HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Red Velvet

Seulgi Saju

1994.02.10 · Tuất (Chó) · Hỏa Âm

Độ hợp của bạn với Seulgi lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Seulgi — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Thổ
Tháng
Hỏa
Mộc
Ngày
Hỏa
Mộc
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
3
Hỏa
2
Thổ
1
Kim
0
Thủy
0
Seulgi — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 丁 — Hỏa Âm. Một ngọn nến trong đêm, một vì sao đơn lẻ — dịu dàng, tập trung và sâu sắc trực giác. Ánh sáng của bạn lặng hơn mặt trời, nhưng dẫn người ta về nhà.

Bạn cảm nhận điều người khác cảm thấy trước cả khi họ nói ra. Trong tình yêu bạn tận tụy và tinh tế; trong công việc ngọn lửa tập trung của bạn hoàn tất điều mà những ngọn lửa lớn hơn khởi đầu.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Kim khan hiếm, nên hãy mài sắc cạnh của mình — đặt ranh giới rõ ràng hơn và tin vào phán đoán của chính mình nhiều hơn.

Thêm lá số idol
Irene
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Joy
Red Velvet
Yeri
Red Velvet
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Karina
aespa
Winter
aespa
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Seulgi — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Seulgi × Red Velvet: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Seulgi's gunghap (궁합) score with each member of Red Velvet, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1WendyMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2IreneMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3YeriHai kẻ giống nhau như một81Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JoyTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Seulgi

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 丁 (Hỏa) day — the same core energy as Seulgi.

  1. Chaein (PURPLE KISS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 87, zodiac trine.
  2. Jake (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seulgi: 87, zodiac trine.
  3. Jungwoo (NCT) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 86, zodiac trine.
  4. Taerae (TEMPEST) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 86, zodiac trine.
  5. BIBI (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 85, zodiac trine.
  6. Hyeop (DRIPPIN) — Mão (Mèo) year, strongest in Kim. With Seulgi: 85, six-harmony.
  7. Yuma (LUN8) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 85, six-harmony.
  8. Chansung (2PM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 84, zodiac trine.
  9. Fuma (&TEAM) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 84, zodiac trine.
  10. Ruka (BABYMONSTER) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Seulgi: 84, zodiac trine.
  11. Tzuyu (TWICE) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 84, six-harmony.
  12. Xion (ONEUS) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 84, six-harmony.
  13. Yeonjung (WJSN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 84, six-harmony.
  14. Dongyun (DRIPPIN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 83, zodiac trine.
  15. U (ONF) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 83, six-harmony.
  16. Brian (AMPERS&ONE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 82, zodiac trine.
  17. Chanty (Lapillus) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 81, zodiac trine.
  18. Chowon (LIGHTSUM) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 81, zodiac trine.
  19. Riku (NiziU) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 81, zodiac trine.
  20. Soeun (Weeekly) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 81, zodiac trine.
  21. Dasom (SISTAR) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 77.
  22. Jaehyun (NCT) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 77.
  23. Jaeyoon (SF9) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 77.
  24. Jongseob (P1Harmony) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 77.
  25. Kazuta (n.SSign) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 77.
  26. Kwak YeonJi (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 77.
  27. Naeun (Apink) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 77.
  28. Ni-Ki (ENHYPEN) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 77.
  29. Seungyeon (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 77.
  30. Amber (f(x)) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulgi: 76.
  31. Chanyeol (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Seulgi: 76.
  32. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 76.
  33. Jeong HaYeon (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 76.
  34. Juhyeon (LIGHTSUM) — Thân (Khỉ) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 76.
  35. Maki (&TEAM) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 76.
  36. Mako (NiziU) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Seulgi: 76.
  37. Yuna (Brave Girls) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 76.
  38. Park Bom (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 75.
  39. Junwoo (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Seulgi: 75.
  40. Chaeyeon (DIA) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 74.
  41. Changsub (BTOB) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 74.
  42. CL (2NE1) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 74.
  43. Eunho (PLAVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 74.
  44. Hu'E (BADVILLAIN) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Seulgi: 74.
  45. Junmin (xikers) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 74.
  46. Bahiyyih (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 73.
  47. Chloe Young (BADVILLAIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 73.
  48. Hana (FIFTY FIFTY) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 73.
  49. Haum (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 73.
  50. Hyuk (VIXX) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 73.
  51. Jaehyuk (TREASURE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 73.
  52. Jimin (BTS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 73.
  53. Jiwoo (NMIXX) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 73.
  54. Koko (izna) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 73.
  55. Yujin (IVE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 73.
  56. Hayoung (Apink) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 72.
  57. Kihyun (MONSTA X) — Dậu (Gà) year, strongest in Thủy. With Seulgi: 72.
  58. Miya (GWSN) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 72.
  59. Seungsik (VICTON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 72.
  60. Youngjae (GOT7) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 72.
  61. Chanmi (AOA) — Tý (Chuột) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 71.
  62. Hanbin (ZEROBASEONE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 71.
  63. Hani (EXID) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 71.
  64. Hyunwoo (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 71.
  65. IU (Solo) — Dậu (Gà) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 71.
  66. Ji Yunseo (EVNNE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 71.
  67. Kim ChaeYeon (tripleS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 71.
  68. Kun (WayV) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Seulgi: 71.
  69. Seongil (82MAJOR) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Seulgi: 71.
  70. Sungjong (INFINITE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Seulgi: 71.
  71. Yoon (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 71.
  72. Yuki (NEXZ) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 71.
  73. Shotaro (RIIZE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 66, zodiac clash.
  74. Hyunjin (Loossemble) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 65, zodiac clash.
  75. Soobin (TOMORROW X TOGETHER) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Seulgi: 65, zodiac clash.
  76. Woobin (CRAVITY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 65, zodiac clash.
  77. Hyunjin (Stray Kids) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Seulgi: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Seulgi (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 66 other idols in the Honbit roster share Seulgi's Tuất (Chó) year.

  1. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With Seulgi: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulgi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With Seulgi: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulgi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With Seulgi: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Seulgi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulgi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With Seulgi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Seulgi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulgi: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With Seulgi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With Seulgi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With Seulgi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulgi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With Seulgi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With Seulgi: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulgi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  28. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulgi: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulgi: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulgi: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulgi: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulgi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulgi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulgi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With Seulgi: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulgi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulgi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulgi: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulgi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With Seulgi: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Seulgi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With Seulgi: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With Seulgi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  45. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With Seulgi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. MJ (ASTRO) — Day Master 庚 (Kim). With Seulgi: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Seulgi: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  53. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With Seulgi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  55. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With Seulgi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Seulgi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Seulgi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With Seulgi: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With Seulgi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With Seulgi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Seulgi: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Seulgi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With Seulgi: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Seulgi: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Seulgi's best and hardest matches across every group

Seulgi scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. GaeulIVE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. GowoonBerry Good · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. NattyKISS OF LIFE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SakuraLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. YukiPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. EunhyukSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. Lee GikwangHIGHLIGHT · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. IrehPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JisungNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. ManonKATSEYE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. MinhyukBTOB · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. SionNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YunseongDRIPPIN · Tia lửa và căng thẳng51
  2. YoshiTREASURE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. MingyuDKZ · Tia lửa và căng thẳng51
  4. JunkyuTREASURE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. JunhyungGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng51
  6. JonghoATEEZ · Tia lửa và căng thẳng51
  7. HeejinARTMS · Tia lửa và căng thẳng51
  8. Giselleaespa · Tia lửa và căng thẳng51
  9. SeoiH1-KEY · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JaeminNCT Dream · Tia lửa và căng thẳng52
  11. HinaQWER · Tia lửa và căng thẳng52
  12. GowonLoossemble · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Seulgi's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Seulgi's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 3 (1996) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 13 (2006) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 23 (2016) the 癸亥 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 33 (2026) the 壬戌 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over. — now
  5. From age 43 (2036) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 53 (2046) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 63 (2056) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 73 (2066) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Seulgi

Seulgi's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Kim, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa2
Thổ1
Kim0
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Seulgi năm 2026

Each month scored against Seulgi's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around January and eases off around May.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 96, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 73, carried by Hỏa. June scores 73, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 87, carried by Kim. September scores 87, carried by Kim. October scores 96, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 90, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Seulgi trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Seulgi là Ding — Hỏa Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Seulgi là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Seulgi là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Seulgi là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Seulgi là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Seulgi từ Red Velvet?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/seulgi-red-velvet để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Seulgi. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư