HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
BOYNEXTDOOR

Sungho Saju

2003.09.04 · Mùi (Dê) · Kim Dương

Độ hợp của bạn với Sungho lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Sungho — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Kim
Kim
Ngày
Kim
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
0
Thổ
2
Kim
3
Thủy
1
Sungho — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 庚 — Kim Dương. Quặng thô, một lưỡi kiếm chờ được tôi luyện. Quyết đoán, có nguyên tắc và cứng cỏi, bạn mang một sức mạnh không chịu cong.

Khi mọi người chần chừ, bạn chém gọn tới câu trả lời. Trong tình yêu bạn trung thành mãnh liệt một khi đã tin tưởng; trong công việc phán đoán của bạn là điều người ta dựa vào lúc áp lực.

Lá số của bạn dồi dào Kim — kỷ luật, sự chính xác và nguyên tắc không thể bẻ gãy. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jaehyun
BOYNEXTDOOR
🌙
Riwoo
BOYNEXTDOOR
🌙
Taesan
BOYNEXTDOOR
🌙
Leehan
BOYNEXTDOOR
🌙
Woonhak
BOYNEXTDOOR
Jiyu
KiiiKiii
Xem thêm 24 idol
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Irene
Red Velvet
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Sungho — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Sungho × BOYNEXTDOOR: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Sungho's gunghap (궁합) score with each member of BOYNEXTDOOR, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1RiwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2LeehanMối lương duyên nuôi dưỡng nhau85Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3WoonhakMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JaehyunHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  5. 5TaesanHai kẻ giống nhau như một72Duyên Đang Lớn

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Sungho

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 庚 (Kim) day — the same core energy as Sungho.

  1. Kim SooMin (tripleS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 87, zodiac trine.
  2. Song (iKON) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sungho: 87, zodiac trine.
  3. Yuta (NCT) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Sungho: 86, zodiac trine.
  4. Seulong (2AM) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Sungho: 85, zodiac trine.
  5. Hinata (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 84, six-harmony.
  6. Mayu (tripleS) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 84, six-harmony.
  7. O.de (Xdinary Heroes) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 84, six-harmony.
  8. Chaerin (Cherry Bullet) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungho: 83, six-harmony.
  9. Sunghyuk (TAN) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Sungho: 83, zodiac trine.
  10. Hyolyn (SISTAR) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thổ. With Sungho: 82, six-harmony.
  11. Junseong (GHOST9) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sungho: 82, six-harmony.
  12. Leeteuk (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Sungho: 82, zodiac trine.
  13. Minyoung (Brave Girls) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Kim. With Sungho: 82, six-harmony.
  14. Harvey (XG) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungho: 81, six-harmony.
  15. Choi Jungeun (izna) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 81, zodiac trine.
  16. Mia (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 81, zodiac trine.
  17. Ryo (NCT WISH) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 81, zodiac trine.
  18. Xiumin (EXO) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Sungho: 81, six-harmony.
  19. Hwiseo (H1-KEY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 80, six-harmony.
  20. Sunghoon (ENHYPEN) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungho: 80, six-harmony.
  21. Taeyoung (CRAVITY) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Thủy. With Sungho: 80, six-harmony.
  22. Choa (AOA) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 79, six-harmony.
  23. Dara (2NE1) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sungho: 77.
  24. Doha (ARrC) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sungho: 77.
  25. Heejin (ARTMS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungho: 77.
  26. Jiho (AMPERS&ONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungho: 77.
  27. JL (AHOF) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Sungho: 77.
  28. Junho (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 77.
  29. Junkyu (TREASURE) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sungho: 77.
  30. Minju (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungho: 77.
  31. Seonghwa (ATEEZ) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungho: 77.
  32. Wooyoung (2PM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sungho: 77.
  33. Yuna (AOA) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thủy. With Sungho: 77.
  34. Aisha (EVERGLOW) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungho: 76.
  35. Chen (EXO) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungho: 76.
  36. E.JI (ICHILLIN) — Thìn (Rồng) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 76.
  37. Hikaru (Kep1er) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungho: 76.
  38. Hwang Chiyeul (Solo) — Tuất (Chó) year, strongest in Kim. With Sungho: 76.
  39. Junghoon (xikers) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungho: 76.
  40. Lia (ITZY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungho: 76.
  41. Mackiah (AMPERS&ONE) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sungho: 76.
  42. Peniel (BTOB) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungho: 76.
  43. Jeongwoo (TREASURE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungho: 75.
  44. Mayuka (NiziU) — Mùi (Dê) year, strongest in Thủy. With Sungho: 75.
  45. Megan (KATSEYE) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 75.
  46. Sana (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thủy. With Sungho: 75.
  47. Seungyeon (KARA) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungho: 75.
  48. Takuma (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungho: 75.
  49. Yang Yoseob (HIGHLIGHT) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 75.
  50. DEAN (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungho: 74.
  51. Hyerim (Wonder Girls) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungho: 74.
  52. Jiheon (fromis_9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungho: 74.
  53. Jo Kwon (2AM) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sungho: 74.
  54. Jungsu (Xdinary Heroes) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Sungho: 74.
  55. Kim Minseoung (TIOT) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungho: 74.
  56. Mai (izna) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungho: 74.
  57. MJ (ASTRO) — Tuất (Chó) year, strongest in Mộc. With Sungho: 74.
  58. Nichkhun (2PM) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungho: 74.
  59. Renjun (NCT Dream) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungho: 74.
  60. Taemin (SHINee) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Sungho: 74.
  61. Vin (BADVILLAIN) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Sungho: 74.
  62. Hina (LIGHTSUM) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungho: 73.
  63. Hyeju (Loossemble) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sungho: 73.
  64. Jinsik (xikers) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungho: 73.
  65. Nagyung (fromis_9) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sungho: 73.
  66. Qri (T-ARA) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Sungho: 73.
  67. Sunwoo (THE BOYZ) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sungho: 73.
  68. Vivi (Loossemble) — Tý (Chuột) year, strongest in Kim. With Sungho: 73.
  69. Woojin (GHOST9) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungho: 73.
  70. Yoo Seungeon (EVNNE) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Sungho: 73.
  71. Hyeonju (UNIS) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 72.
  72. Kai (EXO) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Sungho: 72.
  73. Lee Mujin (Solo) — Thìn (Rồng) year, strongest in Kim. With Sungho: 72.
  74. Moka (ILLIT) — Thân (Khỉ) year, strongest in Kim. With Sungho: 72.
  75. Momo (TWICE) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Sungho: 72.
  76. Ryujin (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Sungho: 72.
  77. Solji (EXID) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungho: 72.
  78. Yesung (Super Junior) — Tý (Chuột) year, strongest in Mộc. With Sungho: 72.
  79. Hyomin (T-ARA) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 71.
  80. Lay (EXO) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sungho: 71.
  81. Mino (WINNER) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Sungho: 71.
  82. Nicole (KARA) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Sungho: 71.
  83. Seoi (H1-KEY) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Sungho: 71.
  84. Kim Jaejoong (Solo) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Sungho: 66, zodiac clash.
  85. Yuto (PENTAGON) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 66, zodiac clash.
  86. Jaejun (TAN) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Sungho: 61, zodiac clash.
  87. Shindong (Super Junior) — Sửu (Trâu) year, strongest in Mộc. With Sungho: 61, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Sungho (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Sungho's Mùi (Dê) year.

  1. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungho: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Dohyeon (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungho: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Sungho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungho: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Sungho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Sungho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Sungho: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Sungho: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Sungho: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Sungho: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Sungho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Sungho: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Sungho: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Sungho: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Sungho: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  53. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungho: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungho: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungho: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  63. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungho: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  66. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungho: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Sungho: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Sungho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Sungho: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Sungho: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Sungho's best and hardest matches across every group

Sungho scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. BaekhoSolo · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. EunchaeDIA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. I.MMONSTA X · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. SihyeonEVERGLOW · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. SowonGFRIEND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. YeonjunTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. AllenCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  8. G.OMBLAQ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  9. GoeunPURPLE KISS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  10. HenderyWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. JennieBLACKPINK · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. Jun. K2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. MinaTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. JungkookBTS · Tia lửa và căng thẳng52
  3. JinsoulARTMS · Tia lửa và căng thẳng52
  4. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  5. YebinDIA · Tia lửa và căng thẳng53
  6. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng53
  7. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53
  8. K&TEAM · Tia lửa và căng thẳng53
  9. ChaeyeonDIA · Tia lửa và căng thẳng53
  10. BinnieOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  11. HanbinTEMPEST · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Hayoungfromis_9 · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Sungho's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Sungho's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 10 (2012) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 20 (2022) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. Thổ and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 30 (2032) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  4. From age 40 (2042) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  5. From age 50 (2052) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  6. From age 60 (2062) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 70 (2072) the 癸丑 pillar takes over — Thủy above, Thổ below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 80 (2082) the 壬子 pillar takes over — Thủy above, Thủy below. Thủy and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Sungho

Sungho's chart leans strongest on Kim (3 of the pillars). It runs without Mộc, Hỏa — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa0
Thổ2
Kim3
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Sungho năm 2026

Each month scored against Sungho's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around April and eases off around August.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 77, carried by Thổ. February scores 87, carried by Mộc. March scores 87, carried by Mộc. April scores 90, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 90, carried by Hỏa. July scores 90, carried by Thổ. August scores 73, carried by Kim. September scores 73, carried by Kim. October scores 77, carried by Thổ. November scores 90, carried by Thủy. December scores 87, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Sungho trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Sungho là Geng — Kim Dương. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Sungho là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Sungho là Kim. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Sungho là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Sungho là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Sungho từ BOYNEXTDOOR?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/sungho-boynextdoor để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Sungho. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư