HonbitHợp Idol 💞SajuHôm nay ✨BlogProHướng dẫn
ALL(H)OURS

Xayden Saju

2004.11.06 · Thân (Khỉ) · Thổ Âm

Độ hợp của bạn với Xayden lọt top bao nhiêu %?

Nhập ngày sinh của bạn — miễn phí, 30 giây.

Lá số đầy đủ của Xayden — trụ, ngũ hành, luận giải
Tứ Trụ · 사주팔자
Năm
Mộc
Kim
Tháng
Mộc
Thổ
Ngày
Thổ
Thổ
Giờ
?
?
Ngũ Hành · 오행
Mộc
2
Hỏa
0
Thổ
3
Kim
1
Thủy
0
Xayden — bài đọc

Bạn là Nhật Chủ 己 — Thổ Âm. Đất ruộng mềm và màu mỡ — nuôi dưỡng, thực tế và kiên nhẫn. Bạn không ồn ào; bạn lặng lẽ khiến mọi thứ quanh mình lớn lên.

Bạn là người nhớ những điều nhỏ nhặt. Trong tình yêu bạn ân cần và bền bỉ; trong công việc bạn vun trồng con người và dự án cho đến khi đơm hoa.

Lá số của bạn vững chãi trong Thổ — sự ổn định, lòng trung thành và một trung tâm để người khác tựa vào. Bản nguyên của bạn rất mạnh, nên bạn tự chủ — bạn tự định nhịp độ và hiếm khi chờ ai cho phép.

Hỏa khan hiếm, nên đừng làm mờ ánh sáng của chính mình — hãy chủ động giành lấy hơi ấm, sự hiện diện và một chút ánh đèn sân khấu.

Thêm lá số idol
🌙
Kunho
ALL(H)OURS
🌙
Youmin
ALL(H)OURS
🌙
Minje
ALL(H)OURS
🌙
Masami
ALL(H)OURS
🌙
Hyunbin
ALL(H)OURS
🌙
ON:N
ALL(H)OURS
Xem thêm 24 idol
Jiyu
KiiiKiii
Sui
KiiiKiii
Haum
KiiiKiii
Leesol
KiiiKiii
🌙
Martin
CORTIS
🌙
James
CORTIS
🌙
Juhoon
CORTIS
🌙
RM
BTS
🌙
Jin
BTS
🌙
Suga
BTS
🌙
J-Hope
BTS
🌙
Jimin
BTS
🌙
V
BTS
🌙
Jungkook
BTS
Jisoo
BLACKPINK
Jennie
BLACKPINK
Rosé
BLACKPINK
Lisa
BLACKPINK
Nayeon
TWICE
Jihyo
TWICE
Sana
TWICE
Mina
TWICE
Tzuyu
TWICE
Momo
TWICE
Xem tất cả độ hợp idol →
More on Xayden — Great Luck cycle, best & hardest matches, same Day Master & zodiac, FAQ

💞 Xayden × ALL(H)OURS: bảng xếp hạng độ hợp Saju

Xayden's gunghap (궁합) score with each member of ALL(H)OURS, ranked best-first by the Honbit Saju engine. Tap a member to see their own chart.

  1. 1KunhoMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  2. 2ON:NMối lương duyên nuôi dưỡng nhau84Hòa Hợp Ngọt Ngào
  3. 3MasamiHai kẻ giống nhau như một76Duyên Đang Lớn
  4. 4YouminTia lửa và căng thẳng66Chương Còn Bỏ Ngỏ
  5. 5HyunbinTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ
  6. 6MinjeTia lửa và căng thẳng61Chương Còn Bỏ Ngỏ

🀄 Idol cùng Nhật Chủ với Xayden

The Day Master (일간) is the core pillar of a Saju chart. These idols were born on a 己 (Thổ) day — the same core energy as Xayden.

  1. Changuk (DRIPPIN) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Xayden: 85, six-harmony.
  2. Karina (aespa) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xayden: 85, zodiac trine.
  3. Martin (CORTIS) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Xayden: 85, zodiac trine.
  4. Sorn (CLC) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Xayden: 85, zodiac trine.
  5. Chenle (NCT Dream) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Xayden: 84, six-harmony.
  6. Soojin (Weeekly) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Kim. With Xayden: 84, six-harmony.
  7. Sungchan (RIIZE) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 84, six-harmony.
  8. Dosie (PURPLE KISS) — Thìn (Rồng) year, strongest in Thổ. With Xayden: 83, zodiac trine.
  9. Remi (Cherry Bullet) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Xayden: 83, six-harmony.
  10. Yoohyeon (Dreamcatcher) — Tý (Chuột) year, strongest in Thổ. With Xayden: 83, zodiac trine.
  11. Chaeryeong (ITZY) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 82, six-harmony.
  12. Suyun (Rocket Punch) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Mộc. With Xayden: 82, six-harmony.
  13. Yuri (Girls' Generation) — Tỵ (Rắn) year, strongest in Thổ. With Xayden: 82, six-harmony.
  14. Jiwoo (Hearts2Hearts) — Tuất (Chó) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 77.
  15. Mir (MBLAQ) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Xayden: 77.
  16. Seunghun (CIX) — Mão (Mèo) year, strongest in Mộc. With Xayden: 77.
  17. Yuju (GFRIEND) — Sửu (Trâu) year, strongest in Thổ. With Xayden: 77.
  18. Jeonghwa (EXID) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thủy. With Xayden: 76.
  19. Jinu (WINNER) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xayden: 76.
  20. Sungyeol (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 76.
  21. Taeha (Berry Good) — Hợi (Lợn) year, strongest in Mộc. With Xayden: 76.
  22. Wonbin (RIIZE) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 76.
  23. Woohyun (INFINITE) — Mùi (Dê) year, strongest in Kim. With Xayden: 76.
  24. Crush (Solo) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Xayden: 75.
  25. Heechul (Super Junior) — Hợi (Lợn) year, strongest in Thổ. With Xayden: 75.
  26. Leo (VIXX) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 75.
  27. May (Cherry Bullet) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Xayden: 75.
  28. Kang Minhyuk (CNBLUE) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 75.
  29. Seohyun (Girls' Generation) — Mùi (Dê) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 75.
  30. Haewon (NMIXX) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Xayden: 74.
  31. Jiyeon (T-ARA) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Xayden: 74.
  32. Donghwa (KickFlip) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xayden: 73.
  33. Leedo (ONEUS) — Sửu (Trâu) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 73.
  34. Ricky (ZEROBASEONE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Thổ. With Xayden: 73.
  35. Sihyeon (EVERGLOW) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xayden: 73.
  36. Suga (BTS) — Dậu (Gà) year, strongest in Mộc. With Xayden: 73.
  37. Sui (KiiiKiii) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xayden: 73.
  38. Anton (RIIZE) — Thân (Khỉ) year, strongest in Mộc. With Xayden: 72.
  39. G.O (MBLAQ) — Mão (Mèo) year, strongest in Thổ. With Xayden: 72.
  40. Haneul (KISS OF LIFE) — Dậu (Gà) year, strongest in Kim. With Xayden: 72.
  41. Haruna (Billlie) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Xayden: 72.
  42. Jinsu (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Mộc. With Xayden: 72.
  43. Yoon Jiyoon (izna) — Dậu (Gà) year, strongest in Thổ. With Xayden: 72.
  44. Jun. K (2PM) — Mão (Mèo) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 72.
  45. Kyungmin (TWS) — Hợi (Lợn) year, strongest in Hỏa. With Xayden: 72.
  46. Dohyeon (LUN8) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xayden: 71.
  47. Sion (NCT WISH) — Ngọ (Ngựa) year, strongest in Mộc. With Xayden: 71.
  48. Sohee (Rocket Punch) — Mùi (Dê) year, strongest in Thổ. With Xayden: 71.
  49. Suzy (miss A) — Tuất (Chó) year, strongest in Thổ. With Xayden: 71.
  50. Yeeun (CLC) — Dần (Hổ) year, strongest in Thổ. With Xayden: 65, zodiac clash.
  51. Park Yoochun (Solo) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Xayden: 63, zodiac clash.
  52. Gowoon (Berry Good) — Dần (Hổ) year, strongest in Mộc. With Xayden: 62, zodiac clash.

🐉 Idols born in the same zodiac year as Xayden (Thân (Khỉ))

The year branch (띠) is the pillar Korean fans reach for first, and it drives the 삼합/육합/충 relations behind every compatibility score. 105 other idols in the Honbit roster share Xayden's Thân (Khỉ) year.

  1. DEAN (Solo) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  2. Eunji (Brave Girls) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xayden: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  3. Gyuvin (ZEROBASEONE) — Day Master 辛 (Kim). With Xayden: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  4. Hyerim (Wonder Girls) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  5. Mai (izna) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  6. Soul (P1Harmony) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xayden: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  7. Sumin (xikers) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xayden: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  8. Vin (BADVILLAIN) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 89, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  9. Bit (BAE173) — Day Master 辛 (Kim). With Xayden: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  10. Jinsik (xikers) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 88, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  11. Bahiyyih (Kep1er) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  12. Moka (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  13. Taesan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 辛 (Kim). With Xayden: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  14. Yuma (&TEAM) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xayden: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  15. Yura (Girls' Day) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xayden: 87, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  16. Daniela (KATSEYE) — Day Master 辛 (Kim). With Xayden: 86, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  17. Hani (EXID) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  18. Hyunwoo (xikers) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  19. Jiho (AMPERS&ONE) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  20. Ji Yunseo (EVNNE) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  21. JL (AHOF) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  22. Kim ChaeYeon (tripleS) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  23. Minju (ILLIT) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  24. Seongil (82MAJOR) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  25. Sunhye (YOUNG POSSE) — Day Master 辛 (Kim). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  26. Yuna (AOA) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 85, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  27. Bae (NMIXX) — Day Master 辛 (Kim). With Xayden: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  28. Chen (EXO) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  29. Hikaru (Kep1er) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 84, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  30. Amber (f(x)) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  31. Chanyeol (EXO) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  32. Jaehee (Weeekly) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  33. Jeongwoo (TREASURE) — Day Master 庚 (Kim). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  34. Juhyeon (LIGHTSUM) — Day Master 丁 (Hỏa). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  35. Juria (XG) — Day Master 辛 (Kim). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  36. Choi Minhwan (FTISLAND) — Day Master 辛 (Kim). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  37. Minji (NewJeans) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  38. Shuie (SAY MY NAME) — Day Master 丙 (Hỏa). With Xayden: 83, Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau.
  39. Jungwon (ENHYPEN) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  40. Kotone (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 77, Hai kẻ giống nhau như một.
  41. Yel (H1-KEY) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 76, Hai kẻ giống nhau như một.
  42. Crush (Solo) — Day Master 己 (Thổ). With Xayden: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  43. Kyehoon (KickFlip) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  44. May (Cherry Bullet) — Day Master 己 (Thổ). With Xayden: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  45. Seokjoon (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 75, Hai kẻ giống nhau như một.
  46. Choi Woojin (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  47. Hong Keonhee (TIOT) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  48. Jo (&TEAM) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  49. L (INFINITE) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  50. Sunmi (Solo) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 74, Hai kẻ giống nhau như một.
  51. Hanni (NewJeans) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  52. Ina (BADVILLAIN) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  53. Ricky (ZEROBASEONE) — Day Master 己 (Thổ). With Xayden: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  54. Seongmo (82MAJOR) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 73, Hai kẻ giống nhau như một.
  55. Anton (RIIZE) — Day Master 己 (Thổ). With Xayden: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  56. Gong YuBin (tripleS) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  57. Lucy (WOOAH) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  58. Soyou (SISTAR) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 72, Hai kẻ giống nhau như một.
  59. Belle (KISS OF LIFE) — Day Master 戊 (Thổ). With Xayden: 71, Hai kẻ giống nhau như một.
  60. Hyunsik (BTOB) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  61. Ken (VIXX) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  62. Miihi (NiziU) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  63. Minseo (WOOAH) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  64. Rima (NiziU) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  65. Yechan (82MAJOR) — Day Master 乙 (Mộc). With Xayden: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  66. Yujeong (LIGHTSUM) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 67, Tia lửa và căng thẳng.
  67. Doha (BAE173) — Day Master 乙 (Mộc). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  68. Gunwook (ZEROBASEONE) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  69. Jihan (Weeekly) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  70. Leehan (BOYNEXTDOOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  71. Seongbin (82MAJOR) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  72. Siyun (AMPERS&ONE) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  73. Yeju (ICHILLIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  74. Yeonjung (YOUNG POSSE) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  75. Youmin (ALL(H)OURS) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  76. Yue (Lapillus) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  77. Yunseo (BADVILLAIN) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 66, Tia lửa và căng thẳng.
  78. Haruto (TREASURE) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  79. Ma Jingxiang (CLOSE YOUR EYES) — Day Master 乙 (Mộc). With Xayden: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  80. Park Kyung (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Xayden: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  81. Shownu (MONSTA X) — Day Master 乙 (Mộc). With Xayden: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  82. Sohee (Wonder Girls) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  83. Yoon (STAYC) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  84. Yushi (NCT WISH) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 65, Tia lửa và căng thẳng.
  85. Jin (BTS) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  86. Moonbyul (MAMAMOO) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  87. Zico (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 64, Tia lửa và căng thẳng.
  88. U-Kwon (Block B) — Day Master 乙 (Mộc). With Xayden: 63, Tia lửa và căng thẳng.
  89. Bessie (Lapillus) — Day Master 乙 (Mộc). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  90. D.O. (EXO) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  91. HyunA (Solo) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  92. Jinho (PENTAGON) — Day Master 癸 (Thủy). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  93. Jinwoo (GHOST9) — Day Master 乙 (Mộc). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  94. Jiseong (TAN) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  95. JiYeon (tripleS) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  96. Kien (ARrC) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  97. P.O (Block B) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  98. Win (MCND) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 62, Tia lửa và căng thẳng.
  99. Baekhyun (EXO) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  100. Dohoon (TWS) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  101. Giseok (DKZ) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  102. J (STAYC) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  103. Liz (IVE) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  104. Woni (RESCENE) — Day Master 甲 (Mộc). With Xayden: 61, Tia lửa và căng thẳng.
  105. Wonyoung (IVE) — Day Master 壬 (Thủy). With Xayden: 61, Tia lửa và căng thẳng.

🧭 Xayden's best and hardest matches across every group

Xayden scored against all 833 idols in the Honbit roster by the same engine the compatibility tool runs. Every number below is the score you would get for that exact pair.

Flows easiest

  1. Park Bom2NE1 · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  2. FelixStray Kids · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  3. HyeinNewJeans · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  4. HyoriMimiirose · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  5. HyunjinLoossemble · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  6. JihoonTREASURE · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  7. JiyoonICHILLIN · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  8. Nichkhun2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  9. RenjunNCT Dream · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  10. SoobinTOMORROW X TOGETHER · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  11. Taecyeon2PM · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99
  12. WoobinCRAVITY · Mối lương duyên nuôi dưỡng nhau99

Needs the most work

  1. SojinGirls' Day · Tia lửa và căng thẳng51
  2. NewTHE BOYZ · Tia lửa và căng thẳng51
  3. SakuraLE SSERAFIM · Tia lửa và căng thẳng52
  4. Kim Junsu (XIA)Solo · Tia lửa và căng thẳng52
  5. GunilXdinary Heroes · Tia lửa và căng thẳng52
  6. SehyungBerry Good · Tia lửa và căng thẳng53
  7. EunseoWJSN · Tia lửa và căng thẳng53
  8. Lee KnowStray Kids · Tia lửa và căng thẳng54
  9. KeonheeONEUS · Tia lửa và căng thẳng54
  10. JiwoongZEROBASEONE · Tia lửa và căng thẳng54
  11. DahyunTWICE · Tia lửa và căng thẳng54
  12. Victoriaf(x) · Tia lửa và căng thẳng55

🌊 Xayden's Great Luck cycle (대운) — the 10-year tides

Saju reads a life in ten-year pillars. Each one re-colors the same chart, which is why the same person reads differently at 23 and at 33. Below is every cycle Xayden's chart hands them, with the one they are living in now marked.

  1. From age 2 (2005) the 乙亥 pillar takes over — Mộc above, Thủy below. Mộc pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.
  2. From age 12 (2015) the 丙子 pillar takes over — Hỏa above, Thủy below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  3. From age 22 (2025) the 丁丑 pillar takes over — Hỏa above, Thổ below. Hỏa and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him. — now
  4. From age 32 (2035) the 戊寅 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  5. From age 42 (2045) the 己卯 pillar takes over — Thổ above, Mộc below. It doubles his own Thổ, so the decade amplifies what he already is — for better and worse.
  6. From age 52 (2055) the 庚辰 pillar takes over — Kim above, Thổ below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  7. From age 62 (2065) the 辛巳 pillar takes over — Kim above, Hỏa below. Kim and his Day Master feed each other, so the decade tends to carry him.
  8. From age 72 (2075) the 壬午 pillar takes over — Thủy above, Hỏa below. Thủy pushes against his Day Master, so the decade asks for effort rather than handing things over.

Your own chart runs on the same ten-year clock. Put your birth date in and see which pillar you are standing in.

Cân bằng ngũ hành (오행) của Xayden

Xayden's chart leans strongest on Thổ (3 of the pillars). It runs without Hỏa, Thủy — often the very energy people with this chart seek out in a partner and in daily life.

Mộc2
Hỏa0
Thổ3
Kim1
Thủy0

📅 Dòng chảy từng tháng của Xayden năm 2026

Each month scored against Xayden's Day Master (일간) by the same engine as the daily fortune. The flow peaks around December and eases off around January.

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12

January scores 70, carried by Thổ. February scores 90, carried by Mộc. March scores 90, carried by Mộc. April scores 87, carried by Thổ. May scores 90, carried by Hỏa. June scores 77, carried by Hỏa. July scores 73, carried by Thổ. August scores 90, carried by Kim. September scores 90, carried by Kim. October scores 70, carried by Thổ. November scores 87, carried by Thủy. December scores 96, carried by Thủy.

Frequently Asked Questions

Nhật Chủ (일간) của Xayden trong Saju là gì?
Nhật Chủ của Xayden là Ji — Thổ Âm. Nhật Chủ (일간) là trụ quan trọng nhất trong Saju Hàn Quốc — tiết lộ tính cách cốt lõi, điểm mạnh và năng lượng sống của người đó.
Ngũ hành (오행) chủ đạo của Xayden là gì?
Ngũ hành chủ đạo của Xayden là Thổ. Trong Saju Hàn Quốc, ngũ hành (오행: Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy) tương tác để định hình tính cách, mối quan hệ và vận mệnh.
Con giáp Hàn Quốc (띠) của Xayden là gì?
Con giáp Hàn Quốc của Xayden là Thân (Khỉ). Con giáp Hàn Quốc (띠) theo chu kỳ 12 con giáp và kết hợp với các trụ Saju tiết lộ tính cách và độ hợp sâu sắc hơn.
Làm thế nào để kiểm tra độ hợp Saju của tôi với Xayden từ ALL(H)OURS?
Nhập ngày sinh của bạn vào công cụ độ hợp miễn phí của Honbit tại honbitsaju.com/vi/idol/xayden-allhours để xem ngay điểm Gunghap (궁합) với Xayden. Không cần đăng ký.

Đọc thêm

Thân (Khỉ) — vận may hôm nayNgũ hành (오행) giải thích dễ hiểuCách đọc Nhật Chủ của bạnĐiểm hợp của bạn nghĩa là gì

Chúng tôi dùng cookie để trải nghiệm tốt hơn và hiển thị quảng cáo. Hãy chọn điều bạn thấy ổn. Chính sách quyền riêng tư