혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
丙
SAY MY NAME

Soha Saju

2006.07.26 · 戌 Tuất (Chó) · 丙 Hỏa Dương

Bạn là Nhật Chủ 丙 — Hỏa Dương. Bạn chính là mặt trời — rạng rỡ, ấm áp và không thể phớt lờ. Bạn thắp sáng mọi căn phòng và mọi người xoay quanh nguồn năng lượng của bạn.

Độ hợp của bạn với Soha lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Soha — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
丙
Hỏa
戌
Thổ
Tháng
乙
Mộc
未
Thổ
Ngày
丙
Hỏa
辰
Thổ
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
2
土Thổ
3
金Kim
0
水Thủy
0
Soha — bài đọc

Hơi ấm của bạn có sức hút; bạn khiến người khác cảm thấy được nhìn nhận. Trong tình yêu bạn nồng nhiệt và hào phóng; trong công việc bạn là tia lửa khiến cả đội cùng chuyển động.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
⭐
Dohee
SAY MY NAME
⭐
Hitomi
SAY MY NAME
⭐
Junhwi
SAY MY NAME
⭐
Kanny
SAY MY NAME
⭐
Mei
SAY MY NAME
⭐
Shuie
SAY MY NAME
Xem thêm 24 idol
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Soha's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Soha's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 甲午From age 7 (2012) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. 癸巳From age 17 (2022) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  3. 壬辰From age 27 (2032) the 壬辰 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. 辛卯From age 37 (2042) the 辛卯 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. 庚寅From age 47 (2052) the 庚寅 pillar takes over — Kim above, Mộc below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 己丑From age 57 (2062) the 己丑 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 戊子From age 67 (2072) the 戊子 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 丁亥From age 77 (2082) the 丁亥 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. It doubles his own Hỏa, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Soha — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Soha × SAY MY NAME: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Soha's gunghap (궁합) score with each member of SAY MY NAME, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1KannyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2MeiMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3ShuieHai kẻ giống nhau như một73Duyên Đang Lớn
  4. 4JunhwiHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn
  5. 5DoheeTia lửa và căng thẳng65Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6HitomiTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Soha

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丙 (Hỏa) day — the same core energy as Soha.

  1. Sooyoung (Girls' Generation) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soha: 87, zodiac trine.
  2. E:U (EVERGLOW) — Dần (Hổ) year, strongest in Hỏa. With Soha: 86, zodiac trine.
  3. N (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soha: 86, zodiac trine.
  4. Q (THE BOYZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Soha: 85, zodiac trine.
  5. Yeri (Red Velvet) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Soha: 85, six-harmony.
  6. Gahyeon (Dreamcatcher) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Soha: 84, zodiac trine.
  7. Matthew (ZEROBASEONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soha: 84, zodiac trine.
  8. Jiwon (fromis_9) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Soha: 83, zodiac trine.
  9. Lee Hongki (FTISLAND) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Soha: 82, zodiac trine.
  10. Vernon (SEVENTEEN) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Soha: 82, zodiac trine.
  11. Maya (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Soha: 81, zodiac trine.
  12. Dayoung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Soha: 80, six-harmony.
  13. Fei (miss A) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Soha: 80, six-harmony.
  14. Mark (NCT) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Soha: 80, six-harmony.
  15. Suhyun (AKMU) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Soha: 79, six-harmony.
  16. Chungha (Solo) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Soha: 77.
  17. Dogyun (82MAJOR) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Soha: 77.
  18. Jinsoul (ARTMS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soha: 77.
  19. Jungkook (BTS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soha: 77.
  20. Shinwon (PENTAGON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Soha: 77.
  21. Yuma (&TEAM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Soha: 77.
  22. Yura (Girls' Day) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Soha: 77.
  23. Carmen (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Soha: 76.
  24. Hyelin (EXID) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Soha: 76.
  25. Jihoon (TWS) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Soha: 76.
  26. Kelly (BADVILLAIN) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Soha: 76.
  27. Leeseo (IVE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 76.
  28. Seongmin (CRAVITY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Soha: 76.
  29. Sooin (MEOVV) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Soha: 76.
  30. Asa (BABYMONSTER) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Soha: 75.
  31. Bomi (Apink) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Soha: 75.
  32. Haeyoon (Cherry Bullet) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 75.
  33. Jiho (OH MY GIRL) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soha: 75.
  34. Keiju (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Soha: 75.
  35. Key (SHINee) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Soha: 75.
  36. Namjoo (Apink) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Soha: 75.
  37. Nien (tripleS) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Soha: 75.
  38. Sakuya (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 75.
  39. Yuju (Cherry Bullet) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soha: 75.
  40. Hwarang (TEMPEST) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 74.
  41. Kunho (ALL(H)OURS) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Soha: 74.
  42. Nabi (GLINK) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Soha: 74.
  43. Robin (n.SSign) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Soha: 74.
  44. Sieun (STAYC) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 74.
  45. Yenny (Wonder Girls) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 74.
  46. Daesung (BIGBANG) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Soha: 73.
  47. Jaehee (Weeekly) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Soha: 73.
  48. Minji (NewJeans) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Soha: 73.
  49. Shuie (SAY MY NAME) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Soha: 73.
  50. SoSo (GWSN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 73.
  51. Dongsung (N.Flying) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Soha: 72.
  52. Eunji (Brave Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Soha: 72.
  53. Hanbin (TEMPEST) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soha: 72.
  54. Hoony (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Soha: 72.
  55. Hyeri (Girls' Day) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Soha: 72.
  56. Intak (P1Harmony) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Soha: 72.
  57. Junhwi (SAY MY NAME) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 72.
  58. Soul (P1Harmony) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Soha: 72.
  59. Sumin (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Soha: 72.
  60. Yuna (ITZY) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Soha: 72.
  61. Bobby (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Soha: 71.
  62. Dawon (SF9) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Soha: 71.
  63. Donghyeon (KickFlip) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 71.
  64. Jaehee (NCT WISH) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Soha: 71.
  65. Jeong HyeRin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 71.
  66. K (&TEAM) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soha: 71.
  67. Kim ChaeWon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 71.
  68. Maya (XG) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Soha: 71.
  69. Nayeon (TWICE) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Soha: 71.
  70. Yebin (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Soha: 71.
  71. Yuha (Hearts2Hearts) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Soha: 71.
  72. Haram (Billlie) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Soha: 67, zodiac clash.
  73. Gyuri (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Soha: 65, zodiac clash.
  74. Felix (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Soha: 62, zodiac clash.
  75. Jiyoon (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Soha: 62, zodiac clash.
  76. Taecyeon (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Soha: 62, zodiac clash.
  77. Julie (KISS OF LIFE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Soha: 61, zodiac clash.
  78. Onda (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Soha: 61, zodiac clash.
  79. Paul Kim (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Mộc. With Soha: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Soha (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share Soha's Tuất (Chó) year.

  1. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Soha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Soha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Soha: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Soha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Soha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Soha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Soha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Soha: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With Soha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Soha: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Soha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Soha: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Soha: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Soha: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Soha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Soha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Wonpil (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Soha: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soha: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soha: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soha: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soha: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soha: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soha: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soha: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soha: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soha: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Soha: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Soha: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  47. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Soha: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Soha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Soha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Soha: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Soha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Soha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Soha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Soha: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Soha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Soha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Soha: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Soha: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Soha: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Soha's best and hardest matches across every group

Soha scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HongjoongATEEZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. HwanwoongONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. JiminAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. LeoVIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Park HanbinEVNNE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. Soyeon(G)I-DLE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. TarzzanALLDAY PROJECT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YeeunCLC · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. DahyunTWICE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. JiwoongZEROBASEONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Jun HanXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. KeonheeONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YirenEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SunwooTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Nagyungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JungmoCRAVITY · Tia lửa và căng thẳng51
  5. ChangminTVXQ · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YubinWonder Girls · Tia lửa và căng thẳng52
  7. RenjunNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Nichkhun2PM · Tia lửa và căng thẳng52
  9. JihoonTREASURE · Tia lửa và căng thẳng52
  10. HyoriMimiirose · Tia lửa và căng thẳng52
  11. YangYangWayV · Tia lửa và căng thẳng53
  12. SeungyeonKARA · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Soha

Soha's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ3
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Soha năm 2026

Each month scored against Soha's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Soha trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Soha là Bing — Hỏa Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Soha là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Soha là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Soha là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Soha là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Soha từ SAY MY NAME?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/soha-say-my-name để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Soha. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư