HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
(G)I-DLE

Minnie Saju

1997.10.23 · Sửu (Trâu) · Thổ Dương

Độ hợp của bạn với Minnie lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Minnie — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
4
Kim
1
Thủy
0
Minnie — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 戊 — Thổ Dương. Một ngọn núi lớn — vững vàng, rộng lớn và không lay chuyển. Bão tố qua đi; bạn vẫn còn đó. Người ta dựng cuộc đời mình trên mảnh đất bạn trao.

Sự điềm tĩnh của bạn lan tỏa và lời bạn nói cứng như đá hoa cương. Trong tình yêu bạn là bến đỗ an toàn; trong công việc bạn là trung tâm đáng tin mà mọi thứ tựa vào.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Miyeon
(G)I-DLE
Soyeon
(G)I-DLE
Yuqi
(G)I-DLE
Shuhua
(G)I-DLE
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Minnie — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Minnie × (G)I-DLE: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Minnie's gunghap (궁합) score with each member of (G)I-DLE, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1MiyeonTia lửa và căng thẳng72Duyên Đang Lớn
  2. 2YuqiHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn
  3. 3ShuhuaTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4SoyeonTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Minnie

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 戊 (Thổ) day — the same core energy as Minnie.

  1. Choerry (ARTMS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 87, zodiac trine.
  2. Minhyuk (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minnie: 87, zodiac trine.
  3. Sunggyu (INFINITE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minnie: 87, zodiac trine.
  4. Yunkyoung (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minnie: 87, zodiac trine.
  5. Kaede (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minnie: 86, zodiac trine.
  6. Lew (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minnie: 86, zodiac trine.
  7. Tomoya (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minnie: 86, zodiac trine.
  8. Amaru (KickFlip) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minnie: 85, zodiac trine.
  9. Taeyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Minnie: 85, zodiac trine.
  10. Yechan (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Minnie: 85, zodiac trine.
  11. Kyrell (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minnie: 84, zodiac trine.
  12. Jun (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Minnie: 83, six-harmony.
  13. Masami (ALL(H)OURS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minnie: 83, zodiac trine.
  14. Taki (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Minnie: 83, zodiac trine.
  15. Yejun (PLAVE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 82, zodiac trine.
  16. Youngbin (SF9) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Minnie: 82, zodiac trine.
  17. BIC (MCND) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 81, zodiac trine.
  18. Keita (EVNNE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 81, zodiac trine.
  19. Mark (GOT7) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Minnie: 81, zodiac trine.
  20. Onew (SHINee) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 81, zodiac trine.
  21. Yerin (GFRIEND) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 80, six-harmony.
  22. EJ (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minnie: 77.
  23. Eunchae (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 77.
  24. Hanni (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Minnie: 77.
  25. Ina (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 77.
  26. Junho (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 77.
  27. Jurin (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 77.
  28. Kangsung (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minnie: 77.
  29. Keena (FIFTY FIFTY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 77.
  30. Lily (NMIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 77.
  31. Nicholas (&TEAM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 77.
  32. Seongmo (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minnie: 77.
  33. Sohyun (4MINUTE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minnie: 77.
  34. Yeonjun (TOMORROW X TOGETHER) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 77.
  35. Youngji (KARA) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minnie: 77.
  36. Allen (CRAVITY) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 76.
  37. Goeun (PURPLE KISS) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 76.
  38. Gong YuBin (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 76.
  39. Lucy (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minnie: 76.
  40. Natty (KISS OF LIFE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 76.
  41. Seungho (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 76.
  42. Soyou (SISTAR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minnie: 76.
  43. Xiaoting (Kep1er) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 76.
  44. Yeosang (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 76.
  45. Yuki (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minnie: 76.
  46. Anne (GWSN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minnie: 75.
  47. Athena (FIFTY FIFTY) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Minnie: 75.
  48. Belle (KISS OF LIFE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minnie: 75.
  49. Eunhyuk (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Minnie: 75.
  50. Hyunjae (THE BOYZ) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minnie: 75.
  51. Ireh (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minnie: 75.
  52. Minhyuk (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 75.
  53. Seokyoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 75.
  54. SuA (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minnie: 75.
  55. Wooseok (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minnie: 75.
  56. Yeonhee (Rocket Punch) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minnie: 75.
  57. Yeonjae (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minnie: 75.
  58. Hyojin (ONF) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minnie: 74.
  59. Jay (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 74.
  60. Jungwon (ENHYPEN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minnie: 74.
  61. Kotone (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minnie: 74.
  62. Kyuhyun (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Minnie: 74.
  63. Lisa (BLACKPINK) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minnie: 74.
  64. Monday (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Minnie: 74.
  65. Umji (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minnie: 74.
  66. Bang Chan (Stray Kids) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minnie: 73.
  67. Huihyeon (DIA) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minnie: 73.
  68. Juri (Rocket Punch) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minnie: 73.
  69. Sehun (EXO) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Minnie: 73.
  70. Yel (H1-KEY) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minnie: 73.
  71. Bae Jinyoung (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  72. Dami (Dreamcatcher) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  73. Hongjoong (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  74. Jeonghan (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minnie: 72.
  75. Jimin (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  76. Kyehoon (KickFlip) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  77. Mingyu (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  78. Park Hanbin (EVNNE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  79. Sanha (ASTRO) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  80. Seokjoon (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minnie: 72.
  81. Wheein (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Minnie: 72.
  82. Choi Woojin (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minnie: 71.
  83. Doyoung (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Minnie: 71.
  84. Hong Keonhee (TIOT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minnie: 71.
  85. Jo (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Minnie: 71.
  86. Jun Han (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Minnie: 71.
  87. L (INFINITE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Minnie: 71.
  88. Minhee (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Minnie: 71.
  89. Sunmi (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Minnie: 71.
  90. Wendy (Red Velvet) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Minnie: 71.
  91. Yuqi ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Minnie: 71.
  92. Irene (Red Velvet) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 67, zodiac clash.
  93. Minjae (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 65, zodiac clash.
  94. IAN (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 64, zodiac clash.
  95. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 64, zodiac clash.
  96. Sohee (RIIZE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 64, zodiac clash.
  97. Sunoo (ENHYPEN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 64, zodiac clash.
  98. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 63, zodiac clash.
  99. Huiwon (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Minnie: 63, zodiac clash.
  100. Seeun (STAYC) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 63, zodiac clash.
  101. Lee Jungshin (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Minnie: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Minnie (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Minnie's Sửu (Trâu) year.

  1. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minnie: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minnie: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minnie: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minnie: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Minnie: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Minnie: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Minnie: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minnie: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Minnie: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Minnie: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Minnie: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minnie: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minnie: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minnie: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Minnie: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Minnie: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Minnie: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Minnie: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Minnie: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Minnie: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Minnie: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Minnie: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Minnie: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Minnie: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Minnie: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Minnie: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Minnie: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Minnie: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Minnie: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Minnie: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Minnie: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Minnie: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Minnie: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Minnie: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Minnie: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Minnie: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  37. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Minnie: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Minnie: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Chan (iKON) — Day Master 癸 (Thủy). With Minnie: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Minnie: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Minnie: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Minnie: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Minnie: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minnie: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Minnie: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Minnie: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Minnie's best and hardest matches across every group

Minnie scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BomiApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GawonMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HanbinZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. IUSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JamesCORTIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Junho2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. PunchSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SungjongINFINITE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. Wooyoung2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. YoonWINNER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YuNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. DasomSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. SwanPURPLE KISS · Tia lửa và căng thẳng51
  2. ShinyuTWS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. RikuNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Laurencen.SSign · Tia lửa và căng thẳng51
  5. SullyoonNMIXX · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SuhoEXO · Tia lửa và căng thẳng52
  7. Minmiss A · Tia lửa và căng thẳng52
  8. KazuhaLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng52
  9. WooyeonWOOAH · Tia lửa và căng thẳng53
  10. SoraWOOAH · Tia lửa và căng thẳng53
  11. Hanjunn.SSign · Tia lửa và căng thẳng53
  12. Minjaexikers · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Minnie's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Minnie's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2002) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2012) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 26 (2022) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 36 (2032) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 46 (2042) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 56 (2052) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2062) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 76 (2072) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Minnie

Minnie's chart leans strongest on Thổ (4 of the pillars). It runs without Mộc, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ4
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Minnie năm 2026

Each month scored against Minnie's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Minnie trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Minnie là Wu — Thổ Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Minnie là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Minnie là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Minnie là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Minnie là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Minnie từ (G)I-DLE?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/minnie-gidle để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Minnie. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư