혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
N.Flying

Seunghyub Saju

1992.10.31 · 申 Thân (Khỉ) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Seunghyub lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seunghyub — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
壬
Thủy
申
Kim
Tháng
庚
Kim
戌
Thổ
Ngày
庚
Kim
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
0
火Hỏa
0
土Thổ
2
金Kim
3
水Thủy
1
Seunghyub — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Dongsung
N.Flying
🌙
Hun
N.Flying
🌙
Hweseung
N.Flying
🌙
Jaehyun
N.Flying
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Seunghyub's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seunghyub's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛亥From age 4 (1995) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 壬子From age 14 (2005) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 癸丑From age 24 (2015) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 甲寅From age 34 (2025) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. 乙卯From age 44 (2035) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丙辰From age 54 (2045) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丁巳From age 64 (2055) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 戊午From age 74 (2065) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Seunghyub — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Seunghyub × N.Flying: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seunghyub's gunghap (궁합) score with each member of N.Flying, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2JaehyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3DongsungTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  4. 4HweseungHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seunghyub

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Seunghyub.

  1. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 87, zodiac trine.
  2. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 87, zodiac trine.
  3. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 87, zodiac trine.
  4. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seunghyub: 86, zodiac trine.
  5. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 86, zodiac trine.
  6. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 85, zodiac trine.
  7. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 85, zodiac trine.
  8. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 84, zodiac trine.
  9. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 84, zodiac trine.
  10. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 84, zodiac trine.
  11. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 84, six-harmony.
  12. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 83, six-harmony.
  13. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 83, six-harmony.
  14. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 83, zodiac trine.
  15. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 83, zodiac trine.
  16. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 83, zodiac trine.
  17. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 83, zodiac trine.
  18. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 82, six-harmony.
  19. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 82, zodiac trine.
  20. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 81, zodiac trine.
  21. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 81, zodiac trine.
  22. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 81, zodiac trine.
  23. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 81, six-harmony.
  24. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 81, zodiac trine.
  25. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 81, six-harmony.
  26. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 80, six-harmony.
  27. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 79, six-harmony.
  28. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 79, six-harmony.
  29. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 77.
  30. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 77.
  31. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 77.
  32. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 77.
  33. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 77.
  34. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 77.
  35. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 77.
  36. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 77.
  37. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 77.
  38. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 77.
  39. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 77.
  40. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 77.
  41. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seunghyub: 76.
  42. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 76.
  43. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seunghyub: 76.
  44. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 76.
  45. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 76.
  46. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 76.
  47. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 76.
  48. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 75.
  49. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 75.
  50. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 75.
  51. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 75.
  52. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 75.
  53. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 75.
  54. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 75.
  55. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 75.
  56. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 75.
  57. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 75.
  58. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 75.
  59. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seunghyub: 74.
  60. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 74.
  61. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 74.
  62. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 74.
  63. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 74.
  64. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 74.
  65. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 74.
  66. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 73.
  67. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 73.
  68. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 73.
  69. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seunghyub: 73.
  70. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 73.
  71. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 73.
  72. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seunghyub: 73.
  73. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seunghyub: 73.
  74. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 72.
  75. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 72.
  76. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 72.
  77. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 72.
  78. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 72.
  79. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 72.
  80. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 72.
  81. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 72.
  82. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 72.
  83. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 72.
  84. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seunghyub: 71.
  85. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seunghyub: 71.
  86. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seunghyub: 71.
  87. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 71.
  88. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 71.
  89. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seunghyub: 71.
  90. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 64, zodiac clash.
  91. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seunghyub: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seunghyub (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 114 other idols in the Honbit roster share Seunghyub's Thân (Khỉ) year.

  1. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Mio (GLINK) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Seunghyub: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Seunghyub: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Bailey (ALLDAY PROJECT) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  44. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  45. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Seunghyub: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  46. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  47. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  48. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Seunghyub: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  49. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Seunghyub: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  50. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Seunghyub: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Seunghyub: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Seunghyub: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Seunghyub: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Seunghyub: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  64. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Seunghyub: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  65. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Seunghyub: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  66. Jinhyuk (NOWZ) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  67. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  68. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  69. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  70. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Seunghyub: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  71. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Seunghyub: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  72. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Nabi (GLINK) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  76. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Woochan (ALLDAY PROJECT) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Onhyuk (Solo) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Sungjin (DAY6) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  106. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  107. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Seunghyub: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  108. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  109. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  110. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  111. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  112. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seunghyub: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  113. Siyoon (NOWZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  114. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Seunghyub: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seunghyub's best and hardest matches across every group

Seunghyub scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. TaeyangBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. AnneGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  4. JunSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. Lee HiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. YeonheeRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. YeonjaeMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JaechanDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. LewTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. Miyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. WooziSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. YubinWonder Girls · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  2. QTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52
  5. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. E:UEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  8. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Fuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Changmin2AM · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Seunghyub

Seunghyub's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ2
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Seunghyub năm 2026

Each month scored against Seunghyub's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seunghyub trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seunghyub là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seunghyub là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seunghyub là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seunghyub là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seunghyub là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seunghyub từ N.Flying?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seunghyub-nflying để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seunghyub. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư