HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ENHYPEN

Sunoo Saju

2003.06.24 · Mùi (Dê) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Sunoo lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sunoo — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Thổ
Hỏa
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
4
Kim
0
Thủy
1
Sunoo — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Heeseung
ENHYPEN
🌙
Jay
ENHYPEN
🌙
Sunghoon
ENHYPEN
🌙
Jungwon
ENHYPEN
🌙
Jake
ENHYPEN
🌙
Ni-Ki
ENHYPEN
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sunoo — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sunoo × ENHYPEN: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sunoo's gunghap (궁합) score with each member of ENHYPEN, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JakeMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%95Tri Kỷ
  2. 2SunghoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%91Phản Ứng Bùng Nổ
  3. 3Ni-KiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4HeeseungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  5. 5JayHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  6. 6JungwonHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sunoo

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Sunoo.

  1. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 87, zodiac trine.
  2. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 87, zodiac trine.
  3. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 86, zodiac trine.
  4. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 86, zodiac trine.
  5. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 85, zodiac trine.
  6. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 85, zodiac trine.
  7. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 85, six-harmony.
  8. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 85, six-harmony.
  9. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 85, zodiac trine.
  10. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 85, zodiac trine.
  11. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 85, zodiac trine.
  12. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sunoo: 84, zodiac trine.
  13. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 84, six-harmony.
  14. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 84, six-harmony.
  15. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 84, six-harmony.
  16. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 84, six-harmony.
  17. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 84, six-harmony.
  18. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 84, six-harmony.
  19. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 84, six-harmony.
  20. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 84, zodiac trine.
  21. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 83, zodiac trine.
  22. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 83, six-harmony.
  23. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 83, six-harmony.
  24. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 82, zodiac trine.
  25. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 82, six-harmony.
  26. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 82, six-harmony.
  27. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 81, six-harmony.
  28. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 81, zodiac trine.
  29. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 81, six-harmony.
  30. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 81, zodiac trine.
  31. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 79, six-harmony.
  32. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 79, six-harmony.
  33. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 77.
  34. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 77.
  35. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 77.
  36. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 77.
  37. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 77.
  38. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 77.
  39. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sunoo: 77.
  40. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sunoo: 77.
  41. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 77.
  42. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 77.
  43. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 77.
  44. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 76.
  45. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sunoo: 76.
  46. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 76.
  47. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 76.
  48. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunoo: 76.
  49. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 76.
  50. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 76.
  51. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 76.
  52. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 76.
  53. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 76.
  54. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 75.
  55. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 75.
  56. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 75.
  57. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 75.
  58. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sunoo: 75.
  59. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 75.
  60. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 74.
  61. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 74.
  62. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 74.
  63. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 74.
  64. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 74.
  65. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 74.
  66. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 74.
  67. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 74.
  68. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 74.
  69. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 74.
  70. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 74.
  71. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 73.
  72. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 73.
  73. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 73.
  74. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 73.
  75. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunoo: 73.
  76. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 73.
  77. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 73.
  78. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 73.
  79. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 72.
  80. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sunoo: 72.
  81. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 72.
  82. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 72.
  83. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 72.
  84. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 72.
  85. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sunoo: 72.
  86. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 71.
  87. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 71.
  88. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 71.
  89. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 71.
  90. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 71.
  91. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 71.
  92. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Sunoo: 71.
  93. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Sunoo: 71.
  94. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 64, zodiac clash.
  95. Minnie ((G)I-DLE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 64, zodiac clash.
  96. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 64, zodiac clash.
  97. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 63, zodiac clash.
  98. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 62, zodiac clash.
  99. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 62, zodiac clash.
  100. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 61, zodiac clash.
  101. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sunoo: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sunoo (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Sunoo's Mùi (Dê) year.

  1. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sunoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Sunoo: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunoo: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Sunoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Sunoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Sunoo: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Sunoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sunoo: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Sunoo: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sunoo: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Sunoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Sunoo: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunoo: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunoo: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunoo: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunoo: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunoo: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Sunoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Sunoo: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sunoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Sunoo: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sunoo's best and hardest matches across every group

Sunoo scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. JohnnyNCT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Choi Jungeunizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kwon EunbiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LeeseoIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. MiaEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. NanaUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. RyoNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SeungsikVICTON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HaeyoonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KunWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. NamjooApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YugyeomGOT7 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SeoyulBerry Good · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HaseulARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. ChaniKON · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  6. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng52
  7. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng52
  8. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng52
  9. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng52
  10. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Ju-neiKON · Tia lửa và căng thẳng55
  12. BamBamGOT7 · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Sunoo's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sunoo's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2009) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 17 (2019) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 27 (2029) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 37 (2039) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2049) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2059) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2069) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 77 (2079) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sunoo

Sunoo's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ4
Kim0
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sunoo năm 2026

Each month scored against Sunoo's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sunoo trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sunoo là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sunoo là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sunoo là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sunoo là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sunoo là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sunoo từ ENHYPEN?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sunoo-enhypen để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sunoo. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư