HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ZEROBASEONE

Ricky Saju

2004.05.20 · Thân (Khỉ) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Ricky lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Ricky — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Thổ
Hỏa
Ngày
Thổ
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
1
Ricky — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Hanbin
ZEROBASEONE
🌙
Jiwoong
ZEROBASEONE
🌙
Matthew
ZEROBASEONE
🌙
Taerae
ZEROBASEONE
🌙
Gunwook
ZEROBASEONE
🌙
Hao
ZEROBASEONE
Xem thêm 24 idol
🌙
Gyuvin
ZEROBASEONE
🌙
Yujin
ZEROBASEONE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Ricky — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Ricky × ZEROBASEONE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Ricky's gunghap (궁합) score with each member of ZEROBASEONE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HanbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%92Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2GyuvinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3MatthewMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HaoTia lửa và căng thẳng75Duyên Đang Lớn
  5. 5GunwookTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6TaeraeTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7YujinTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  8. 8JiwoongTia lửa và căng thẳng53Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Ricky

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Ricky.

  1. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ricky: 84, six-harmony.
  2. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ricky: 84, zodiac trine.
  3. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ricky: 84, zodiac trine.
  4. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ricky: 84, zodiac trine.
  5. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ricky: 83, six-harmony.
  6. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Ricky: 83, six-harmony.
  7. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 83, six-harmony.
  8. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Ricky: 82, zodiac trine.
  9. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ricky: 82, six-harmony.
  10. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Ricky: 82, zodiac trine.
  11. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 81, six-harmony.
  12. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Ricky: 81, six-harmony.
  13. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Ricky: 81, six-harmony.
  14. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ricky: 77.
  15. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Ricky: 77.
  16. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ricky: 77.
  17. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ricky: 77.
  18. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 76.
  19. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ricky: 76.
  20. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Ricky: 76.
  21. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Ricky: 76.
  22. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Ricky: 75.
  23. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Ricky: 75.
  24. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 75.
  25. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Ricky: 75.
  26. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 75.
  27. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Ricky: 75.
  28. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ricky: 74.
  29. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Ricky: 74.
  30. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 74.
  31. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ricky: 74.
  32. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 74.
  33. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 74.
  34. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ricky: 73.
  35. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ricky: 73.
  36. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Ricky: 73.
  37. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ricky: 72.
  38. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 72.
  39. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ricky: 72.
  40. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Ricky: 72.
  41. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Ricky: 72.
  42. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Ricky: 71.
  43. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Ricky: 71.
  44. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Ricky: 71.
  45. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ricky: 71.
  46. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Ricky: 71.
  47. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Ricky: 71.
  48. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 71.
  49. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Ricky: 71.
  50. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Ricky: 64, zodiac clash.
  51. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ricky: 62, zodiac clash.
  52. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Ricky: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Ricky (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Ricky's Thân (Khỉ) year.

  1. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ricky: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ricky: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Ricky: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ricky: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ricky: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Ricky: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Ricky: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ricky: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Ricky: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Ricky: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Ricky: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Ricky: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Ricky: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Ricky: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Xayden (ALL(H)OURS) — Day Master 己 (Thổ). With Ricky: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Ricky: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Ricky: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Ricky: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Ricky: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Ricky: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Ricky: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  90. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  91. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  95. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Ricky: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  97. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  98. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Ricky: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Ricky's best and hardest matches across every group

Ricky scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ChaewonLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunjungT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JenoNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SanaTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeungyeonKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. ShotaroRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YangYangWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. FelixStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. HyoriMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. HyunjinLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng51
  3. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  5. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng53
  7. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng53
  9. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng53
  10. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Soyeon(G)I-DLE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. HwanwoongONEUS · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Ricky's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Ricky's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2009) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2019) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 26 (2029) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 36 (2039) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 46 (2049) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2059) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 66 (2069) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2079) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Ricky

Ricky's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). All five elements are present — a well-rounded, adaptable chart.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Ricky năm 2026

Each month scored against Ricky's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Ricky trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Ricky là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Ricky là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Ricky là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Ricky là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Ricky là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Ricky từ ZEROBASEONE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/ricky-zerobaseone để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Ricky. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư