HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
2AM

Jo Kwon Saju

1989.08.28 · Tỵ (Rắn) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Jo Kwon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Jo Kwon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thổ
Hỏa
Tháng
Thủy
Kim
Ngày
Kim
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
1
Kim
3
Thủy
1
Jo Kwon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Changmin
2AM
🌙
Seulong
2AM
🌙
Jinwoon
2AM
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Seulgi
Red Velvet
Wendy
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Jo Kwon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Jo Kwon × 2AM: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Jo Kwon's gunghap (궁합) score with each member of 2AM, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JinwoonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 18%88Phản Ứng Bùng Nổ
  2. 2SeulongHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  3. 3ChangminTia lửa và căng thẳng62Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Jo Kwon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Jo Kwon.

  1. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 87, zodiac trine.
  2. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 87, zodiac trine.
  3. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 87, zodiac trine.
  4. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 85, zodiac trine.
  5. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 85, zodiac trine.
  6. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 85, zodiac trine.
  7. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 85, zodiac trine.
  8. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 85, zodiac trine.
  9. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 84, six-harmony.
  10. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 84, six-harmony.
  11. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 84, six-harmony.
  12. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Jo Kwon: 84, six-harmony.
  13. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 83, six-harmony.
  14. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 83, six-harmony.
  15. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 83, zodiac trine.
  16. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 82, six-harmony.
  17. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 81, six-harmony.
  18. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 81, six-harmony.
  19. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 81, zodiac trine.
  20. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 81, six-harmony.
  21. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 81, six-harmony.
  22. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 80, six-harmony.
  23. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 79, six-harmony.
  24. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 77.
  25. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 77.
  26. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 77.
  27. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 77.
  28. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 77.
  29. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 77.
  30. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 76.
  31. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 76.
  32. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 76.
  33. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 76.
  34. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 76.
  35. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 76.
  36. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 76.
  37. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 75.
  38. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 75.
  39. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 75.
  40. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 75.
  41. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 75.
  42. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 75.
  43. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 75.
  44. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jo Kwon: 74.
  45. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Jo Kwon: 74.
  46. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 74.
  47. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Jo Kwon: 74.
  48. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 74.
  49. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 74.
  50. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 74.
  51. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 74.
  52. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 74.
  53. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 73.
  54. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 73.
  55. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 73.
  56. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 73.
  57. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 73.
  58. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 73.
  59. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 73.
  60. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 73.
  61. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 73.
  62. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jo Kwon: 72.
  63. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 72.
  64. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 72.
  65. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 72.
  66. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 72.
  67. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 72.
  68. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 72.
  69. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 72.
  70. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 72.
  71. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 72.
  72. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 72.
  73. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 71.
  74. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 71.
  75. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Jo Kwon: 71.
  76. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 71.
  77. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 71.
  78. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Jo Kwon: 71.
  79. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jo Kwon: 71.
  80. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Jo Kwon: 71.
  81. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 71.
  82. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 67, zodiac clash.
  83. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 67, zodiac clash.
  84. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Jo Kwon: 66, zodiac clash.
  85. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 66, zodiac clash.
  86. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Jo Kwon: 65, zodiac clash.
  87. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Jo Kwon: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Jo Kwon (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 73 other idols in the Honbit roster share Jo Kwon's Tỵ (Rắn) year.

  1. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Jo Kwon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Jo Kwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Jo Kwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Jo Kwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Jo Kwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Jo Kwon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Jo Kwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Jo Kwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Jo Kwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Jo Kwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Jo Kwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Jo Kwon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Jo Kwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Hyomin (T-ARA) — Day Master 庚 (Kim). With Jo Kwon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jo Kwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Jo Kwon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Jo Kwon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Jo Kwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Jo Kwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Jo Kwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Jo Kwon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Jo Kwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Jo Kwon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Jo Kwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Jo Kwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Jo Kwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Jo Kwon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  47. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jo Kwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jo Kwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jo Kwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jo Kwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jo Kwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jo Kwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Jo Kwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jo Kwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Jo Kwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Jo Kwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Jo Kwon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Jo Kwon's best and hardest matches across every group

Jo Kwon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaruNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. JiyeonT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. MarkGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SeungkwanSEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. The8SEVENTEEN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YounghoonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. EunhaVIVIZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. Hunterxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. JacobTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Bang Jeeminizna · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JuyeonTHE BOYZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. LeedoONEUS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. ShinwonPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JiminBTS · Tia lửa và căng thẳng51
  3. HyukVIXX · Tia lửa và căng thẳng51
  4. HwasaMAMAMOO · Tia lửa và căng thẳng51
  5. AhyeonBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng51
  6. YuhaHearts2Hearts · Tia lửa và căng thẳng52
  7. VBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. NayeonTWICE · Tia lửa và căng thẳng52
  9. Kim ChaeWontripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  10. JoshuaSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng52
  11. Jeong HyeRintripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  12. IrohaILLIT · Tia lửa và căng thẳng52

🌊 Jo Kwon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Jo Kwon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 8 (1996) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. From age 18 (2006) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 28 (2016) the 己巳 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. From age 38 (2026) the 戊辰 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. From age 48 (2036) the 丁卯 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 58 (2046) the 丙寅 pillar takes over — Hỏa above, Mộc below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 68 (2056) the 乙丑 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 78 (2066) the 甲子 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Jo Kwon

Jo Kwon's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ1
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Jo Kwon năm 2026

Each month scored against Jo Kwon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Jo Kwon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Jo Kwon là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Jo Kwon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Jo Kwon là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Jo Kwon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Jo Kwon là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Jo Kwon từ 2AM?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/jo-kwon-2am để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Jo Kwon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư