HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ITZY

Lia Saju

2000.07.21 · Thìn (Rồng) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Lia lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Lia — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Kim
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
2
Thủy
1
Lia — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
Yeji
ITZY
Ryujin
ITZY
Yuna
ITZY
Chaeryeong
ITZY
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Lia — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Lia × ITZY: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Lia's gunghap (궁합) score with each member of ITZY, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1ChaeryeongMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2RyujinHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  3. 3YunaTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  4. 4YejiTia lửa và căng thẳng63Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Lia

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Lia.

  1. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lia: 87, zodiac trine.
  2. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lia: 87, zodiac trine.
  3. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lia: 86, zodiac trine.
  4. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Lia: 86, zodiac trine.
  5. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lia: 85, zodiac trine.
  6. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lia: 85, zodiac trine.
  7. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lia: 85, six-harmony.
  8. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lia: 85, six-harmony.
  9. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lia: 85, zodiac trine.
  10. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lia: 85, six-harmony.
  11. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lia: 85, zodiac trine.
  12. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lia: 84, zodiac trine.
  13. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Lia: 84, zodiac trine.
  14. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lia: 83, zodiac trine.
  15. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Lia: 83, zodiac trine.
  16. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Lia: 83, six-harmony.
  17. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Lia: 83, zodiac trine.
  18. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Lia: 81, zodiac trine.
  19. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Lia: 81, zodiac trine.
  20. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Lia: 81, zodiac trine.
  21. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Lia: 81, zodiac trine.
  22. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Lia: 81, six-harmony.
  23. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Lia: 81, zodiac trine.
  24. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Lia: 81, zodiac trine.
  25. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Lia: 80, six-harmony.
  26. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lia: 77.
  27. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Lia: 77.
  28. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lia: 77.
  29. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Lia: 77.
  30. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lia: 77.
  31. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lia: 77.
  32. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lia: 77.
  33. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Lia: 77.
  34. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lia: 76.
  35. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Lia: 76.
  36. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Lia: 76.
  37. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lia: 76.
  38. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Lia: 76.
  39. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lia: 76.
  40. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lia: 76.
  41. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Lia: 75.
  42. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lia: 75.
  43. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Lia: 75.
  44. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Lia: 75.
  45. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Lia: 75.
  46. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lia: 75.
  47. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Lia: 75.
  48. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lia: 75.
  49. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lia: 75.
  50. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lia: 74.
  51. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lia: 74.
  52. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lia: 74.
  53. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lia: 74.
  54. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Lia: 74.
  55. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Lia: 74.
  56. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lia: 74.
  57. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lia: 74.
  58. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Lia: 74.
  59. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Lia: 74.
  60. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lia: 73.
  61. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lia: 73.
  62. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lia: 73.
  63. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Lia: 73.
  64. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lia: 73.
  65. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lia: 73.
  66. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lia: 73.
  67. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Lia: 73.
  68. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Lia: 72.
  69. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lia: 72.
  70. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Lia: 72.
  71. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Lia: 72.
  72. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Lia: 72.
  73. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Lia: 72.
  74. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Lia: 72.
  75. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Lia: 72.
  76. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lia: 72.
  77. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Lia: 72.
  78. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Lia: 71.
  79. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Lia: 71.
  80. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Lia: 71.
  81. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Lia: 71.
  82. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Lia: 71.
  83. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Lia: 71.
  84. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Lia: 71.
  85. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Lia: 67, zodiac clash.
  86. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Lia: 66, zodiac clash.
  87. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Lia: 65, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Lia (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share Lia's Thìn (Rồng) year.

  1. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With Lia: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With Lia: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With Lia: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Lia: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With Lia: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Lia: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With Lia: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With Lia: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With Lia: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With Lia: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With Lia: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With Lia: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With Lia: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With Lia: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With Lia: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Lia: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With Lia: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With Lia: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With Lia: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Lia: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With Lia: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With Lia: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lia: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lia: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lia: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lia: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lia: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lia: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lia: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With Lia: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lia: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lia: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lia: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. G-Dragon (BIGBANG) — Day Master 乙 (Mộc). With Lia: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lia: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With Lia: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With Lia: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With Lia: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With Lia: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Lia: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With Lia: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With Lia: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Lia's best and hardest matches across every group

Lia scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. AntonRIIZE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. D.O.EXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Gong YuBintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyunASolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JinhoPENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JiYeontripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. KienARrC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. LucyWOOAH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. SoyouSISTAR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. WinMCND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. BaekhyunEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. BelleKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Park JihooEVNNE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. KeijuKickFlip · Tia lửa và căng thẳng51
  3. J-HopeBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. AsaBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng51
  5. So GeonNEXZ · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SeolhyunAOA · Tia lửa và căng thẳng52
  7. KyujinNMIXX · Tia lửa và căng thẳng52
  8. KellyBADVILLAIN · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JuwonAHOF · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JisooBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng52
  11. JihoonTWS · Tia lửa và căng thẳng52
  12. CarmenHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Lia's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Lia's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2005) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2015) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 26 (2025) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. From age 36 (2035) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 46 (2045) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2055) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 66 (2065) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 76 (2075) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Lia

Lia's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ3
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Lia năm 2026

Each month scored against Lia's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Lia trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Lia là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Lia là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Lia là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Lia là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Lia là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Lia từ ITZY?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/lia-itzy để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Lia. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư