HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
GHOST9

Jinwoo Saju

2004.09.13 · Thân (Khỉ) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Jinwoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jinwoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Mộc
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
2
Thủy
1
Jinwoo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Junhyung
GHOST9
🌙
Shin
GHOST9
🌙
Kangsung
GHOST9
🌙
Junseong
GHOST9
🌙
Prince
GHOST9
🌙
Woojin
GHOST9
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jinwoo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jinwoo × GHOST9: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jinwoo's gunghap (궁합) score with each member of GHOST9, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JunhyungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%93Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2PrinceMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ShinHai kẻ giống nhau như một82Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JunseongTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5WoojinTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6KangsungTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jinwoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Jinwoo.

  1. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 87, zodiac trine.
  2. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 87, zodiac trine.
  3. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 87, zodiac trine.
  4. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 85, six-harmony.
  5. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 85, zodiac trine.
  6. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 84, zodiac trine.
  7. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 84, zodiac trine.
  8. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 84, six-harmony.
  9. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 83, six-harmony.
  10. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 83, six-harmony.
  11. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 83, zodiac trine.
  12. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 83, zodiac trine.
  13. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 83, six-harmony.
  14. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 83, six-harmony.
  15. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 82, zodiac trine.
  16. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 82, zodiac trine.
  17. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 82, six-harmony.
  18. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 82, zodiac trine.
  19. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 81, six-harmony.
  20. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 79, six-harmony.
  21. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 79, six-harmony.
  22. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 77.
  23. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 77.
  24. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 77.
  25. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 77.
  26. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 77.
  27. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 76.
  28. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 76.
  29. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 75.
  30. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 75.
  31. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 75.
  32. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jinwoo: 75.
  33. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 75.
  34. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 75.
  35. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 74.
  36. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 74.
  37. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 74.
  38. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 74.
  39. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 74.
  40. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 74.
  41. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 74.
  42. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 74.
  43. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 74.
  44. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 74.
  45. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 74.
  46. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 73.
  47. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 73.
  48. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 73.
  49. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 73.
  50. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 73.
  51. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 72.
  52. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 72.
  53. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 72.
  54. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 72.
  55. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 71.
  56. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 71.
  57. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 71.
  58. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 71.
  59. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jinwoo: 71.
  60. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 71.
  61. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jinwoo: 71.
  62. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 71.
  63. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jinwoo: 71.
  64. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 67, zodiac clash.
  65. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 66, zodiac clash.
  66. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 64, zodiac clash.
  67. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 63, zodiac clash.
  68. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 63, zodiac clash.
  69. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 62, zodiac clash.
  70. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 62, zodiac clash.
  71. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 62, zodiac clash.
  72. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinwoo: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jinwoo (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Jinwoo's Thân (Khỉ) year.

  1. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinwoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinwoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinwoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  42. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinwoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  43. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  61. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinwoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  62. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinwoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  63. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jinwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Jinwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Jinwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Jinwoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Jinwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jinwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Jinwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  86. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jinwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Jinwoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Jinwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Jinwoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Jinwoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jinwoo's best and hardest matches across every group

Jinwoo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Chaeyoungfromis_9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. SeungyeonCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. TaeyangBIGBANG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Lee HiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  5. ShotaroRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  7. FelixStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  8. HwarangTEMPEST · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  9. HyunjinLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  10. JaechanDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  11. JiyoonICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97
  12. Miyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau97

Needs the most work

  1. SeonghwaATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Park YoochunSolo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. KevinTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SiwonSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng52
  5. BXCIX · Tia lửa và căng thẳng52
  6. YeeunCLC · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SinBVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. HongjoongATEEZ · Tia lửa và căng thẳng53
  9. QriT-ARA · Tia lửa và căng thẳng54
  10. UmjiVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. YunhoTVXQ · Tia lửa và căng thẳng56
  12. EunhyukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng56

🌊 Jinwoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jinwoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2012) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 19 (2022) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 29 (2032) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 39 (2042) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2052) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 59 (2062) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2072) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2082) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jinwoo

Jinwoo's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ1
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jinwoo năm 2026

Each month scored against Jinwoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jinwoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jinwoo là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jinwoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jinwoo là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jinwoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jinwoo là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jinwoo từ GHOST9?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jinwoo-ghost9 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jinwoo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư