HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
Dreamcatcher

Yoohyeon Saju

1997.01.07 · Tý (Chuột) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Yoohyeon lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Yoohyeon — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Hỏa
Thủy
Tháng
Kim
Thổ
Ngày
Thổ
Kim
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
0
Hỏa
1
Thổ
2
Kim
2
Thủy
1
Yoohyeon — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn nhẹ, nên bạn được định hình bởi những người bạn giữ bên cạnh — hãy chọn vòng tròn của mình như chọn tương lai, vì đúng là vậy.

Mộc khan hiếm, nên sự phát triển có thể chậm chạp — hãy kiên nhẫn và để những ý tưởng mới bén rễ trước khi phán xét chúng.

Thêm lá số idol
JiU
Dreamcatcher
SuA
Dreamcatcher
Siyeon
Dreamcatcher
Handong
Dreamcatcher
Dami
Dreamcatcher
Gahyeon
Dreamcatcher
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Yoohyeon — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Yoohyeon × Dreamcatcher: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Yoohyeon's gunghap (궁합) score with each member of Dreamcatcher, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1GahyeonMối lương duyên nuôi dưỡng nhau83Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2DamiHai kẻ giống nhau như một82Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3SuAHai kẻ giống nhau như một77Duyên Đang Lớn
  4. 4HandongTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5JiUTia lửa và căng thẳng64Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6SiyeonTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Yoohyeon

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Yoohyeon.

  1. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 84, zodiac trine.
  2. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 84, zodiac trine.
  3. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 84, zodiac trine.
  4. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 84, six-harmony.
  5. Xayden (ALL(H)OURS) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 83, zodiac trine.
  6. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 82, zodiac trine.
  7. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 82, zodiac trine.
  8. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 81, zodiac trine.
  9. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 80, six-harmony.
  10. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 77.
  11. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 77.
  12. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 77.
  13. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 76.
  14. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 76.
  15. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 76.
  16. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 76.
  17. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 75.
  18. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Yoohyeon: 75.
  19. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 75.
  20. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Yoohyeon: 75.
  21. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 75.
  22. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 75.
  23. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 75.
  24. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Yoohyeon: 75.
  25. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 74.
  26. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 74.
  27. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 74.
  28. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 74.
  29. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 74.
  30. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 74.
  31. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 74.
  32. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 73.
  33. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 73.
  34. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 73.
  35. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 73.
  36. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 73.
  37. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 72.
  38. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 72.
  39. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 72.
  40. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 72.
  41. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 72.
  42. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 71.
  43. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 71.
  44. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Yoohyeon: 71.
  45. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 71.
  46. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 71.
  47. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Yoohyeon: 71.
  48. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 71.
  49. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 71.
  50. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Yoohyeon: 67, zodiac clash.
  51. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 65, zodiac clash.
  52. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Yoohyeon: 64, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Yoohyeon (Tý (Chuột))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 42 other idols in the Honbit roster share Yoohyeon's Tý (Chuột) year.

  1. Sana (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Yoohyeon: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Park Bom (2NE1) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoohyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Hyein (NewJeans) — Day Master 辛 (Kim). With Yoohyeon: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Vivi (Loossemble) — Day Master 庚 (Kim). With Yoohyeon: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Chungha (Solo) — Day Master 丙 (Hỏa). With Yoohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Kang Daniel (Solo) — Day Master 辛 (Kim). With Yoohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Momo (TWICE) — Day Master 庚 (Kim). With Yoohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Yesung (Super Junior) — Day Master 庚 (Kim). With Yoohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Yujin (Kep1er) — Day Master 辛 (Kim). With Yoohyeon: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Hayoung (Apink) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Youngjae (GOT7) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoohyeon: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Chanmi (AOA) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoohyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Dara (2NE1) — Day Master 庚 (Kim). With Yoohyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Doha (ARrC) — Day Master 庚 (Kim). With Yoohyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. JinJin (ASTRO) — Day Master 辛 (Kim). With Yoohyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Johyun (Berry Good) — Day Master 辛 (Kim). With Yoohyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Sejun (VICTON) — Day Master 辛 (Kim). With Yoohyeon: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Seungyeon (CLC) — Day Master 丁 (Hỏa). With Yoohyeon: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jun (SEVENTEEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoohyeon: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  20. Martin (CORTIS) — Day Master 己 (Thổ). With Yoohyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  21. Sorn (CLC) — Day Master 己 (Thổ). With Yoohyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  22. Yerin (GFRIEND) — Day Master 戊 (Thổ). With Yoohyeon: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  23. Lee Hi (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoohyeon: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  24. Miyeon ((G)I-DLE) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoohyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  25. Sangyeon (THE BOYZ) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoohyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  26. WOODZ (Solo) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoohyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  27. Woozi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoohyeon: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  28. B.I (Solo) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  29. Chanhyuk (AKMU) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  30. DK (iKON) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  31. Hoshi (SEVENTEEN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  32. Jooan (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  33. Joy (Red Velvet) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  34. Yeo One (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoohyeon: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  35. Changsun (TAN) — Day Master 癸 (Thủy). With Yoohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  36. Handong (Dreamcatcher) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  37. Jihyo (TWICE) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  38. Ten (WayV) — Day Master 甲 (Mộc). With Yoohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  39. Zuho (SF9) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoohyeon: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  40. Jeongyeon (TWICE) — Day Master 壬 (Thủy). With Yoohyeon: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  41. Wonwoo (SEVENTEEN) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoohyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  42. Yanan (PENTAGON) — Day Master 乙 (Mộc). With Yoohyeon: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Yoohyeon's best and hardest matches across every group

Yoohyeon scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Amberf(x) · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. ChaewonLE SSERAFIM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. ChanyeolEXO · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. EunjungT-ARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. JaeheeWeeekly · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JenoNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JeongwooTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. JuhyeonLIGHTSUM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. JuriaXG · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. Choi MinhwanFTISLAND · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. MinjiNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. SeungyeonKARA · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. Jiyoon4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng51
  2. Gayoon4MINUTE · Tia lửa và căng thẳng51
  3. GaeulIVE · Tia lửa và căng thẳng51
  4. YoonaGirls' Generation · Tia lửa và căng thẳng52
  5. TaeilBlock B · Tia lửa và căng thẳng52
  6. JaehyoBlock B · Tia lửa và căng thẳng52
  7. B-BombBlock B · Tia lửa và căng thẳng52
  8. YoungseoBAE173 · Tia lửa và căng thẳng53
  9. PrinceGHOST9 · Tia lửa và căng thẳng53
  10. YeojinLoossemble · Tia lửa và căng thẳng54
  11. TaehoonTAN · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Lee JeonghyeonEVNNE · Tia lửa và căng thẳng54

🌊 Yoohyeon's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Yoohyeon's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 1 (1997) the 庚子 pillar takes over — Kim above, Thủy below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  2. From age 11 (2007) the 己亥 pillar takes over — Thổ above, Thủy below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  3. From age 21 (2017) the 戊戌 pillar takes over — Thổ above, Thổ below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse. — now
  4. From age 31 (2027) the 丁酉 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  5. From age 41 (2037) the 丙申 pillar takes over — Hỏa above, Kim below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  6. From age 51 (2047) the 乙未 pillar takes over — Mộc above, Thổ below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  7. From age 61 (2057) the 甲午 pillar takes over — Mộc above, Hỏa below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  8. From age 71 (2067) the 癸巳 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Yoohyeon

Yoohyeon's chart leans strongest on Thổ (2 of the pillars). It runs without Mộc — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc0
Hỏa1
Thổ2
Kim2
Thủy1

📅 Dòng chảy từng tháng của Yoohyeon năm 2026

Each month scored against Yoohyeon's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Yoohyeon trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Yoohyeon là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Yoohyeon là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Yoohyeon là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Yoohyeon là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Yoohyeon là Tý (Chuột). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Yoohyeon từ Dreamcatcher?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/yoohyeon-dreamcatcher để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Yoohyeon. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Tý (Chuột) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư