HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Stray Kids

Seungmin Saju

2000.09.22 · Thìn (Rồng) · Thủy Âm

Độ hợp của bạn với Seungmin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seungmin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Mộc
Kim
Ngày
Thủy
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
2
Thủy
1
Seungmin — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 癸 — Thủy Âm. Sương, mù và mưa lặng lẽ — dịu dàng, nhạy bén và giàu trí tưởng tượng. Bạn di chuyển nhẹ nhàng và cảm nhận điều mọi người khác bỏ qua.

Trực giác của bạn gần như siêu nhiên. Trong tình yêu bạn chở che và đồng điệu sâu sắc; trong công việc cái nhìn lặng lẽ của bạn nắm bắt sự thật trước cả dữ liệu.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Bang Chan
Stray Kids
🌙
Hyunjin
Stray Kids
🌙
Felix
Stray Kids
🌙
Han
Stray Kids
🌙
Lee Know
Stray Kids
🌙
Changbin
Stray Kids
Xem thêm 24 idol
🌙
I.N
Stray Kids
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seungmin — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seungmin × Stray Kids: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seungmin's gunghap (궁합) score with each member of Stray Kids, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1HanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%89Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2Lee KnowMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ChangbinMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4I.NHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  5. 5Bang ChanTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HyunjinTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  7. 7FelixTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seungmin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 癸 (Thủy) day — the same core energy as Seungmin.

  1. Hoshi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 87, zodiac trine.
  2. Joy (Red Velvet) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 87, zodiac trine.
  3. Yeju (ICHILLIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungmin: 87, zodiac trine.
  4. Yeo One (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 87, zodiac trine.
  5. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungmin: 87, zodiac trine.
  6. Youmin (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungmin: 87, zodiac trine.
  7. Yue (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungmin: 87, zodiac trine.
  8. Yunseo (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungmin: 87, zodiac trine.
  9. Changsun (TAN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 86, zodiac trine.
  10. Yoon (STAYC) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 86, zodiac trine.
  11. Seeun (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seungmin: 85, six-harmony.
  12. Zico (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seungmin: 85, zodiac trine.
  13. Dahyun (Rocket Punch) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 84, six-harmony.
  14. D.O. (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 83, zodiac trine.
  15. HyunA (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 83, zodiac trine.
  16. Jinho (PENTAGON) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 83, zodiac trine.
  17. Lee Hi (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 82, zodiac trine.
  18. Miihi (NiziU) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 81, zodiac trine.
  19. Minseo (WOOAH) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 81, zodiac trine.
  20. Miyeon ((G)I-DLE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Seungmin: 81, zodiac trine.
  21. Woozi (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 81, zodiac trine.
  22. Junghwan (TREASURE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 80, six-harmony.
  23. Hyejeong (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seungmin: 79, six-harmony.
  24. Andy (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 77.
  25. Castle J (MCND) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 77.
  26. Changmin (TVXQ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 77.
  27. Eunbin (CLC) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 77.
  28. Hanjun (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seungmin: 77.
  29. Jooyeon (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 77.
  30. Jungmo (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 77.
  31. Shuhua ((G)I-DLE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 77.
  32. Taerae (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 77.
  33. WinWin (WayV) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 77.
  34. Xinyu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 77.
  35. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 77.
  36. Chan (iKON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 76.
  37. Daye (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 76.
  38. Minju (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seungmin: 76.
  39. San (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 76.
  40. Shin Yechan (TIOT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 76.
  41. Taehoon (TAN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 76.
  42. Tiffany (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 76.
  43. Yeojin (Loossemble) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 76.
  44. Yugyeom (GOT7) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 76.
  45. Doha (n.SSign) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 75.
  46. Hina (QWER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 75.
  47. Hwiyoung (SF9) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 75.
  48. Hyunsuk (TREASURE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 75.
  49. Jaemin (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 75.
  50. Keeho (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 75.
  51. Kim YooYeon (tripleS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 75.
  52. Prince (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 75.
  53. Seungkwan (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 75.
  54. The8 (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 75.
  55. Yujin (ZEROBASEONE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 75.
  56. B-Bomb (Block B) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 74.
  57. Baekho (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 74.
  58. Huijun (MCND) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 74.
  59. Jongho (ATEEZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 74.
  60. Kum Junhyeon (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 74.
  61. Yoshi (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Seungmin: 74.
  62. Yunah (ILLIT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 74.
  63. Chaerin (ICHILLIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 73.
  64. Gayoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 73.
  65. Hendery (WayV) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 73.
  66. Jaechan (DKZ) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 73.
  67. Jiyoon (4MINUTE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 73.
  68. Kim Junsu (XIA) (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 73.
  69. Taeyang (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 73.
  70. Jiung (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 72.
  71. Kamden (AMPERS&ONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 72.
  72. Minho (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 72.
  73. New (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 72.
  74. Seoryoung (GWSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 72.
  75. Somyi (DIA) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 72.
  76. Sophia (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 72.
  77. Taeyong (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 72.
  78. Elkie (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 71.
  79. Hyeongseop (TEMPEST) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 71.
  80. Kim Lip (ARTMS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 71.
  81. Mingi (ATEEZ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 71.
  82. Minjae (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 71.
  83. Rio (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 71.
  84. Stella (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 71.
  85. Sungjae (BTOB) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 71.
  86. Krystal (f(x)) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 67, zodiac clash.
  87. Jackson (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 66, zodiac clash.
  88. JinE (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 66, zodiac clash.
  89. JiU (Dreamcatcher) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seungmin: 66, zodiac clash.
  90. Hongseok (PENTAGON) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 65, zodiac clash.
  91. Sullin (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thủy. With Seungmin: 64, zodiac clash.
  92. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 62, zodiac clash.
  93. Jiyu (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 62, zodiac clash.
  94. Liv (RESCENE) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seungmin: 62, zodiac clash.
  95. Seungmo (AMPERS&ONE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seungmin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seungmin (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Seungmin's Thìn (Rồng) year.

  1. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Seungmin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Seungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Seungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  40. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Seungmin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  41. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungmin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungmin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungmin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Seungmin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Seungmin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungmin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Seungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungmin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungmin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Seungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungmin: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Seungmin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seungmin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seungmin's best and hardest matches across every group

Seungmin scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BitBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. DKiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. DohaBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. GunwookZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Jinsikxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JooanTAN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. ViviLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. HarutoTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JihyoTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Kang DanielSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Ma JingxiangCLOSE YOUR EYES · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MokaILLIT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JiwooHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyojinONF · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyeriGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Maki&TEAM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. SeulgiRed Velvet · Tia lửa và căng thẳng53
  8. NaeunApink · Tia lửa và căng thẳng53
  9. JaeyoonSF9 · Tia lửa và căng thẳng53
  10. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng54
  11. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Seungmin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seungmin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 7 (2006) the 丙戌 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 17 (2016) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 27 (2026) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  4. From age 37 (2036) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 47 (2046) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 57 (2056) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 67 (2066) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  8. From age 77 (2076) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. It doubles his own Thủy, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seungmin

Seungmin's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa0
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Seungmin năm 2026

Each month scored against Seungmin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around June and eases off around April.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 73, carried by Thổ. May scores 87, carried by Hỏa. June scores 96, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 73, carried by Thủy. December scores 73, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seungmin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seungmin là Gui — Thủy Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seungmin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seungmin là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seungmin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seungmin là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seungmin từ Stray Kids?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seungmin-stray-kids để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seungmin. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư