HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
LUN8

Dohyeon Saju

2003.10.23 · Mùi (Dê) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Dohyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Dohyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Thủy
Thổ
Tháng
Thủy
Thổ
Ngày
Thổ
Hỏa
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
3
Kim
0
Thủy
2
Dohyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
🌙
Jinsu
LUN8
🌙
Yuma
LUN8
🌙
Chael
LUN8
🌙
Takuma
LUN8
🌙
Junwoo
LUN8
🌙
IAN
LUN8
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Dohyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Dohyeon × LUN8: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Dohyeon's gunghap (궁합) score with each member of LUN8, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1YumaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau · Top 6%98Tri Kỷ
  2. 2TakumaMối lương duyên nuôi dưỡng nhau87Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3JunwooMối lương duyên nuôi dưỡng nhau86Hòa Hợp Ngọt Ngào
  4. 4JinsuHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  5. 5IANHai kẻ giống nhau như một74Duyên Đang Lớn
  6. 6ChaelTia lửa và căng thẳng67Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Dohyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Dohyeon.

  1. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 87, zodiac trine.
  2. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 86, zodiac trine.
  3. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 86, zodiac trine.
  4. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 86, zodiac trine.
  5. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 84, zodiac trine.
  6. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Dohyeon: 83, zodiac trine.
  7. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 83, six-harmony.
  8. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 83, zodiac trine.
  9. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 82, zodiac trine.
  10. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 81, six-harmony.
  11. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 80, six-harmony.
  12. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 77.
  13. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 77.
  14. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 77.
  15. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 77.
  16. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 77.
  17. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 77.
  18. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 77.
  19. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 76.
  20. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 76.
  21. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Dohyeon: 76.
  22. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 76.
  23. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 76.
  24. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 76.
  25. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 75.
  26. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 75.
  27. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 74.
  28. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 74.
  29. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 74.
  30. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 73.
  31. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 73.
  32. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Dohyeon: 73.
  33. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 73.
  34. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 73.
  35. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Dohyeon: 73.
  36. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 72.
  37. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 72.
  38. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 72.
  39. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 72.
  40. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 72.
  41. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 72.
  42. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 72.
  43. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 72.
  44. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 72.
  45. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 71.
  46. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 71.
  47. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 71.
  48. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Dohyeon: 71.
  49. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 71.
  50. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 71.
  51. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Dohyeon: 67, zodiac clash.
  52. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Dohyeon: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Dohyeon (Mùi (Dê))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 78 other idols in the Honbit roster share Dohyeon's Mùi (Dê) year.

  1. Key (SHINee) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dohyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Nien (tripleS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dohyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Doyoung (TREASURE) — Day Master 辛 (Kim). With Dohyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Jaehyun (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Dohyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Kunho (ALL(H)OURS) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dohyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Robin (n.SSign) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dohyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Yoon SeoYeon (tripleS) — Day Master 辛 (Kim). With Dohyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Son Dongwoon (HIGHLIGHT) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dohyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Mayuka (NiziU) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Sungho (BOYNEXTDOOR) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Takuma (LUN8) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Hoony (WINNER) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Intak (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Lee Jaejin (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Dohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Jiheon (fromis_9) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Junwoo (LUN8) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Kim Minseoung (TIOT) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Yuna (ITZY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Changsub (BTOB) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. CL (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. Eunho (PLAVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Heize (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Hina (LIGHTSUM) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Hu'E (BADVILLAIN) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Junmin (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Woojin (GHOST9) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Yoo Seungeon (EVNNE) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Yujin (IVE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Dohyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Han (AHOF) — Day Master 辛 (Kim). With Dohyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Lay (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Nicole (KARA) — Day Master 庚 (Kim). With Dohyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Seongmin (CRAVITY) — Day Master 丙 (Hỏa). With Dohyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Yewon (Mimiirose) — Day Master 辛 (Kim). With Dohyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Irene (Red Velvet) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  35. Jinsu (LUN8) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  36. Minjae (MCND) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  37. Sohee (Rocket Punch) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  38. IAN (LUN8) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  39. Mir (MBLAQ) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Riwoo (BOYNEXTDOOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Sohee (RIIZE) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Sunoo (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Chanelle Moon (FIFTY FIFTY) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. Huiwon (n.SSign) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Jinu (WINNER) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Seeun (STAYC) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Sungyeol (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Woohyun (INFINITE) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Seohyun (Girls' Generation) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Haewon (NMIXX) — Day Master 己 (Thổ). With Dohyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Lee Jungshin (CNBLUE) — Day Master 戊 (Thổ). With Dohyeon: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Ayaka (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Dohyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  54. Huijun (MCND) — Day Master 癸 (Thủy). With Dohyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  55. Jinwoon (2AM) — Day Master 壬 (Thủy). With Dohyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  56. Kum Junhyeon (TIOT) — Day Master 癸 (Thủy). With Dohyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  57. Yujeong (Brave Girls) — Day Master 壬 (Thủy). With Dohyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  58. Yunah (ILLIT) — Day Master 癸 (Thủy). With Dohyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  59. Chaerin (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Dohyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  60. Chorong (Apink) — Day Master 壬 (Thủy). With Dohyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Minho (SHINee) — Day Master 癸 (Thủy). With Dohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Rei (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Dohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Solar (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Dohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Dayeon (Kep1er) — Day Master 甲 (Mộc). With Dohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Eunice (DIA) — Day Master 乙 (Mộc). With Dohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  66. LE (EXID) — Day Master 甲 (Mộc). With Dohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Minjae (xikers) — Day Master 癸 (Thủy). With Dohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Hanjun (n.SSign) — Day Master 癸 (Thủy). With Dohyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Sora (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Dohyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Wooyeon (WOOAH) — Day Master 乙 (Mộc). With Dohyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Kazuha (LE SSERAFIM) — Day Master 甲 (Mộc). With Dohyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Min (miss A) — Day Master 壬 (Thủy). With Dohyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Suho (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Dohyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Sullyoon (NMIXX) — Day Master 甲 (Mộc). With Dohyeon: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Laurence (n.SSign) — Day Master 甲 (Mộc). With Dohyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Riku (NCT WISH) — Day Master 壬 (Thủy). With Dohyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Shinyu (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Dohyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Swan (PURPLE KISS) — Day Master 乙 (Mộc). With Dohyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Dohyeon's best and hardest matches across every group

Dohyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. HaeyoonCherry Bullet · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. Kim SooMintripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. KunWayV · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. NamjooApink · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. RyeowookSuper Junior · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. SakuyaNCT WISH · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. SongiKON · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. YooAOH MY GIRL · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. YukiNEXZ · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. HyeopDRIPPIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  11. Kwak YeonJitripleS · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98
  12. MKONF · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau98

Needs the most work

  1. YounghoonTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  2. The8SEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SeungkwanSEVENTEEN · Tia lửa và căng thẳng51
  4. MinaTWICE · Tia lửa và căng thẳng51
  5. YugyeomGOT7 · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SeoyulBerry Good · Tia lửa và căng thẳng52
  7. HaseulARTMS · Tia lửa và căng thẳng52
  8. ChaniKON · Tia lửa và căng thẳng52
  9. YubinOH MY GIRL · Tia lửa và căng thẳng53
  10. WinWinWayV · Tia lửa và căng thẳng53
  11. RoséBLACKPINK · Tia lửa và căng thẳng53
  12. KinoPENTAGON · Tia lửa và căng thẳng53

🌊 Dohyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Dohyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 6 (2008) the 辛酉 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 16 (2018) the 庚申 pillar takes over — Kim above, Kim below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  3. From age 26 (2028) the 己未 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  4. From age 36 (2038) the 戊午 pillar takes over — Thổ above, Hỏa below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 46 (2048) the 丁巳 pillar takes over — Hỏa above, Hỏa below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 56 (2058) the 丙辰 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 66 (2068) the 乙卯 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 76 (2078) the 甲寅 pillar takes over — Mộc above, Mộc below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Dohyeon

Dohyeon's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Mộc, Kim — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ3
Kim0
Thủy2

📅 Dòng chảy từng tháng của Dohyeon năm 2026

Each month scored against Dohyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Dohyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Dohyeon là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Dohyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Dohyeon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Dohyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Dohyeon là Mùi (Dê). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Dohyeon từ LUN8?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/dohyeon-lun8 để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Dohyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Mùi (Dê) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư