HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
WINNER

Jinu Saju

1991.09.26 · Mùi (Dê) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Jinu lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jinu — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Hỏa
Kim
Ngày
Thổ
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
2
Thủy
1
Jinu — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Hoony
WINNER
🌙
Mino
WINNER
🌙
Yoon
WINNER
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jinu — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jinu × WINNER: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jinu's gunghap (궁합) score with each member of WINNER, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MinoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3HoonyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jinu

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Jinu.

  1. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Jinu: 87, zodiac trine.
  2. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 85, six-harmony.
  3. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jinu: 85, zodiac trine.
  4. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jinu: 84, zodiac trine.
  5. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 84, zodiac trine.
  6. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 84, zodiac trine.
  7. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jinu: 82, zodiac trine.
  8. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jinu: 81, zodiac trine.
  9. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jinu: 81, six-harmony.
  10. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jinu: 81, zodiac trine.
  11. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 79, six-harmony.
  12. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jinu: 77.
  13. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jinu: 77.
  14. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jinu: 77.
  15. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jinu: 77.
  16. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 77.
  17. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jinu: 77.
  18. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 77.
  19. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jinu: 77.
  20. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Jinu: 77.
  21. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 76.
  22. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jinu: 76.
  23. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jinu: 76.
  24. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Jinu: 76.
  25. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jinu: 76.
  26. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jinu: 76.
  27. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jinu: 75.
  28. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jinu: 75.
  29. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinu: 75.
  30. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jinu: 75.
  31. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jinu: 75.
  32. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jinu: 75.
  33. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jinu: 75.
  34. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jinu: 74.
  35. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jinu: 74.
  36. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jinu: 74.
  37. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jinu: 74.
  38. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jinu: 74.
  39. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jinu: 74.
  40. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jinu: 73.
  41. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jinu: 73.
  42. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Jinu: 73.
  43. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jinu: 72.
  44. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 72.
  45. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Jinu: 72.
  46. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jinu: 71.
  47. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jinu: 71.
  48. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 71.
  49. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 71.
  50. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jinu: 71.
  51. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jinu: 65, zodiac clash.
  52. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jinu: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jinu (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Jinu's Mùi (Dê) year.

  1. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinu: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Jinu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Jinu: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinu: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Jinu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Jinu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Jinu: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Jinu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jinu: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Jinu: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Jinu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Jinu: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinu: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinu: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinu: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinu: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Jinu: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Jinu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinu: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jinu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinu: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Jinu: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jinu's best and hardest matches across every group

Jinu scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. ArinOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyukVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. J-MinBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. Jeon MinwookCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JiminBTS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LeeteukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Jeong Saebiizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ShinwonPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YeriRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng51
  4. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  6. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng53
  7. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng54
  8. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng54
  9. MagentaQWER · Tia lửa và căng thẳng55
  10. JuyeonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  11. JacobTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng55
  12. EunhaVIVIZ · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Jinu's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jinu's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (1997) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 17 (2007) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 27 (2017) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 37 (2027) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2037) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2047) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 67 (2057) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2067) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jinu

Jinu's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jinu năm 2026

Each month scored against Jinu's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jinu trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jinu là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jinu là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jinu là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jinu là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jinu là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jinu từ WINNER?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jinu-winner để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jinu. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư