HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
HIGHLIGHT

Yoon Doojoon Saju

1989.07.04 · Tỵ (Rắn) · Mộc Âm

Độ hợp của bạn với Yoon Doojoon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yoon Doojoon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Hỏa
Tháng
Kim
Hỏa
Ngày
Mộc
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
2
Kim
1
Thủy
0
Yoon Doojoon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 乙 — Mộc Âm. Một dây leo hay đóa hoa dại — mềm mại khi chạm vào nhưng không thể giết chết. Bạn thích nghi, leo lên và nở hoa trên bất kỳ mảnh đất nào cuộc đời thả bạn xuống.

Vũ khí bí mật của bạn là sự kiên cường ngụy trang dưới vẻ dịu dàng. Trong tình yêu bạn dịu dàng và tận tụy; trong công việc bạn tìm ra con đường duy nhất mà không ai thấy.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Yang Yoseob
HIGHLIGHT
🌙
Lee Gikwang
HIGHLIGHT
🌙
Son Dongwoon
HIGHLIGHT
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yoon Doojoon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yoon Doojoon × HIGHLIGHT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yoon Doojoon's gunghap (궁합) score with each member of HIGHLIGHT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1Son DongwoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2Lee GikwangHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  3. 3Yang YoseobTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yoon Doojoon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 乙 (Mộc) day — the same core energy as Yoon Doojoon.

  1. Mina (TWICE) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 87, zodiac trine.
  2. Harua (&TEAM) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 86, zodiac trine.
  3. Hyunmin (ARrC) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 86, zodiac trine.
  4. Magenta (QWER) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 86, zodiac trine.
  5. Mina (AOA) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 86, zodiac trine.
  6. Luna (f(x)) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 85, zodiac trine.
  7. Leesol (KiiiKiii) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 84, zodiac trine.
  8. U-Kwon (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 84, six-harmony.
  9. Anna (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 83, zodiac trine.
  10. Bessie (Lapillus) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 83, six-harmony.
  11. Jinwoo (GHOST9) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 83, six-harmony.
  12. Youngjae (TWS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 82, zodiac trine.
  13. Zoa (Weeekly) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 82, zodiac trine.
  14. Yechan (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 81, six-harmony.
  15. Doha (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 80, six-harmony.
  16. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 79, six-harmony.
  17. Park Kyung (Block B) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 79, six-harmony.
  18. Shownu (MONSTA X) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 79, six-harmony.
  19. Dahyun (TWICE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 77.
  20. Haechan (NCT) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 77.
  21. Hyuk (TEMPEST) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 77.
  22. Jiwoong (ZEROBASEONE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 77.
  23. Keonhee (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 77.
  24. Kyujin (NMIXX) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 77.
  25. Lee Know (Stray Kids) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 77.
  26. Shin (GHOST9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 77.
  27. So Geon (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 77.
  28. Swan (PURPLE KISS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 77.
  29. Asahi (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 76.
  30. Chisa (XG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 76.
  31. J-Hope (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 76.
  32. Yoona (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 76.
  33. Gaeul (IVE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 75.
  34. Hyojung (OH MY GIRL) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 75.
  35. Hyoyeon (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 75.
  36. Sakura (LE SSERAFIM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 75.
  37. Wonwoo (SEVENTEEN) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 75.
  38. Yanan (PENTAGON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 75.
  39. Yonghee (CIX) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 75.
  40. Manon (KATSEYE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 74.
  41. Sojin (Girls' Day) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 74.
  42. Theo (P1Harmony) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 74.
  43. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 73.
  44. Changbin (Stray Kids) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 73.
  45. Eunice (DIA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 73.
  46. Sangah (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Yoon Doojoon: 73.
  47. Sangyeon (THE BOYZ) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 73.
  48. Sumin (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 73.
  49. Sungyun (n.SSign) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 73.
  50. Sunny (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 73.
  51. Chaeyoung (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 72.
  52. Changmin (2AM) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 72.
  53. DK (iKON) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 72.
  54. Han (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 72.
  55. Joohoney (MONSTA X) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 72.
  56. Junseo (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 72.
  57. Lena (GWSN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 72.
  58. Sora (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 72.
  59. Wooyeon (WOOAH) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 72.
  60. G-Dragon (BIGBANG) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 71.
  61. Hwanwoong (ONEUS) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 71.
  62. Jiwon (Cherry Bullet) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 71.
  63. Riina (H1-KEY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 71.
  64. Soyeon ((G)I-DLE) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 71.
  65. Gehlee (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Yoon Doojoon: 66, zodiac clash.
  66. Kotoko (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoon Doojoon: 66, zodiac clash.
  67. Siyeon (Dreamcatcher) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 65, zodiac clash.
  68. Hyui (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoon Doojoon: 62, zodiac clash.
  69. Joshua (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 62, zodiac clash.
  70. V (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 62, zodiac clash.
  71. Ahyeon (BABYMONSTER) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 61, zodiac clash.
  72. Hwasa (MAMAMOO) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoon Doojoon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yoon Doojoon (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Yoon Doojoon's Tỵ (Rắn) year.

  1. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Doojoon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Doojoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Doojoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoon Doojoon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoon Doojoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoon Doojoon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoon Doojoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoon Doojoon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Doojoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Doojoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Doojoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Doojoon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Doojoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Doojoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Doojoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Doojoon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Doojoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Doojoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Doojoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Doojoon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Doojoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Yoon Doojoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Yoon Doojoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Yoon Doojoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoon Doojoon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yoon Doojoon's best and hardest matches across every group

Yoon Doojoon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaruNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HyelinEXID · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KihyunMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. MiyaGWSN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SeungkwanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SooinMEOVV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. The8SEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YounghoonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. BomiApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. EunhaVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Hunterxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. IUSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. WheeinMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Jeong Saebiizna · Tia lửa và căng thẳng51
  3. LeeteukSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JeonghanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HeechulSuper Junior · Tia lửa và căng thẳng51
  6. WonheeILLIT · Tia lửa và căng thẳng52
  7. TaehaBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  8. NarinMEOVV · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JeonghwaEXID · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HuihyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng52
  11. RiotoARrC · Tia lửa và căng thẳng53
  12. ExyWJSN · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Yoon Doojoon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yoon Doojoon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (1998) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 20 (2008) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  3. From age 30 (2018) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 40 (2028) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 50 (2038) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 60 (2048) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. It doubles his own Mộc, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  7. From age 70 (2058) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2068) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yoon Doojoon

Yoon Doojoon's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Yoon Doojoon năm 2026

Each month scored against Yoon Doojoon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around February.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 73, carried by Mộc. March scores 73, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 87, carried by Hỏa. July scores 87, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 77, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yoon Doojoon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yoon Doojoon là Yi — Mộc Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yoon Doojoon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yoon Doojoon là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yoon Doojoon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yoon Doojoon là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yoon Doojoon từ HIGHLIGHT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/doojoon-highlight để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yoon Doojoon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư