HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
iKON

Chan Saju

1998.01.26 · Sửu (Trâu) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Chan lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Chan — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Thủy
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
1
Thủy
2
Chan — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jay
iKON
🌙
Song
iKON
🌙
Bobby
iKON
🌙
DK
iKON
🌙
Ju-ne
iKON
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Chan — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Chan × iKON: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Chan's gunghap (궁합) score with each member of iKON, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1DKMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2SongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JayMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4Ju-neHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  5. 5BobbyTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Chan

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Chan.

  1. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chan: 87, zodiac trine.
  2. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chan: 87, zodiac trine.
  3. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Chan: 86, zodiac trine.
  4. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Chan: 86, zodiac trine.
  5. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chan: 86, zodiac trine.
  6. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chan: 85, zodiac trine.
  7. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chan: 85, six-harmony.
  8. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Chan: 85, six-harmony.
  9. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chan: 85, zodiac trine.
  10. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chan: 85, zodiac trine.
  11. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chan: 85, six-harmony.
  12. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chan: 84, six-harmony.
  13. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Chan: 83, zodiac trine.
  14. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Chan: 82, zodiac trine.
  15. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Chan: 82, zodiac trine.
  16. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Chan: 82, zodiac trine.
  17. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Chan: 81, zodiac trine.
  18. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chan: 80, six-harmony.
  19. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Chan: 79, six-harmony.
  20. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Chan: 79, six-harmony.
  21. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Chan: 77.
  22. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 77.
  23. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Chan: 77.
  24. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 77.
  25. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Chan: 77.
  26. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chan: 77.
  27. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chan: 77.
  28. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 77.
  29. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chan: 77.
  30. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Chan: 77.
  31. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chan: 77.
  32. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chan: 77.
  33. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chan: 77.
  34. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chan: 77.
  35. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chan: 77.
  36. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chan: 77.
  37. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chan: 76.
  38. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chan: 76.
  39. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chan: 76.
  40. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Chan: 76.
  41. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 76.
  42. Seungmin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chan: 76.
  43. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chan: 76.
  44. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chan: 76.
  45. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chan: 76.
  46. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Chan: 76.
  47. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Chan: 76.
  48. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chan: 75.
  49. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chan: 75.
  50. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 75.
  51. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 75.
  52. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Chan: 75.
  53. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chan: 75.
  54. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Chan: 75.
  55. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Chan: 75.
  56. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chan: 75.
  57. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Chan: 75.
  58. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Chan: 74.
  59. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chan: 74.
  60. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Chan: 74.
  61. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Chan: 74.
  62. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Chan: 74.
  63. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chan: 73.
  64. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chan: 73.
  65. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 73.
  66. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Chan: 73.
  67. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chan: 73.
  68. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Chan: 73.
  69. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Chan: 73.
  70. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Chan: 73.
  71. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chan: 72.
  72. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chan: 72.
  73. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Chan: 72.
  74. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Chan: 72.
  75. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 72.
  76. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Chan: 72.
  77. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Chan: 72.
  78. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chan: 72.
  79. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chan: 72.
  80. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Chan: 71.
  81. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Chan: 71.
  82. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Chan: 71.
  83. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chan: 71.
  84. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Chan: 71.
  85. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Chan: 71.
  86. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Chan: 71.
  87. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Chan: 71.
  88. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Chan: 71.
  89. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Chan: 67, zodiac clash.
  90. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chan: 64, zodiac clash.
  91. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chan: 64, zodiac clash.
  92. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chan: 64, zodiac clash.
  93. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Chan: 63, zodiac clash.
  94. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chan: 62, zodiac clash.
  95. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Chan: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Chan (Sửu (Trâu))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 46 other idols in the Honbit roster share Chan's Sửu (Trâu) year.

  1. Binnie (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Chan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. DK (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Chan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kino (PENTAGON) — Day Master 甲 (Mộc). With Chan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Rosé (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Chan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yubin (OH MY GIRL) — Day Master 甲 (Mộc). With Chan: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Jaejun (TAN) — Day Master 庚 (Kim). With Chan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Mina (TWICE) — Day Master 乙 (Mộc). With Chan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Shindong (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Chan: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Magenta (QWER) — Day Master 乙 (Mộc). With Chan: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. BamBam (GOT7) — Day Master 甲 (Mộc). With Chan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Kim Jaejoong (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Chan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Yuto (PENTAGON) — Day Master 庚 (Kim). With Chan: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Cha Eunwoo (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Chan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Hayoung (fromis_9) — Day Master 甲 (Mộc). With Chan: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoo Taeyang (SF9) — Day Master 辛 (Kim). With Chan: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. WinWin (WayV) — Day Master 癸 (Thủy). With Chan: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  17. Haseul (ARTMS) — Day Master 壬 (Thủy). With Chan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  18. Seoyul (Berry Good) — Day Master 壬 (Thủy). With Chan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  19. Yugyeom (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Chan: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Seungkwan (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Chan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. The8 (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Chan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Younghoon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Chan: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Eunha (VIVIZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Chan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jacob (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Chan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Juyeon (THE BOYZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Chan: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Ju-ne (iKON) — Day Master 壬 (Thủy). With Chan: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Bang Chan (Stray Kids) — Day Master 戊 (Thổ). With Chan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  28. Chaeyeon (DIA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Juri (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Chan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  30. K (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Yebin (DIA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chan: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Dami (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Chan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Jinsoul (ARTMS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Jungkook (BTS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Mingyu (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Chan: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Jiho (OH MY GIRL) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Leedo (ONEUS) — Day Master 己 (Thổ). With Chan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Yuju (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chan: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jaehyun (NCT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Kazuta (n.SSign) — Day Master 丁 (Hỏa). With Chan: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Hyunjae (THE BOYZ) — Day Master 戊 (Thổ). With Chan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Minnie ((G)I-DLE) — Day Master 戊 (Thổ). With Chan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Wooseok (PENTAGON) — Day Master 戊 (Thổ). With Chan: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hanbin (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Chan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Lisa (BLACKPINK) — Day Master 戊 (Thổ). With Chan: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Yuju (GFRIEND) — Day Master 己 (Thổ). With Chan: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Chan's best and hardest matches across every group

Chan scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. CoconaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunseokRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyejuLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyungwonMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JunseoBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SiyoonBilllie · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. YoungjaeTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. ZoaWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. HyeonjuUNIS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Jeon SomiSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Jihyun4MINUTE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KaiEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YunaITZY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SunooENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SoheeRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. RiwooBOYNEXTDOOR · Tia lửa và căng thẳng51
  5. MirMBLAQ · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JunwooLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  7. IntakP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng51
  8. IANLUN8 · Tia lửa và căng thẳng51
  9. HoonyWINNER · Tia lửa và căng thẳng51
  10. SoheeRocket Punch · Tia lửa và căng thẳng52
  11. MinjaeMCND · Tia lửa và căng thẳng52
  12. Son DongwoonHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Chan's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Chan's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2004) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 17 (2014) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 27 (2024) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 37 (2034) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2044) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 57 (2054) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 67 (2064) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 77 (2074) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Chan

Chan's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim1
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Chan năm 2026

Each month scored against Chan's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Chan trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Chan là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Chan là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Chan là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Chan là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Chan là Sửu (Trâu). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Chan từ iKON?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/chan-ikon để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Chan. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Sửu (Trâu) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư