HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Apink

Chorong Saju

1991.03.03 · Mùi (Dê) · Thủy Dương

Độ hợp của bạn với Chorong lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Chorong — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Kim
Mộc
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
1
Kim
3
Thủy
1
Chorong — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 壬 — Thủy Dương. Một đại dương mênh mông hay dòng sông cuộn chảy — táo bạo, tuôn chảy tự do và xoay xở vô tận. Bạn mang những giấc mơ lớn và thích nghi với tuyệt đối mọi thứ.

Bạn thấy cả tấm bản đồ trong khi người khác nhìn một con đường. Trong tình yêu bạn cuốn hút và rộng mở; trong công việc tầm vóc và khả năng thích nghi khiến bạn không thể cản.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
Bomi
Apink
Eunji
Apink
Namjoo
Apink
Hayoung
Apink
Naeun
Apink
Yookyung
Apink
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Chorong — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Chorong × Apink: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Chorong's gunghap (궁합) score with each member of Apink, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1EunjiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2YookyungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3NamjooTia lửa và căng thẳng71Duyên Đang Lớn
  4. 4NaeunTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5HayoungTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6BomiTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Chorong

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 壬 (Thủy) day — the same core energy as Chorong.

  1. Jennie (BLACKPINK) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chorong: 87, zodiac trine.
  2. Doeun (YOUNG POSSE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chorong: 86, zodiac trine.
  3. Wooyoung (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chorong: 85, zodiac trine.
  4. Mimi (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Chorong: 84, zodiac trine.
  5. Suhyeon (Billlie) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chorong: 84, zodiac trine.
  6. Xiaojun (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chorong: 84, zodiac trine.
  7. Ryu Sarang (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 83, zodiac trine.
  8. Bona (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Chorong: 82, zodiac trine.
  9. Hyeongjun (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chorong: 82, six-harmony.
  10. Juhoon (CORTIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chorong: 82, zodiac trine.
  11. Nayoung (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chorong: 82, six-harmony.
  12. Tsuki (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Chorong: 82, six-harmony.
  13. I.M (MONSTA X) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Chorong: 81, zodiac trine.
  14. Joonie (ICHILLIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 81, six-harmony.
  15. Lee Jeonghyeon (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 81, six-harmony.
  16. Sowon (GFRIEND) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chorong: 81, zodiac trine.
  17. Youngseo (BAE173) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 80, six-harmony.
  18. Jaehyo (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Chorong: 79, six-harmony.
  19. Taeil (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Chorong: 79, six-harmony.
  20. Chaeyoung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Chorong: 77.
  21. Gunil (Xdinary Heroes) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chorong: 77.
  22. Jiana (YOUNG POSSE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Chorong: 77.
  23. JiYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chorong: 77.
  24. Kien (ARrC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chorong: 77.
  25. Win (MCND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chorong: 77.
  26. Baekhyun (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 76.
  27. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chorong: 76.
  28. J (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chorong: 76.
  29. Jeongwoo (AHOF) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chorong: 76.
  30. Nina (NiziU) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chorong: 76.
  31. Rei (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Chorong: 76.
  32. Solar (MAMAMOO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chorong: 76.
  33. Wonyoung (IVE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chorong: 76.
  34. Donghae (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chorong: 75.
  35. Gaon (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 75.
  36. Hitomi (SAY MY NAME) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 75.
  37. Hyunsik (BTOB) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chorong: 75.
  38. Ken (VIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chorong: 75.
  39. Yubin (Wonder Girls) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chorong: 75.
  40. B.I (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Chorong: 74.
  41. Chanhyuk (AKMU) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chorong: 74.
  42. Chodan (QWER) — Dần (Hổ) year, strongest in Thủy. With Chorong: 74.
  43. Jay B (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Chorong: 74.
  44. Jihan (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chorong: 74.
  45. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Chorong: 74.
  46. Pharita (BABYMONSTER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chorong: 74.
  47. Seongbin (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chorong: 74.
  48. Siyun (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chorong: 74.
  49. Yeoreum (WJSN) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chorong: 74.
  50. Handong (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chorong: 73.
  51. Min (miss A) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chorong: 73.
  52. Park ShiOn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chorong: 73.
  53. Suho (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chorong: 73.
  54. Victoria (f(x)) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 73.
  55. Zuho (SF9) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Chorong: 73.
  56. Haru (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Chorong: 72.
  57. Jeongyeon (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Chorong: 72.
  58. Minami (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chorong: 72.
  59. Moonbyul (MAMAMOO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chorong: 72.
  60. Riku (NCT WISH) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chorong: 72.
  61. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chorong: 72.
  62. Dohee (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Chorong: 71.
  63. Hunter (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chorong: 71.
  64. I.N (Stray Kids) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chorong: 71.
  65. Bang Jeemin (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chorong: 71.
  66. Jinwoon (2AM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chorong: 71.
  67. Junhyung (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chorong: 71.
  68. Mingyu (DKZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chorong: 71.
  69. Yujeong (Brave Girls) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chorong: 71.
  70. Yujun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chorong: 71.
  71. Ju-ne (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Chorong: 67, zodiac clash.
  72. Haseul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Chorong: 63, zodiac clash.
  73. Seoyul (Berry Good) — Sửu (Trâu) year, strongest in Kim. With Chorong: 63, zodiac clash.
  74. Younghoon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 62, zodiac clash.
  75. Eunha (VIVIZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 61, zodiac clash.
  76. Jacob (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Chorong: 61, zodiac clash.
  77. Juyeon (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Chorong: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Chorong (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Chorong's Mùi (Dê) year.

  1. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Chorong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Chorong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Chorong: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Chorong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Chorong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Chorong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Chorong: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Chorong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Chorong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Chorong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Chorong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Chorong: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Chorong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Chorong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Chorong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Chorong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Chorong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Chorong: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Chorong: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Chorong: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Chorong: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Chorong: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Chorong: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Chorong: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Chorong: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Chorong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Chorong: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Chorong: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Chorong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Chorong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Chorong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Chorong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Chorong: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chorong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chorong: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chorong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chorong: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chorong: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Chorong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chorong: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Chorong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chorong: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chorong: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Chorong's best and hardest matches across every group

Chorong scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. S.CoupsSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SeungheeCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeungheeOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SiyeonDreamcatcher · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YutaNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. ChaniSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. DinoSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. ExyWJSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Moon SuaBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. RamiBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Seulong2AM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YujuCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  2. LeedoONEUS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JihoOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MingyuSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng53
  5. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng53
  6. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng53
  7. DamiDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng53
  8. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng54
  9. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng54
  10. JuriRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng54
  11. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Bang ChanStray Kids · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Chorong's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Chorong's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (1992) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 12 (2002) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 22 (2012) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 32 (2022) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. From age 42 (2032) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 52 (2042) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 62 (2052) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 72 (2062) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Chorong

Chorong's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ1
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Chorong năm 2026

Each month scored against Chorong's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Chorong trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Chorong là Ren — Thủy Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Chorong là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Chorong là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Chorong là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Chorong là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Chorong từ Apink?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/chorong-apink để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Chorong. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư