혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
ASTRO

MJ Saju

1994.03.05 · 戌 Tuất (Chó) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với MJ lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của MJ — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
甲
Mộc
戌
Thổ
Tháng
丙
Hỏa
寅
Mộc
Ngày
庚
Kim
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
3
火Hỏa
1
土Thổ
1
金Kim
1
水Thủy
0
MJ — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn nghiêng mạnh về Mộc — tham vọng dạt dào, ý tưởng và khát khao không ngừng lớn lên. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
🌙
Cha Eunwoo
ASTRO
🌙
JinJin
ASTRO
🌙
Sanha
ASTRO
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 MJ's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle MJ's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 丁卯From age 1 (1994) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. 戊辰From age 11 (2004) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. 己巳From age 21 (2014) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 庚午From age 31 (2024) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  5. 辛未From age 41 (2034) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. 壬申From age 51 (2044) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. 癸酉From age 61 (2054) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. 甲戌From age 71 (2064) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on MJ — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 MJ × ASTRO: bảng xếp hạng độ hợp Saju

MJ's gunghap (궁합) score with each member of ASTRO, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JinJinHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  2. 2Cha EunwooHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  3. 3SanhaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau73Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với MJ

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as MJ.

  1. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With MJ: 87, zodiac trine.
  2. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With MJ: 86, zodiac trine.
  3. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With MJ: 85, zodiac trine.
  4. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With MJ: 85, zodiac trine.
  5. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With MJ: 85, six-harmony.
  6. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With MJ: 85, zodiac trine.
  7. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With MJ: 84, zodiac trine.
  8. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With MJ: 83, zodiac trine.
  9. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With MJ: 83, zodiac trine.
  10. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With MJ: 83, zodiac trine.
  11. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With MJ: 82, zodiac trine.
  12. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With MJ: 82, zodiac trine.
  13. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With MJ: 82, six-harmony.
  14. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With MJ: 82, zodiac trine.
  15. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With MJ: 81, zodiac trine.
  16. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With MJ: 81, zodiac trine.
  17. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With MJ: 81, zodiac trine.
  18. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With MJ: 81, zodiac trine.
  19. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With MJ: 80, six-harmony.
  20. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With MJ: 77.
  21. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With MJ: 77.
  22. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 77.
  23. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With MJ: 77.
  24. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With MJ: 77.
  25. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With MJ: 77.
  26. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With MJ: 77.
  27. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With MJ: 77.
  28. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With MJ: 77.
  29. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With MJ: 76.
  30. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With MJ: 76.
  31. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 76.
  32. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With MJ: 76.
  33. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With MJ: 76.
  34. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With MJ: 76.
  35. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With MJ: 76.
  36. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With MJ: 76.
  37. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With MJ: 76.
  38. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With MJ: 76.
  39. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 75.
  40. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With MJ: 75.
  41. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With MJ: 75.
  42. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With MJ: 75.
  43. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With MJ: 75.
  44. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With MJ: 75.
  45. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With MJ: 75.
  46. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 75.
  47. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With MJ: 75.
  48. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With MJ: 75.
  49. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 74.
  50. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With MJ: 74.
  51. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With MJ: 74.
  52. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With MJ: 74.
  53. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With MJ: 74.
  54. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With MJ: 74.
  55. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With MJ: 74.
  56. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 73.
  57. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 73.
  58. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With MJ: 73.
  59. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With MJ: 73.
  60. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With MJ: 73.
  61. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With MJ: 73.
  62. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With MJ: 73.
  63. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With MJ: 73.
  64. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With MJ: 73.
  65. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With MJ: 72.
  66. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With MJ: 72.
  67. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 72.
  68. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With MJ: 72.
  69. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With MJ: 72.
  70. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With MJ: 72.
  71. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With MJ: 71.
  72. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With MJ: 71.
  73. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With MJ: 71.
  74. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With MJ: 71.
  75. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With MJ: 71.
  76. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With MJ: 71.
  77. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With MJ: 71.
  78. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With MJ: 71.
  79. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With MJ: 67, zodiac clash.
  80. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With MJ: 66, zodiac clash.
  81. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With MJ: 66, zodiac clash.
  82. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With MJ: 65, zodiac clash.
  83. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With MJ: 65, zodiac clash.
  84. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With MJ: 65, zodiac clash.
  85. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With MJ: 64, zodiac clash.
  86. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With MJ: 63, zodiac clash.
  87. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With MJ: 63, zodiac clash.
  88. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With MJ: 62, zodiac clash.
  89. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With MJ: 62, zodiac clash.
  90. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With MJ: 61, zodiac clash.
  91. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With MJ: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as MJ (Tuất (Chó))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 69 other idols in the Honbit roster share MJ's Tuất (Chó) year.

  1. Hongseok (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Minami (RESCENE) — Day Master 壬 (Thủy). With MJ: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Wendy (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With MJ: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Woonhak (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With MJ: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Dohee (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With MJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Donghwa (KickFlip) — Day Master 己 (Thổ). With MJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sohyun (4MINUTE) — Day Master 戊 (Thổ). With MJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Sui (KiiiKiii) — Day Master 己 (Thổ). With MJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Sullin (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Youngji (KARA) — Day Master 戊 (Thổ). With MJ: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Hun (N.Flying) — Day Master 己 (Thổ). With MJ: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hong Eunchae (LE SSERAFIM) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Hyunbin (ALL(H)OURS) — Day Master 壬 (Thủy). With MJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jiyu (KiiiKiii) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Liv (RESCENE) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Seungmo (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. SuA (Dreamcatcher) — Day Master 戊 (Thổ). With MJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Suzy (miss A) — Day Master 己 (Thổ). With MJ: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Hyojin (ONF) — Day Master 戊 (Thổ). With MJ: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Day Master 己 (Thổ). With MJ: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Krystal (f(x)) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Sehun (EXO) — Day Master 戊 (Thổ). With MJ: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Jackson (GOT7) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Jaehyun (N.Flying) — Day Master 壬 (Thủy). With MJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. JinE (OH MY GIRL) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. JiU (Dreamcatcher) — Day Master 癸 (Thủy). With MJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Park ShiOn (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With MJ: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. RM (BTS) — Day Master 辛 (Kim). With MJ: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  29. Seita (NEXZ) — Day Master 辛 (Kim). With MJ: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  30. Hwang Chiyeul (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With MJ: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  31. ON:N (ALL(H)OURS) — Day Master 辛 (Kim). With MJ: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Megan (KATSEYE) — Day Master 庚 (Kim). With MJ: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Minje (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With MJ: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jinyoung (GOT7) — Day Master 辛 (Kim). With MJ: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Juwang (KickFlip) — Day Master 辛 (Kim). With MJ: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Lynn (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With MJ: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Yookyung (Apink) — Day Master 辛 (Kim). With MJ: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Carmen (Hearts2Hearts) — Day Master 丙 (Hỏa). With MJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Jihoon (TWS) — Day Master 丙 (Hỏa). With MJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Jisoo (BLACKPINK) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Juwon (AHOF) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Kelly (BADVILLAIN) — Day Master 丙 (Hỏa). With MJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  43. Kyujin (NMIXX) — Day Master 乙 (Mộc). With MJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  44. Seolhyun (AOA) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  45. So Geon (NEXZ) — Day Master 乙 (Mộc). With MJ: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  46. Asa (BABYMONSTER) — Day Master 丙 (Hỏa). With MJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. J-Hope (BTS) — Day Master 乙 (Mộc). With MJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Keiju (KickFlip) — Day Master 丙 (Hỏa). With MJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Park Jihoo (EVNNE) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Haerin (NewJeans) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Hyojung (OH MY GIRL) — Day Master 乙 (Mộc). With MJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Jaeyoon (SF9) — Day Master 丁 (Hỏa). With MJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Naeun (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With MJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Seulgi (Red Velvet) — Day Master 丁 (Hỏa). With MJ: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. E-Tion (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jay (iKON) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Maki (&TEAM) — Day Master 丁 (Hỏa). With MJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Seola (WJSN) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Seungwoo (VICTON) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hyeri (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With MJ: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Joohoney (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With MJ: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Soha (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With MJ: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Wonpil (DAY6) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Wyatt (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Dogyun (82MAJOR) — Day Master 丙 (Hỏa). With MJ: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hana (FIFTY FIFTY) — Day Master 丁 (Hỏa). With MJ: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Haum (KiiiKiii) — Day Master 丁 (Hỏa). With MJ: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  68. J-Us (ONF) — Day Master 甲 (Mộc). With MJ: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Koko (izna) — Day Master 丁 (Hỏa). With MJ: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 MJ's best and hardest matches across every group

MJ scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Jun HanXdinary Heroes · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. MinheeCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. PrinceGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YoungseoBAE173 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. B-BombBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. EJ&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JaehyoBlock B · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. JunhoDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JurinXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. KangsungGHOST9 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. KeenaFIFTY FIFTY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. LilyNMIXX · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YejiITZY · Tia lửa và căng thẳng51
  2. SehyeonDKZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. JiwonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HyunyeopTAN · Tia lửa và căng thẳng51
  5. HaramBilllie · Tia lửa và căng thẳng51
  6. G-DragonBIGBANG · Tia lửa và căng thẳng51
  7. YoojunBAE173 · Tia lửa và căng thẳng52
  8. Paul KimSolo · Tia lửa và căng thẳng52
  9. OndaEVERGLOW · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JulieKISS OF LIFE · Tia lửa và căng thẳng52
  11. HaoZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng52
  12. HanStray Kids · Tia lửa và căng thẳng52

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của MJ

MJ's chart leans strongest on Mộc (3 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc3
Hỏa1
Thổ1
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của MJ năm 2026

Each month scored against MJ's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của MJ trong Saju là gì?
Nhật Chủ của MJ là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của MJ là gì?
Ngũ hành chủ đạo của MJ là Mộc. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của MJ là gì?
Con giáp Hàn Quốc của MJ là Tuất (Chó). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với MJ từ ASTRO?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/mj-astro để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với MJ. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tuất (Chó) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư