HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BIGBANG

G-Dragon Saju

1988.08.18 · Thìn (Rồng) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với G-Dragon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của G-Dragon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Thổ
Tháng
Kim
Kim
Ngày
Mộc
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
2
Thủy
0
G-Dragon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Taeyang
BIGBANG
🌙
Daesung
BIGBANG
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on G-Dragon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 G-Dragon × BIGBANG: bảng xếp hạng độ hợp Saju

G-Dragon's gunghap (궁합) score with each member of BIGBANG, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1TaeyangMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2DaesungMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với G-Dragon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as G-Dragon.

  1. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 87, zodiac trine.
  2. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 87, zodiac trine.
  3. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 86, zodiac trine.
  4. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 86, zodiac trine.
  5. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 86, zodiac trine.
  6. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 85, six-harmony.
  7. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 85, six-harmony.
  8. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 84, zodiac trine.
  9. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 83, zodiac trine.
  10. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 83, zodiac trine.
  11. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 83, zodiac trine.
  12. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With G-Dragon: 83, zodiac trine.
  13. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 82, six-harmony.
  14. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 82, six-harmony.
  15. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 82, six-harmony.
  16. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 81, six-harmony.
  17. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 81, zodiac trine.
  18. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With G-Dragon: 81, zodiac trine.
  19. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 80, six-harmony.
  20. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 79, six-harmony.
  21. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With G-Dragon: 77.
  22. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 77.
  23. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 77.
  24. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 77.
  25. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 77.
  26. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 77.
  27. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 77.
  28. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 77.
  29. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 77.
  30. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 77.
  31. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 76.
  32. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 76.
  33. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 76.
  34. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 76.
  35. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 76.
  36. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 76.
  37. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 75.
  38. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With G-Dragon: 75.
  39. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With G-Dragon: 75.
  40. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 75.
  41. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 75.
  42. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 75.
  43. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 75.
  44. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 75.
  45. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With G-Dragon: 75.
  46. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 74.
  47. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 74.
  48. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 74.
  49. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With G-Dragon: 74.
  50. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 74.
  51. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 74.
  52. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With G-Dragon: 73.
  53. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 73.
  54. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 73.
  55. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 73.
  56. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 73.
  57. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 72.
  58. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 72.
  59. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 72.
  60. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 71.
  61. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 71.
  62. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 71.
  63. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With G-Dragon: 71.
  64. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With G-Dragon: 71.
  65. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 71.
  66. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 71.
  67. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 71.
  68. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 67, zodiac clash.
  69. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 65, zodiac clash.
  70. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With G-Dragon: 65, zodiac clash.
  71. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 64, zodiac clash.
  72. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With G-Dragon: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as G-Dragon (Thìn (Rồng))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 71 other idols in the Honbit roster share G-Dragon's Thìn (Rồng) year.

  1. Changmin (TVXQ) — Day Master 癸 (Thủy). With G-Dragon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Julie (KISS OF LIFE) — Day Master 丙 (Hỏa). With G-Dragon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jungmo (CRAVITY) — Day Master 癸 (Thủy). With G-Dragon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Onda (EVERGLOW) — Day Master 丙 (Hỏa). With G-Dragon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Paul Kim (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With G-Dragon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Haram (Billlie) — Day Master 丙 (Hỏa). With G-Dragon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Seungmin (Stray Kids) — Day Master 癸 (Thủy). With G-Dragon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Hina (QWER) — Day Master 癸 (Thủy). With G-Dragon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyunjin (Stray Kids) — Day Master 丁 (Hỏa). With G-Dragon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jaemin (NCT Dream) — Day Master 癸 (Thủy). With G-Dragon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Gyuri (KARA) — Day Master 丙 (Hỏa). With G-Dragon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jongho (ATEEZ) — Day Master 癸 (Thủy). With G-Dragon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Junhyung (GHOST9) — Day Master 壬 (Thủy). With G-Dragon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mingyu (DKZ) — Day Master 壬 (Thủy). With G-Dragon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoshi (TREASURE) — Day Master 癸 (Thủy). With G-Dragon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Chaeyoung (fromis_9) — Day Master 壬 (Thủy). With G-Dragon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Taeyang (BIGBANG) — Day Master 癸 (Thủy). With G-Dragon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Shotaro (RIIZE) — Day Master 丁 (Hỏa). With G-Dragon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Felix (Stray Kids) — Day Master 丙 (Hỏa). With G-Dragon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Hyunjin (Loossemble) — Day Master 丁 (Hỏa). With G-Dragon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Jiyoon (ICHILLIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With G-Dragon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 丁 (Hỏa). With G-Dragon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Taecyeon (2PM) — Day Master 丙 (Hỏa). With G-Dragon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Woobin (CRAVITY) — Day Master 丁 (Hỏa). With G-Dragon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Yubin (Wonder Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With G-Dragon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Eric (THE BOYZ) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Han (Stray Kids) — Day Master 乙 (Mộc). With G-Dragon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Hao (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Yoojun (BAE173) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyunyeop (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Jiwon (Cherry Bullet) — Day Master 乙 (Mộc). With G-Dragon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Sehyeon (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Yeji (ITZY) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Emma (BADVILLAIN) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Haechan (NCT) — Day Master 乙 (Mộc). With G-Dragon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Hyuk (TEMPEST) — Day Master 乙 (Mộc). With G-Dragon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Shin (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With G-Dragon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Siyeon (QWER) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Winter (aespa) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yonghee (CIX) — Day Master 乙 (Mộc). With G-Dragon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Jia (miss A) — Day Master 甲 (Mộc). With G-Dragon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Nagyung (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Sunwoo (THE BOYZ) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Yiren (EVERGLOW) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Bae Jinyoung (CIX) — Day Master 戊 (Thổ). With G-Dragon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Karina (aespa) — Day Master 己 (Thổ). With G-Dragon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Lee Mujin (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Sanha (ASTRO) — Day Master 戊 (Thổ). With G-Dragon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Solji (EXID) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Gowon (Loossemble) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Seoi (H1-KEY) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Dosie (PURPLE KISS) — Day Master 己 (Thổ). With G-Dragon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Giselle (aespa) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Heejin (ARTMS) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Junkyu (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yunseong (DRIPPIN) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Aisha (EVERGLOW) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. E.JI (ICHILLIN) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Lia (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Anne (GWSN) — Day Master 戊 (Thổ). With G-Dragon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Chaewon (LE SSERAFIM) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Eunjung (T-ARA) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jeno (NCT Dream) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Seungyeon (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. YangYang (WayV) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yeonhee (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With G-Dragon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Yeonjae (Mimiirose) — Day Master 戊 (Thổ). With G-Dragon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyori (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jihoon (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With G-Dragon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Nichkhun (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Renjun (NCT Dream) — Day Master 庚 (Kim). With G-Dragon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 G-Dragon's best and hardest matches across every group

G-Dragon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. B.ISolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChanhyukAKMU · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HoshiSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. JihanWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JoyRed Velvet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. LeehanBOYNEXTDOOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. Seongbin82MAJOR · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. SiyunAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YejuICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Yeo OnePENTAGON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. YeonjungYOUNG POSSE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. YouminALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. MJASTRO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiwooHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyojinONF · Tia lửa và căng thẳng51
  4. Suzymiss A · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SuADreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  6. MeganKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng52
  7. ON:NALL(H)OURS · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Hwang ChiyeulSolo · Tia lửa và căng thẳng53
  9. YoungjiKARA · Tia lửa và căng thẳng54
  10. SuiKiiiKiii · Tia lửa và căng thẳng54
  11. Sohyun4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. SeitaNEXZ · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 G-Dragon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle G-Dragon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (1995) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 18 (2005) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 28 (2015) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 38 (2025) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. From age 48 (2035) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 58 (2045) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 68 (2055) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 78 (2065) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của G-Dragon

G-Dragon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của G-Dragon năm 2026

Each month scored against G-Dragon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của G-Dragon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của G-Dragon là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của G-Dragon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của G-Dragon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của G-Dragon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của G-Dragon là Thìn (Rồng). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với G-Dragon từ BIGBANG?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/g-dragon-bigbang để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với G-Dragon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thìn (Rồng) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư