HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Hearts2Hearts

Yuha Saju

2007.04.12 · Hợi (Lợn) · Hỏa Dương

Độ hợp của bạn với Yuha lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yuha — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Hỏa
Thủy
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
1
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
0
Thủy
2
Yuha — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Jiwoo
Hearts2Hearts
Carmen
Hearts2Hearts
Stella
Hearts2Hearts
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yuha — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yuha × Hearts2Hearts: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yuha's gunghap (궁합) score with each member of Hearts2Hearts, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JiwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2CarmenHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3StellaTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yuha

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Yuha.

  1. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yuha: 87, zodiac trine.
  2. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuha: 86, zodiac trine.
  3. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yuha: 85, zodiac trine.
  4. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 85, zodiac trine.
  5. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 84, six-harmony.
  6. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yuha: 84, zodiac trine.
  7. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yuha: 84, zodiac trine.
  8. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yuha: 83, six-harmony.
  9. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yuha: 82, zodiac trine.
  10. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 82, zodiac trine.
  11. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yuha: 82, six-harmony.
  12. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuha: 82, zodiac trine.
  13. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yuha: 82, zodiac trine.
  14. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yuha: 82, zodiac trine.
  15. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yuha: 82, zodiac trine.
  16. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yuha: 81, six-harmony.
  17. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yuha: 81, zodiac trine.
  18. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yuha: 80, six-harmony.
  19. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 77.
  20. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 77.
  21. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuha: 77.
  22. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 77.
  23. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 77.
  24. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yuha: 77.
  25. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 77.
  26. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuha: 77.
  27. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yuha: 77.
  28. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 76.
  29. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yuha: 76.
  30. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 76.
  31. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 76.
  32. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 76.
  33. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 76.
  34. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yuha: 76.
  35. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 75.
  36. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yuha: 75.
  37. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 75.
  38. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 75.
  39. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 75.
  40. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 75.
  41. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yuha: 75.
  42. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 75.
  43. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 75.
  44. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 74.
  45. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yuha: 73.
  46. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 73.
  47. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 73.
  48. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 72.
  49. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yuha: 72.
  50. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 72.
  51. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yuha: 72.
  52. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Yuha: 72.
  53. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Yuha: 72.
  54. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 72.
  55. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 72.
  56. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yuha: 72.
  57. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuha: 72.
  58. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yuha: 71.
  59. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yuha: 71.
  60. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 71.
  61. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 71.
  62. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 71.
  63. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yuha: 71.
  64. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 71.
  65. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 71.
  66. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 71.
  67. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yuha: 71.
  68. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yuha: 71.
  69. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 71.
  70. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Yuha: 71.
  71. Soha (SAY MY NAME) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yuha: 71.
  72. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 71.
  73. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 64, zodiac clash.
  74. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 64, zodiac clash.
  75. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 64, zodiac clash.
  76. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yuha: 63, zodiac clash.
  77. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yuha: 63, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yuha (Hợi (Lợn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Yuha's Hợi (Lợn) year.

  1. Ahyeon (BABYMONSTER) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Heechul (Super Junior) — Day Master 己 (Thổ). With Yuha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hwasa (MAMAMOO) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jeonghan (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Wheein (MAMAMOO) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Choi Han (ARrC) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Doyoung (NCT) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Gehlee (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Kotoko (UNIS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Kyungmin (TWS) — Day Master 己 (Thổ). With Yuha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Seunghee (CLC) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Siyeon (Dreamcatcher) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Athena (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Rami (BABYMONSTER) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yoonchae (KATSEYE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Huihyeon (DIA) — Day Master 戊 (Thổ). With Yuha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hyui (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Iroha (ILLIT) — Day Master 甲 (Mộc). With Yuha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jeonghwa (EXID) — Day Master 己 (Thổ). With Yuha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Joshua (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Taeha (Berry Good) — Day Master 己 (Thổ). With Yuha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. V (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Yuha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyuk (VIXX) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  24. Jimin (BTS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  25. Shinwon (PENTAGON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  26. Leeseo (IVE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  27. Seungsik (VICTON) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuha: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Haeyoon (Cherry Bullet) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Kun (WayV) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuha: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Namjoo (Apink) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Sakuya (NCT WISH) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Yuki (NEXZ) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuha: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Kwak YeonJi (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuha: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jeong HaYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yuha: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Junhwi (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Bobby (iKON) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Dawon (SF9) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Donghyeon (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Jeong HyeRin (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kim ChaeWon (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Nayeon (TWICE) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yuha: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Leeteuk (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Yuha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Jeong Saebi (izna) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Ryu Sarang (izna) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Shin Yechan (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Bona (WJSN) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Johnny (NCT) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Juhoon (CORTIS) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Choi Jungeun (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Yuha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Kwon Eunbi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Nana (UNIS) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Ryo (NCT WISH) — Day Master 庚 (Kim). With Yuha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Yujin (ZEROBASEONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Baekho (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. I.M (MONSTA X) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kim SooMin (tripleS) — Day Master 庚 (Kim). With Yuha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Song (iKON) — Day Master 庚 (Kim). With Yuha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Sowon (GFRIEND) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. YooA (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Jennie (BLACKPINK) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. MK (ONF) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. S.Coups (SEVENTEEN) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Seunghee (OH MY GIRL) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yuta (NCT) — Day Master 庚 (Kim). With Yuha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Doeun (YOUNG POSSE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Exy (WJSN) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Taeyong (NCT) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Rioto (ARrC) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Stella (Hearts2Hearts) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuha: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sungjae (BTOB) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuha: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Andy (ARrC) — Day Master 癸 (Thủy). With Yuha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mimi (OH MY GIRL) — Day Master 壬 (Thủy). With Yuha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Narin (MEOVV) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Wonhee (ILLIT) — Day Master 辛 (Kim). With Yuha: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yuha's best and hardest matches across every group

Yuha scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Jay ParkSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KazuhaLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. Kang MinhyukCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeohyunGirls' Generation · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SullyoonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YunhoATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. HaewonNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Lee JungshinCNBLUE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. Laurencen.SSign · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ShinyuTWS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. SwanPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Yuqi(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. Jung YonghwaCNBLUE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. HyejuLoossemble · Tia lửa và căng thẳng51
  3. EunseokRIIZE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MuzinBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  5. JungsuXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Jo Kwon2AM · Tia lửa và căng thẳng52
  7. IsaSTAYC · Tia lửa và căng thẳng52
  8. HitomiSAY MY NAME · Tia lửa và căng thẳng52
  9. HeeseungENHYPEN · Tia lửa và căng thẳng52
  10. GaonXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Yang YoseobHIGHLIGHT · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KamdenAMPERS&ONE · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Yuha's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yuha's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 9 (2015) the 乙巳 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 19 (2025) the 丙午 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  3. From age 29 (2035) the 丁未 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 39 (2045) the 戊申 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 49 (2055) the 己酉 pillar takes over — Thổ above, Kim below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 59 (2065) the 庚戌 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 69 (2075) the 辛亥 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 79 (2085) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yuha

Yuha's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ1
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Yuha năm 2026

Each month scored against Yuha's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yuha trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yuha là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yuha là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yuha là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yuha là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yuha là Hợi (Lợn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yuha từ Hearts2Hearts?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yuha-hearts2hearts để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yuha. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Hợi (Lợn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư