Seeunxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SoojinWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SungchanRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Son DongwoonHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Robinn.SSign · Tia lửa và căng thẳng52
  3. KunhoALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng52
  4. NientripleS · Tia lửa và căng thẳng53
  5. KeySHINee · Tia lửa và căng thẳng53
  6. AyakaNiziU · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SwanPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng54
  8. ShinyuTWS · Tia lửa và căng thẳng54
  9. SeongminCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng54
  10. Laurencen.SSign · Tia lửa và căng thẳng54
  11. YujinIVE · Tia lửa và căng thẳng55
  12. SullyoonNMIXX · Tia lửa và căng thẳng55

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Jaejun

Jaejun's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa2
Thổ2
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Jaejun năm 2026

Each month scored against Jaejun's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jaejun trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jaejun là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jaejun là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jaejun là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jaejun là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jaejun là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jaejun từ TAN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jaejun-tan để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jaejun. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư