혼HonbitHợp IdolSajuHôm nayBlogProHướng dẫn
庚
T-ARA

Hyomin Saju

1989.05.30 · 巳 Tỵ (Rắn) · 庚 Kim Dương

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Độ hợp của bạn với Hyomin lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Hyomin — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
己
Thổ
巳
Hỏa
Tháng
己
Thổ
巳
Hỏa
Ngày
庚
Kim
寅
Mộc
Giờ
?
—
?
—
Ngũ Hành · 오행
木Mộc
1
火Hỏa
2
土Thổ
2
金Kim
1
水Thủy
0
Hyomin — bài đọc

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn rực cháy với Hỏa — đam mê, sức hút và năng lượng làm bừng sáng cả đám đông. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Thủy khan hiếm, nên hãy chừa khoảng trống để chảy — nghỉ ngơi, chiêm nghiệm và buông bỏ sẽ làm đầy lại giếng nước của bạn.

Thêm lá số idol
⭐
Eunjung
T-ARA
⭐
Jiyeon
T-ARA
⭐
Qri
T-ARA
⭐
Ahyeon
BABYMONSTER
⭐
Aisha
EVERGLOW
🌙
Allen
CRAVITY
Xem thêm 24 idol
🌙
Amaru
KickFlip
⭐
Amber
f(x)
🌙
Andy
ARrC
⭐
Anna
MEOVV
⭐
Anna
Mimiirose
⭐
Anne
GWSN
⭐
Annie
ALLDAY PROJECT
🌙
Anton
RIIZE
⭐
Arin
OH MY GIRL
⭐
Asa
BABYMONSTER
🌙
Asahi
TREASURE
⭐
Athena
FIFTY FIFTY
⭐
Ayaka
NiziU
🌙
B-Bomb
Block B
🌙
B.I
Solo
🌙
Bae Jinyoung
CIX
⭐
Bae
NMIXX
🌙
Baekho
Solo
🌙
Baekhyun
EXO
⭐
Bahiyyih
Kep1er
⭐
Bailey
ALLDAY PROJECT
🌙
BamBam
GOT7
🌙
Bamby
PLAVE
🌙
Bang Chan
Stray Kids
Xem tất cả độ hợp idol →

🌊 Hyomin's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Hyomin's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. 庚午From age 3 (1991) the 庚午 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  2. 辛未From age 13 (2001) the 辛未 pillar takes over — Kim above, Thổ below. It doubles his own Kim, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. 壬申From age 23 (2011) the 壬申 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  4. 癸酉From age 33 (2021) the 癸酉 pillar takes over — Thủy above, Kim below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  5. 甲戌From age 43 (2031) the 甲戌 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. 乙亥From age 53 (2041) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. 丙子From age 63 (2051) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. 丁丑From age 73 (2061) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in. See my own Great Luck cycle →

More on Hyomin — best & hardest matches, same Day Master & zodiac, five-element balance, FAQ

💞 Hyomin × T-ARA: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Hyomin's gunghap (궁합) score with each member of T-ARA, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1JiyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%96Tri Kỷ
  2. 2QriHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  3. 3EunjungHai kẻ giống nhau như một71Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Hyomin

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Hyomin.

  1. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 87, zodiac trine.
  2. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 85, six-harmony.
  3. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 85, six-harmony.
  4. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Hyomin: 85, zodiac trine.
  5. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 85, six-harmony.
  6. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 85, six-harmony.
  7. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 84, zodiac trine.
  8. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 84, six-harmony.
  9. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 84, zodiac trine.
  10. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 84, zodiac trine.
  11. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 83, six-harmony.
  12. Jinhyuk (NOWZ) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 82, six-harmony.
  13. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 82, zodiac trine.
  14. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 82, zodiac trine.
  15. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 82, zodiac trine.
  16. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 82, zodiac trine.
  17. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 82, zodiac trine.
  18. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 81, six-harmony.
  19. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 81, six-harmony.
  20. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 81, six-harmony.
  21. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Hyomin: 81, six-harmony.
  22. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 80, six-harmony.
  23. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 80, six-harmony.
  24. Seunghyub (N.Flying) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 80, six-harmony.
  25. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Hyomin: 79, six-harmony.
  26. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 77.
  27. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 77.
  28. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyomin: 77.
  29. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Hyomin: 77.
  30. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyomin: 77.
  31. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 77.
  32. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyomin: 77.
  33. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 77.
  34. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 77.
  35. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 77.
  36. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyomin: 76.
  37. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 76.
  38. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 76.
  39. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyomin: 76.
  40. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 76.
  41. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 76.
  42. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyomin: 76.
  43. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Hyomin: 76.
  44. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 76.
  45. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 76.
  46. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 76.
  47. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 75.
  48. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 75.
  49. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyomin: 75.
  50. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 75.
  51. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 75.
  52. Sei (GLINK) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Hyomin: 75.
  53. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 75.
  54. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyomin: 75.
  55. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyomin: 75.
  56. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 75.
  57. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 74.
  58. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyomin: 74.
  59. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 74.
  60. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyomin: 74.
  61. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 74.
  62. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 73.
  63. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 73.
  64. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 73.
  65. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 73.
  66. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Hyomin: 73.
  67. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 73.
  68. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 73.
  69. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 72.
  70. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 72.
  71. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 72.
  72. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Hyomin: 72.
  73. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 72.
  74. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 72.
  75. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 72.
  76. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Hyomin: 71.
  77. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Hyomin: 71.
  78. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 71.
  79. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Hyomin: 71.
  80. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 71.
  81. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 71.
  82. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Hyomin: 71.
  83. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Hyomin: 71.
  84. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 71.
  85. Hweseung (N.Flying) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 65, zodiac clash.
  86. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Hyomin: 65, zodiac clash.
  87. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 64, zodiac clash.
  88. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 64, zodiac clash.
  89. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Hyomin: 63, zodiac clash.
  90. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 63, zodiac clash.
  91. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Hyomin: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Hyomin (Tỵ (Rắn))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 74 other idols in the Honbit roster share Hyomin's Tỵ (Rắn) year.

  1. Changuk (DRIPPIN) — Day Master 己 (Thổ). With Hyomin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Gaon (Xdinary Heroes) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyomin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hitomi (SAY MY NAME) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyomin: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Chenle (NCT Dream) — Day Master 己 (Thổ). With Hyomin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Soojin (Weeekly) — Day Master 己 (Thổ). With Hyomin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Sungchan (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Hyomin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Jung Yonghwa (CNBLUE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Minju (GWSN) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Remi (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Hyomin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Tiffany (Girls' Generation) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Yejun (PLAVE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. BIC (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Chaeryeong (ITZY) — Day Master 己 (Thổ). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Doha (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Keeho (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Keita (EVNNE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kim YooYeon (tripleS) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Onew (SHINee) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Suyun (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Yuri (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Hyomin: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Choerry (ARTMS) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. I.N (Stray Kids) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyomin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Sunggyu (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Yunkyoung (Rocket Punch) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jaechan (DKZ) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Lew (TEMPEST) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Jeongwoo (AHOF) — Day Master 壬 (Thủy). With Hyomin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Jiung (P1Harmony) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Kamden (AMPERS&ONE) — Day Master 癸 (Thủy). With Hyomin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Taeyeon (Girls' Generation) — Day Master 戊 (Thổ). With Hyomin: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Annie (ALLDAY PROJECT) — Day Master 辛 (Kim). With Hyomin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  32. Heeseung (ENHYPEN) — Day Master 辛 (Kim). With Hyomin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  33. Isa (STAYC) — Day Master 辛 (Kim). With Hyomin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  34. Jo Kwon (2AM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyomin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jungsu (Xdinary Heroes) — Day Master 庚 (Kim). With Hyomin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Muzin (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Hyomin: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Eunseok (RIIZE) — Day Master 辛 (Kim). With Hyomin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Hyeju (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Hyomin: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Hyeonju (UNIS) — Day Master 庚 (Kim). With Hyomin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Jeon Somi (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Hyomin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Nana (WOOAH) — Day Master 辛 (Kim). With Hyomin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Ryujin (ITZY) — Day Master 庚 (Kim). With Hyomin: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Eunchan (TEMPEST) — Day Master 辛 (Kim). With Hyomin: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Junho (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyomin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Wooyoung (2PM) — Day Master 庚 (Kim). With Hyomin: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Day Master 庚 (Kim). With Hyomin: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Beomgyu (TOMORROW X TOGETHER) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  48. Yoon Doojoon (HIGHLIGHT) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  49. Sumin (STAYC) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  50. Sunny (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  51. Sunye (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  52. Wonjin (CRAVITY) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Junseo (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Chloe Young (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyomin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jaehyuk (TREASURE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyomin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Jihyun (4MINUTE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Riina (H1-KEY) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Asahi (TREASURE) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Chael (LUN8) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chisa (XG) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Hanbin (ZEROBASEONE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyomin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Hyunsuk (CIX) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Jackie (ICHILLIN) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Noah (PLAVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Bora (SISTAR) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Hwarang (TEMPEST) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyomin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Hyoyeon (Girls' Generation) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Sieun (STAYC) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyomin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Yenny (Wonder Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyomin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Yunjin (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Hyomin: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Daesung (BIGBANG) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyomin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Mako (NiziU) — Day Master 丁 (Hỏa). With Hyomin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  73. SoSo (GWSN) — Day Master 丙 (Hỏa). With Hyomin: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Theo (P1Harmony) — Day Master 乙 (Mộc). With Hyomin: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Hyomin's best and hardest matches across every group

Hyomin scored against all 859 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HyejeongAOA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. KyrellAMPERS&ONE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. LisaBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. YujuGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. Bang ChanStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  6. Jay BGOT7 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  7. JuriRocket Punch · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. MasamiALL(H)OURS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. PharitaBABYMONSTER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. Seeunxikers · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Taki&TEAM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. WinWinWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YoonchaeKATSEYE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. RamiBABYMONSTER · Tia lửa và căng thẳng51
  3. Jeong HaYeontripleS · Tia lửa và căng thẳng51
  4. SiyeonDreamcatcher · Tia lửa và căng thẳng52
  5. SeungheeCLC · Tia lửa và căng thẳng52
  6. Kwak YeonJitripleS · Tia lửa và căng thẳng52
  7. YukiNEXZ · Tia lửa và căng thẳng53
  8. SakuyaNCT WISH · Tia lửa và căng thẳng53
  9. NamjooApink · Tia lửa và căng thẳng53
  10. KunWayV · Tia lửa và căng thẳng53
  11. KotokoUNIS · Tia lửa và căng thẳng53
  12. HaeyoonCherry Bullet · Tia lửa và căng thẳng53

⬡ Cân bằng ngũ hành (오행) của Hyomin

Hyomin's chart leans strongest on Hỏa (2 of the pillars). It runs without Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc1
Hỏa2
Thổ2
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Hyomin năm 2026

Each month scored against Hyomin's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Hyomin trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Hyomin là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Hyomin là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Hyomin là Hỏa. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Hyomin là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Hyomin là Tỵ (Rắn). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Hyomin từ T-ARA?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/hyomin-tara để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Hyomin. Không cần đăng ký.

Birth date — cross-checked against 2 public profiles. The compatibility score is computed from this date.

✨ Đọc thêm

Tỵ (Rắn) — vận may hôm nay→Ngũ hành (오행) giải thích dễ hiểu→Cách đọc Nhật Chủ của bạn→Điểm hợp của bạn nghĩa là gì→

Chúng tôi dùng bộ nhớ để giữ bạn đăng nhập, ghi nhớ cài đặt và đếm lượt truy cập. Không gì được gửi tới công ty quảng cáo bên ngoài. Chính sách quyền riêng tư