혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
辛
ILLIT

Wonhee Saju

2007.06.26 · 亥 Hợi (Lợn) · 辛 Kim Âm

Bạn là Nhật Chủ 辛 — Kim Âm. Một viên ngọc được mài giũa — tinh tế, chính xác và kiêu hãnh thầm lặng. Bạn tỏa sáng bằng gu thẩm mỹ, chi tiết và một sự thanh lịch không ai sao chép nổi.

Độ hợp của bạn với Wonhee lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Wonhee — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丁
Hỏa
亥
Thủy
Tháng
丙
Hỏa
午
Hỏa
Ngày
辛
Kim
卯
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
3
土Thổ
0
金Kim
1
水Thủy
1
Wonhee — bài đọc

Bạn nhận ra cả khuyết điểm lẫn vẻ đẹp mà mọi người bỏ lỡ. Trong tình yêu bạn tinh tường và tận tụy; trong công việc tiêu chuẩn của bạn khiến mọi thứ trông nhẹ tênh.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thổ khan hiếm, nên hãy dựng những mỏ neo — thói quen ổn định và những người vững chãi giữ bạn khỏi trôi dạt.

Thêm lá số idol
⭐
Iroha
ILLIT
⭐
Minju
ILLIT
⭐
Moka
ILLIT
⭐
Yunah
ILLIT
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
Xem thêm 24 idol
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Wonhee's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Wonhee's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁未From age 5 (2011) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 戊申From age 15 (2021) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. 己酉From age 25 (2031) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 庚戌From age 35 (2041) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. 辛亥From age 45 (2051) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 壬子From age 55 (2061) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 癸丑From age 65 (2071) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 甲寅From age 75 (2081) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Wonhee — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Wonhee × ILLIT: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Wonhee's gunghap (궁합) score with each member of ILLIT, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YunahMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%97Tri Kỷ
  2. 2MokaHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  3. 3MinjuHai kẻ giống nhau như một75Duyên Đang Lớn
  4. 4IrohaTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Wonhee

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 辛 (Kim) day — the same core energy as Wonhee.

  1. Arin (OH MY GIRL) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 87, zodiac trine.
  2. J-Min (BAE173) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 87, zodiac trine.
  3. Jeon Minwook (CLOSE YOUR EYES) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 87, zodiac trine.
  4. Han (AHOF) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wonhee: 86, zodiac trine.
  5. Yewon (Mimiirose) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 86, zodiac trine.
  6. Ryeowook (Super Junior) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 85, zodiac trine.
  7. SinB (VIVIZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 85, six-harmony.
  8. BX (CIX) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 84, six-harmony.
  9. Doyoung (TREASURE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Wonhee: 84, zodiac trine.
  10. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Wonhee: 84, zodiac trine.
  11. Siwon (Super Junior) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 84, six-harmony.
  12. Yoon SeoYeon (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 84, zodiac trine.
  13. Kevin (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 83, six-harmony.
  14. Lee Jaejin (FTISLAND) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wonhee: 82, zodiac trine.
  15. Heize (Solo) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Wonhee: 81, zodiac trine.
  16. Yunho (TVXQ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 81, six-harmony.
  17. Jinyoung (GOT7) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Wonhee: 77.
  18. Juwang (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 77.
  19. Kang Daniel (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 77.
  20. Lynn (tripleS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 77.
  21. Jeong Saebi (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 77.
  22. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonhee: 77.
  23. Yookyung (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Wonhee: 77.
  24. Yujin (Kep1er) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 77.
  25. Daniela (KATSEYE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonhee: 76.
  26. Gowon (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 76.
  27. Johnny (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 76.
  28. Kwon Eunbi (Solo) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 76.
  29. Lee JiWoo (tripleS) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 76.
  30. May (RESCENE) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Wonhee: 76.
  31. Nana (UNIS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 76.
  32. RM (BTS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 76.
  33. Seo DaHyun (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 76.
  34. Gawon (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wonhee: 75.
  35. Giselle (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wonhee: 75.
  36. James (CORTIS) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 75.
  37. JinJin (ASTRO) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Wonhee: 75.
  38. Johyun (Berry Good) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 75.
  39. Minseo (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 75.
  40. Punch (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 75.
  41. Seita (NEXZ) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 75.
  42. Sejun (VICTON) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 75.
  43. Shuaibo (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 75.
  44. Sunhye (YOUNG POSSE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonhee: 75.
  45. Woongki (AHOF) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Wonhee: 75.
  46. YooA (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 75.
  47. Youngseo (ALLDAY PROJECT) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wonhee: 75.
  48. Yu (NEXZ) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wonhee: 75.
  49. Yunseong (DRIPPIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wonhee: 75.
  50. Bae (NMIXX) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 74.
  51. Hui (PENTAGON) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wonhee: 74.
  52. Juone (DKZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Wonhee: 74.
  53. Lara (KATSEYE) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 74.
  54. MK (ONF) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Wonhee: 74.
  55. ON:N (ALL(H)OURS) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 74.
  56. S.Coups (SEVENTEEN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 74.
  57. Seunghee (OH MY GIRL) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 74.
  58. Yewon (FIFTY FIFTY) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 74.
  59. Cha Eunwoo (ASTRO) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 73.
  60. Chaewon (LE SSERAFIM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 73.
  61. Dongwoo (INFINITE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 73.
  62. Eunji (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Wonhee: 73.
  63. Eunjung (T-ARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 73.
  64. Eunkwang (BTOB) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 73.
  65. Exy (WJSN) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 73.
  66. Jeno (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wonhee: 73.
  67. Juria (XG) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 73.
  68. Choi Minhwan (FTISLAND) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonhee: 73.
  69. YangYang (WayV) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 73.
  70. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonhee: 72.
  71. Hyein (NewJeans) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 72.
  72. Hyori (Mimiirose) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wonhee: 72.
  73. Jihoon (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 72.
  74. Rioto (ARrC) — Hợi (Lợn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 72.
  75. Yoo Taeyang (SF9) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 72.
  76. Bit (BAE173) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Wonhee: 71.
  77. DK (SEVENTEEN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 71.
  78. Hyunbin (NOWZ) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 71.
  79. Hyungwon (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 71.
  80. Minje (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 71.
  81. Narin (MEOVV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Wonhee: 71.
  82. Sheon (Billlie) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 71.
  83. Siyoon (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Wonhee: 71.
  84. Yiren (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Wonhee: 71.
  85. Jeon Somi (Solo) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 67, zodiac clash.
  86. Nana (WOOAH) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 67, zodiac clash.
  87. Eunchan (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 66, zodiac clash.
  88. Annie (ALLDAY PROJECT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 62, zodiac clash.
  89. Heeseung (ENHYPEN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Wonhee: 62, zodiac clash.
  90. Isa (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 62, zodiac clash.
  91. Muzin (BAE173) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 62, zodiac clash.
  92. Eunseok (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Wonhee: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Wonhee (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 76 other idols in the Honbit roster share Wonhee's Hợi (Lợn) year.

  1. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Wonhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonhee: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonhee: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonhee: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonhee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Wonhee: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Dowoon (DAY6) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonhee: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonhee: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Wonhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Wonhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Wonhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Wonhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Wonhee: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Hweseung (N.Flying) — Day Master 庚 (Kim). With Wonhee: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Wonhee: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Wonhee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Wonhee: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Wonhee: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Wonhee: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Wonhee: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Wonhee: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonhee: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonhee: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonhee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonhee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonhee: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Wonhee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonhee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonhee: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  75. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yuha (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Wonhee: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Wonhee's best and hardest matches across every group

Wonhee scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Minmiss A · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Kang MinhyukCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. SanATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeohyunGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SuhoEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YoonNOWZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HaewonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. HwiyoungSF9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. HyunsukTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Lee JungshinCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. RikuNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. JunseoBAE173 · Tia lửa và căng thẳng51
  2. WonjinCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng52
  3. SunyeWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  4. SunnyGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SuminSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Yoon DoojoonHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng52
  7. BeomgyuTOMORROW X TOGETHER · Tia lửa và căng thẳng52
  8. TheoP1Harmony · Tia lửa và căng thẳng53
  9. SoSoGWSN · Tia lửa và căng thẳng53
  10. MakoNiziU · Tia lửa và căng thẳng53
  11. DaesungBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng53
  12. YunjinLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng54

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Wonhee

Wonhee's chart leans strongest on Hỏa (3 of the pillars). It runs without Thổ — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa3
Thổ0
Kim1
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Wonhee năm 2026

Each month scored against Wonhee's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Wonhee trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Wonhee là Xin — Kim Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Wonhee là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Wonhee là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Wonhee là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Wonhee là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Wonhee từ ILLIT?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/wonhee-illit để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Wonhee. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư