혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
TVXQ

Yunho Saju

1986.02.06 · 寅 Dần (Hổ) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Yunho lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yunho — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
寅
Mộc
Tháng
庚
Kim
寅
Mộc
Ngày
辛
Kim
巳
Hỏa
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
2
火Hỏa
2
土Thổ
0
金Kim
2
水Thủy
0
Yunho — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
🌙
Changmin
TVXQ
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
Xem thêm 24 idol
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
⭐
Belle
KISS OF LIFE
🌙
Beomgyu
TOMORROW X TOGETHER
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Yunho's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yunho's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 辛卯From age 10 (1995) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 壬辰From age 20 (2005) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 癸巳From age 30 (2015) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 甲午From age 40 (2025) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. 乙未From age 50 (2035) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 丙申From age 60 (2045) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丁酉From age 70 (2055) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 戊戌From age 80 (2065) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Yunho — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Yunho × TVXQ: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yunho's gunghap (궁합) score with each member of TVXQ, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChangminMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yunho

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Yunho.

  1. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 87, zodiac trine.
  2. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunho: 87, zodiac trine.
  3. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 87, zodiac trine.
  4. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Yunho: 87, zodiac trine.
  5. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yunho: 86, zodiac trine.
  6. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunho: 86, zodiac trine.
  7. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 85, zodiac trine.
  8. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 85, zodiac trine.
  9. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yunho: 85, six-harmony.
  10. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yunho: 84, six-harmony.
  11. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yunho: 84, six-harmony.
  12. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yunho: 84, six-harmony.
  13. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yunho: 83, six-harmony.
  14. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunho: 83, zodiac trine.
  15. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 83, zodiac trine.
  16. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yunho: 83, zodiac trine.
  17. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yunho: 82, zodiac trine.
  18. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunho: 82, zodiac trine.
  19. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunho: 82, zodiac trine.
  20. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yunho: 82, six-harmony.
  21. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Yunho: 82, zodiac trine.
  22. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 81, six-harmony.
  23. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yunho: 81, zodiac trine.
  24. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 81, zodiac trine.
  25. Wonhee (ILLIT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 81, six-harmony.
  26. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yunho: 80, six-harmony.
  27. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yunho: 79, six-harmony.
  28. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yunho: 79, six-harmony.
  29. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 79, six-harmony.
  30. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yunho: 77.
  31. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yunho: 77.
  32. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yunho: 77.
  33. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yunho: 77.
  34. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 77.
  35. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yunho: 77.
  36. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yunho: 77.
  37. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 77.
  38. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yunho: 77.
  39. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yunho: 77.
  40. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yunho: 77.
  41. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yunho: 77.
  42. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yunho: 76.
  43. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yunho: 76.
  44. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Yunho: 76.
  45. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yunho: 76.
  46. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yunho: 76.
  47. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yunho: 76.
  48. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunho: 75.
  49. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunho: 75.
  50. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yunho: 75.
  51. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunho: 75.
  52. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yunho: 75.
  53. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunho: 75.
  54. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yunho: 74.
  55. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yunho: 74.
  56. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yunho: 74.
  57. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yunho: 74.
  58. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yunho: 74.
  59. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yunho: 74.
  60. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yunho: 74.
  61. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yunho: 74.
  62. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yunho: 74.
  63. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yunho: 73.
  64. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yunho: 73.
  65. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yunho: 73.
  66. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yunho: 73.
  67. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yunho: 73.
  68. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yunho: 73.
  69. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunho: 72.
  70. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunho: 72.
  71. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yunho: 72.
  72. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yunho: 72.
  73. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 72.
  74. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yunho: 72.
  75. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 72.
  76. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 72.
  77. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yunho: 71.
  78. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yunho: 71.
  79. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 71.
  80. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yunho: 71.
  81. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 71.
  82. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Yunho: 71.
  83. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 71.
  84. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yunho: 71.
  85. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunho: 67, zodiac clash.
  86. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yunho: 66, zodiac clash.
  87. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yunho: 65, zodiac clash.
  88. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunho: 65, zodiac clash.
  89. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunho: 64, zodiac clash.
  90. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunho: 63, zodiac clash.
  91. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunho: 62, zodiac clash.
  92. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yunho: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yunho (Dần (Hổ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 40 other idols in the Honbit roster share Yunho's Dần (Hổ) year.

  1. Park Yoochun (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Yunho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Gowoon (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Yunho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Gunil (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Eunhyuk (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. New (THE BOYZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Donghae (Super Junior) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Elkie (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Umji (VIVIZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chodan (QWER) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yeoreum (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Daye (Berry Good) — Day Master 癸 (Thủy). With Yunho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hongjoong (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Yunho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Victoria (f(x)) — Day Master 壬 (Thủy). With Yunho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yeeun (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Yunho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Kevin (THE BOYZ) — Day Master 辛 (Kim). With Yunho: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Seonghwa (ATEEZ) — Day Master 庚 (Kim). With Yunho: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Qri (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yunho: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. SinB (VIVIZ) — Day Master 辛 (Kim). With Yunho: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. BX (CIX) — Day Master 辛 (Kim). With Yunho: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Siwon (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Yunho: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Eunseo (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  23. Q (THE BOYZ) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  24. Sehyung (Berry Good) — Day Master 甲 (Mộc). With Yunho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  25. Gahyeon (Dreamcatcher) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  26. Sakura (LE SSERAFIM) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  27. Jiwon (fromis_9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Jungwoo (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Sojin (Girls' Day) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  30. BIBI (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Vernon (SEVENTEEN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Changmin (2AM) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Fuma (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yunho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Hwanwoong (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Soyeon ((G)I-DLE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Dahyun (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  37. E:U (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yunho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Keonhee (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Lee Know (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Yunho: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yunho's best and hardest matches across every group

Yunho scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. B-BombBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DoheeSAY MY NAME · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. DonghwaKickFlip · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. EJ&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JaehyoBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JunhoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JurinXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. KangsungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. KeenaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. LilyNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Nicholas&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. Sohyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. JinBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YushiNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng52
  3. YuraGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Yuma&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SoheeWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  6. ShownuMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Park KyungBlock B · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Ma JingxiangCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HarutoTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. BahiyyihKep1er · Tia lửa và căng thẳng52
  11. SungjinDAY6 · Tia lửa và căng thẳng53
  12. OnhyukSolo · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Yunho

Yunho's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Thổ, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa2
Thổ0
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Yunho năm 2026

Each month scored against Yunho's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yunho trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yunho là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yunho là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yunho là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yunho là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yunho là Dần (Hổ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yunho từ TVXQ?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yunho-tvxq để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yunho. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Dần (Hổ) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư