HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Berry Good

Gowoon Saju

1998.12.28 · Dần (Hổ) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Gowoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Gowoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Mộc
Tháng
Mộc
Thủy
Ngày
Thổ
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Gowoon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Taeha
Berry Good
Johyun
Berry Good
Seoyul
Berry Good
Daye
Berry Good
Sehyung
Berry Good
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Gowoon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Gowoon × Berry Good: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Gowoon's gunghap (궁합) score with each member of Berry Good, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JohyunMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2TaehaHai kẻ giống nhau như một82Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3DayeTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4SeoyulTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5SehyungTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Gowoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Gowoon.

  1. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 86, zodiac trine.
  2. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 86, zodiac trine.
  3. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 85, zodiac trine.
  4. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 85, six-harmony.
  5. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 84, zodiac trine.
  6. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 83, zodiac trine.
  7. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Gowoon: 82, six-harmony.
  8. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 82, six-harmony.
  9. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 81, zodiac trine.
  10. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 81, six-harmony.
  11. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 81, zodiac trine.
  12. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 77.
  13. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Gowoon: 77.
  14. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 77.
  15. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 77.
  16. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 77.
  17. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 77.
  18. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 76.
  19. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 76.
  20. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 75.
  21. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 75.
  22. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 75.
  23. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 75.
  24. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 74.
  25. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 74.
  26. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Gowoon: 74.
  27. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 74.
  28. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 74.
  29. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Gowoon: 74.
  30. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 73.
  31. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 73.
  32. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 73.
  33. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 73.
  34. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 73.
  35. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 73.
  36. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 73.
  37. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 72.
  38. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 72.
  39. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 72.
  40. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 72.
  41. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 72.
  42. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 71.
  43. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Gowoon: 71.
  44. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 71.
  45. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 71.
  46. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 71.
  47. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 71.
  48. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 67, zodiac clash.
  49. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 63, zodiac clash.
  50. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Gowoon: 63, zodiac clash.
  51. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 62, zodiac clash.
  52. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Gowoon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Gowoon (Dần (Hổ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 40 other idols in the Honbit roster share Gowoon's Dần (Hổ) year.

  1. Gahyeon (Dreamcatcher) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gowoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jiwon (fromis_9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gowoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jungwoo (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gowoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yunho (TVXQ) — Day Master 辛 (Kim). With Gowoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. BIBI (Solo) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gowoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Vernon (SEVENTEEN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gowoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Fuma (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Gowoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Qri (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Gowoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. SinB (VIVIZ) — Day Master 辛 (Kim). With Gowoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. BX (CIX) — Day Master 辛 (Kim). With Gowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. E:U (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Siwon (Super Junior) — Day Master 辛 (Kim). With Gowoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kevin (THE BOYZ) — Day Master 辛 (Kim). With Gowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Q (THE BOYZ) — Day Master 丙 (Hỏa). With Gowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Seonghwa (ATEEZ) — Day Master 庚 (Kim). With Gowoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Eunhyuk (Super Junior) — Day Master 戊 (Thổ). With Gowoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Umji (VIVIZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Gowoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Hongjoong (ATEEZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Gowoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Yeeun (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Gowoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Park Yoochun (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Gowoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Gunil (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Gowoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  22. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Gowoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  23. Sakura (LE SSERAFIM) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  24. New (THE BOYZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Gowoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  25. Sojin (Girls' Day) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  26. Donghae (Super Junior) — Day Master 壬 (Thủy). With Gowoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  27. Elkie (CLC) — Day Master 癸 (Thủy). With Gowoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Changmin (2AM) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Chodan (QWER) — Day Master 壬 (Thủy). With Gowoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Yeoreum (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Gowoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Daye (Berry Good) — Day Master 癸 (Thủy). With Gowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Hwanwoong (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Soyeon ((G)I-DLE) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Victoria (f(x)) — Day Master 壬 (Thủy). With Gowoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Dahyun (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Keonhee (ONEUS) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Lee Know (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Gowoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Eunseo (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Gowoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Sehyung (Berry Good) — Day Master 甲 (Mộc). With Gowoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Gowoon's best and hardest matches across every group

Gowoon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaeinPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HinataXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Hwang ChiyeulSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JaeyoonSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JakeENHYPEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JuoneDKZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. MatthewZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. MayutripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. NaeunApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. O.deXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. ON:NALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SeulgiRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. U-KwonBlock B · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ZicoSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  3. MoonbyulMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng52
  4. JinBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  5. YushiNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng53
  6. YoonSTAYC · Tia lửa và căng thẳng53
  7. SoheeWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng53
  8. ShownuMONSTA X · Tia lửa và căng thẳng53
  9. Park KyungBlock B · Tia lửa và căng thẳng53
  10. Ma JingxiangCLOSE YOUR EYES · Tia lửa và căng thẳng53
  11. HarutoTREASURE · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YunseoBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Gowoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Gowoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (2005) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 18 (2015) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 28 (2025) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 38 (2035) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 48 (2045) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 58 (2055) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 68 (2065) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2075) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Gowoon

Gowoon's chart leans strongest on Mộc (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Gowoon năm 2026

Each month scored against Gowoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Gowoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Gowoon là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Gowoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Gowoon là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Gowoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Gowoon là Dần (Hổ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Gowoon từ Berry Good?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/gowoon-berrygood để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Gowoon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Dần (Hổ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư